(Top Banner Ad)
honeydew
B1
noun B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

honeydew

UK: /ˈhʌnɪˌdjuː/ • US: /ˈhʌniˌduː/

Nghĩa tiếng Việt

dưa bở mật ngọt do côn trùng tiết ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, sticky substance excreted by aphids and other insects feeding on plant sap.

Vietnamese Meaning

Một chất ngọt, dính do rệp và các côn trùng khác tiết ra khi hút nhựa cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves were covered in honeydew secreted by aphids."

    "Lá cây bị bao phủ bởi chất honeydew do rệp tiết ra."

  • "The honeydew was very sweet and refreshing."

    "Quả dưa bở rất ngọt và tươi mát."

  • "Bees are attracted to the honeydew produced by the aphids."

    "Ong bị thu hút bởi chất honeydew do rệp sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey Mật ong
Noun dew Sương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
honey
English
dew
English
honeydew

Nguồn gốc của 'Honeydew'

Từ 'honeydew' kết hợp 'honey' (mật ong) và 'dew' (sương), ám chỉ vị ngọt như mật ong và vẻ ngoài tươi mát như sương của loại dưa này. Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 16 để mô tả một chất ngọt do côn trùng tiết ra, sau đó được dùng để chỉ loại dưa lưới có vị ngọt tương tự.

Usage Note

Chất này thường được tìm thấy trên lá cây. Nó thu hút các loài côn trùng khác như kiến và ong. Trong trường hợp này, 'honeydew' chỉ chất tiết ra từ côn trùng.

Prepositions

on

'honeydew on': đề cập đến sự hiện diện của chất honeydew trên một bề mặt cụ thể, thường là lá cây. Ví dụ: 'There was honeydew on the leaves.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honeydew
  • ripe ripe honeydew
    (dưa bở honeydew chín)
  • sweet sweet honeydew
    (dưa honeydew ngọt)
  • fresh fresh honeydew
    (dưa honeydew tươi)
Verb + honeydew
  • eat eat honeydew
    (ăn dưa honeydew)
  • slice slice honeydew
    (cắt dưa honeydew)
  • grow grow honeydew
    (trồng dưa honeydew)

Idioms

  • Life is not all honeydew and roses.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng.

    "Don't expect everything to be easy; life is not all honeydew and roses."

    (Đừng mong đợi mọi thứ đều dễ dàng; cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honeydew

noun
Lật mặt

Một chất ngọt, dính do rệp và các côn trùng khác tiết ra khi hút nhựa cây.

"The leaves were covered in honeydew secreted by aphids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeydew".

Giá trị dinh dưỡng

Dưa honeydew là một nguồn cung cấp vitamin C và kali tuyệt vời, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó thường được xem là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh.