member perks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Advantages or benefits that are given to people who join a group, club, or organization.
Vietnamese Meaning
Những lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt được cung cấp cho các thành viên khi họ tham gia một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the member perks is a 20% discount on all products."
"Một trong những ưu đãi dành cho thành viên là giảm giá 20% cho tất cả các sản phẩm."
-
"Becoming a premium member unlocks exclusive perks."
"Trở thành thành viên cao cấp sẽ mở ra những ưu đãi độc quyền."
-
"Check out the member perks on our website."
"Hãy xem các ưu đãi dành cho thành viên trên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | membership | Tư cách thành viên |
| Verb | to enroll | Đăng ký (trở thành thành viên) |
| Adjective | exclusive | Độc quyền, dành riêng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'member perks' thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình khách hàng thân thiết, các câu lạc bộ, hoặc các tổ chức thành viên. Nó nhấn mạnh những lợi ích vượt trội so với người không phải thành viên, nhằm thu hút và giữ chân thành viên. Khác với 'benefits' (lợi ích) mang tính chung chung, 'perks' có phần hấp dẫn, thú vị và mang tính 'đãi ngộ' hơn. Nó có thể bao gồm giảm giá, quà tặng, quyền truy cập độc quyền, hoặc các dịch vụ đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive member perks (những đặc quyền thành viên độc quyền)
-
valuable member perks (những đặc quyền thành viên có giá trị)
-
additional member perks (những đặc quyền thành viên bổ sung)
-
enjoy member perks (tận hưởng những đặc quyền thành viên)
-
offer member perks (cung cấp những đặc quyền thành viên)
-
receive member perks (nhận những đặc quyền thành viên)
Idioms
-
All the perks of the job
Tất cả các lợi ích của công việc
"This job is demanding, but it has all the perks of the job, like flexible hours and a company car."
(Công việc này đòi hỏi cao, nhưng nó có tất cả các lợi ích của công việc, như giờ giấc linh hoạt và xe công ty.)
-
Perk up
Vui vẻ hơn, phấn chấn hơn
"I perked up when I heard about the member perks."
(Tôi phấn chấn hơn khi nghe về những đặc quyền thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
member perks
Danh từNhững lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt được cung cấp cho các thành viên khi họ tham gia một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.
"One of the member perks is a 20% discount on all products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member perks".
