(Top Banner Ad)
member perks
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Marketing, Quan hệ khách hàng

member perks

UK: /ˈmembə pɜːks/ • US: /ˈmembər pɜːrks/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi thành viên đặc quyền thành viên quyền lợi thành viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or benefits that are given to people who join a group, club, or organization.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt được cung cấp cho các thành viên khi họ tham gia một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the member perks is a 20% discount on all products."

    "Một trong những ưu đãi dành cho thành viên là giảm giá 20% cho tất cả các sản phẩm."

  • "Becoming a premium member unlocks exclusive perks."

    "Trở thành thành viên cao cấp sẽ mở ra những ưu đãi độc quyền."

  • "Check out the member perks on our website."

    "Hãy xem các ưu đãi dành cho thành viên trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun membership Tư cách thành viên
Verb to enroll Đăng ký (trở thành thành viên)
Adjective exclusive Độc quyền, dành riêng

Synonyms

member benefits (lợi ích thành viên)member advantages (lợi thế thành viên)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Quan hệ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
membre
Latin
membrum
English
member
English
perk

Nguồn gốc của 'member'

Từ 'member' xuất phát từ tiếng Latin 'membrum', có nghĩa là một bộ phận của cơ thể. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một người là một phần của một nhóm hoặc tổ chức. Ban đầu, nó mang ý nghĩa cơ bản là một phần không thể thiếu, sau đó mở rộng ra nghĩa thành viên như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'perk'

Từ 'perk' là viết tắt của 'perquisite' có nghĩa là những lợi ích hoặc đặc quyền đi kèm với một vị trí hoặc thành viên. Trước đây, 'perks' thường là những thứ không phải tiền mặt, như các bữa ăn miễn phí hoặc chỗ ở.

Usage Note

Cụm từ 'member perks' thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình khách hàng thân thiết, các câu lạc bộ, hoặc các tổ chức thành viên. Nó nhấn mạnh những lợi ích vượt trội so với người không phải thành viên, nhằm thu hút và giữ chân thành viên. Khác với 'benefits' (lợi ích) mang tính chung chung, 'perks' có phần hấp dẫn, thú vị và mang tính 'đãi ngộ' hơn. Nó có thể bao gồm giảm giá, quà tặng, quyền truy cập độc quyền, hoặc các dịch vụ đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + member perks
  • exclusive member perks
    (những đặc quyền thành viên độc quyền)
  • valuable member perks
    (những đặc quyền thành viên có giá trị)
  • additional member perks
    (những đặc quyền thành viên bổ sung)
Verb + member perks
  • enjoy member perks
    (tận hưởng những đặc quyền thành viên)
  • offer member perks
    (cung cấp những đặc quyền thành viên)
  • receive member perks
    (nhận những đặc quyền thành viên)

Idioms

  • All the perks of the job

    Tất cả các lợi ích của công việc

    "This job is demanding, but it has all the perks of the job, like flexible hours and a company car."

    (Công việc này đòi hỏi cao, nhưng nó có tất cả các lợi ích của công việc, như giờ giấc linh hoạt và xe công ty.)

  • Perk up

    Vui vẻ hơn, phấn chấn hơn

    "I perked up when I heard about the member perks."

    (Tôi phấn chấn hơn khi nghe về những đặc quyền thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

member perks

Danh từ
Lật mặt

Những lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt được cung cấp cho các thành viên khi họ tham gia một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức.

"One of the member perks is a 20% discount on all products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member perks".

Văn hóa thành viên

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các chương trình thành viên và đặc quyền thành viên rất phổ biến, từ các câu lạc bộ thể thao đến các chương trình khách hàng thân thiết của các cửa hàng. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa về sự trung thành và phần thưởng cho sự gắn bó.

Giá trị của sự trung thành

Các công ty thường sử dụng 'member perks' để xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Họ tin rằng bằng cách cung cấp những lợi ích độc đáo, khách hàng sẽ có nhiều khả năng tiếp tục ủng hộ và mua sản phẩm/dịch vụ của họ.