(Top Banner Ad)
advantages
B1
Danh từ B1 Tổng quát

advantages

UK: /ədˈvɑːntɪdʒɪz/ • US: /ədˈvæntɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế ưu điểm điểm lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts one in a favorable or superior position.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the advantages of living in the city is the access to public transportation."

    "Một trong những lợi thế của việc sống ở thành phố là khả năng tiếp cận giao thông công cộng."

  • "There are many advantages to learning a new language."

    "Có rất nhiều lợi thế khi học một ngôn ngữ mới."

  • "The company has several competitive advantages over its rivals."

    "Công ty có một vài lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage / advantages lợi thế, ưu điểm / những lợi thế
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách thuận lợi, một cách có lợi
Noun (Antonym) disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective (Antonym) disadvantageous bất lợi, không thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab ante ('from before')
Old French
avantage
Middle English
avauntage
Modern English
advantage

"Lợi thế" có nghĩa là "ở phía trước"

Từ 'advantage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', trong đó 'avant' có nghĩa là 'trước'. Vì vậy, về cơ bản, có một 'lợi thế' nghĩa là bạn đang ở một vị trí tốt hơn hoặc ở 'phía trước' người khác, giống như có một khởi đầu thuận lợi trong một cuộc đua.

Usage Note

'Advantages' thường được sử dụng để chỉ những lợi ích cụ thể, có thể đo lường được mà một người, vật hoặc tình huống có được so với những người khác. Nó nhấn mạnh sự vượt trội và khả năng thành công cao hơn. So với 'benefits', 'advantages' có xu hướng cụ thể hơn và liên quan đến cạnh tranh hoặc so sánh trực tiếp.

Prepositions

of to in

* of: Chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của lợi thế (e.g., 'the advantages of technology'). * to: Chỉ ra đối tượng hoặc người hưởng lợi từ lợi thế (e.g., 'advantages to students'). * in: Chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà lợi thế tồn tại (e.g., 'advantages in efficiency').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advantages
  • clear advantages
    (những lợi thế rõ ràng)
  • significant advantages
    (những lợi thế đáng kể)
  • distinct advantages
    (những lợi thế khác biệt / nổi bật)
  • main/principal advantages
    (những lợi thế chính)
Verb + advantages
  • have advantages
    (có những lợi thế)
  • offer advantages
    (mang lại / đem đến những lợi thế)
  • give someone an advantage
    (cho ai đó một lợi thế)
  • weigh the advantages
    (cân nhắc những lợi thế)

Idioms

  • to take advantage of something/someone

    Tận dụng một cơ hội (nghĩa tốt) hoặc lợi dụng ai đó/cái gì (thường mang nghĩa xấu).

    "You should take advantage of the special offer. / He took advantage of her kindness."

    (Bạn nên tận dụng chương trình ưu đãi đặc biệt này. / Anh ta đã lợi dụng lòng tốt của cô ấy.)

  • to have an advantage over someone

    Có lợi thế hơn ai đó.

    "Her years of experience gave her an advantage over the other candidates."

    (Nhiều năm kinh nghiệm đã mang lại cho cô ấy một lợi thế so với các ứng viên khác.)

  • to turn something to one's advantage

    Biến một tình huống (thường là tiêu cực) thành lợi thế cho mình.

    "He turned his small size to his advantage by being quicker than his opponents."

    (Anh ấy đã biến vóc dáng nhỏ bé của mình thành lợi thế bằng cách nhanh hơn các đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantages

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội.

"One of the advantages of living in the city is the access to public transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a good education is advantageous for your future.
Có một nền giáo dục tốt là lợi thế cho tương lai của bạn.
Phủ định
It is not advantageous to invest all your money in one stock.
Không có lợi khi đầu tư tất cả tiền của bạn vào một cổ phiếu.
Nghi vấn
Is it advantageous to start learning a new language at a young age?
Có lợi thế nào khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới khi còn nhỏ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the opportunity, I would take advantage of the situation to learn new skills.
Nếu tôi có cơ hội, tôi sẽ tận dụng lợi thế của tình huống để học các kỹ năng mới.
Phủ định
If the project weren't so advantageous for the company, they wouldn't invest so much money in it.
Nếu dự án không mang lại nhiều lợi thế cho công ty, họ sẽ không đầu tư nhiều tiền vào nó như vậy.
Nghi vấn
Would she have an advantage in the competition if she trained harder?
Liệu cô ấy có lợi thế hơn trong cuộc thi nếu cô ấy tập luyện chăm chỉ hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new strategy had many advantages for the company last year.
Chiến lược mới có nhiều lợi thế cho công ty vào năm ngoái.
Phủ định
The old system didn't have the same advantages as the new one.
Hệ thống cũ không có những lợi thế giống như hệ thống mới.
Nghi vấn
Did the team mention the advantages of using this software?
Đội có đề cập đến những lợi thế của việc sử dụng phần mềm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantages".

Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các công ty luôn tìm cách tạo ra 'lợi thế cạnh tranh'. Đây là yếu tố đặc biệt (như công nghệ tốt hơn, giá rẻ hơn, thương hiệu mạnh hơn) giúp họ vượt trội so với đối thủ trên thị trường. Đây là một khái niệm cốt lõi trong chiến lược kinh doanh.

Lợi thế không công bằng & Tinh thần "Fair Play"

Khái niệm 'chơi đẹp' (fair play) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh. Việc có được một 'lợi thế không công bằng' (unfair advantage), ví dụ như gian lận thi cử hoặc sử dụng doping, bị coi là hành vi phi đạo đức và thường phải chịu những hình phạt nghiêm khắc.