(Top Banner Ad)
member advantages
B1
noun phrase B1 Kinh doanh, Marketing

member advantages

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích thành viên quyền lợi thành viên ưu đãi dành cho thành viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Benefits or privileges offered to individuals who have joined an organization, club, or program.

Vietnamese Meaning

Những lợi ích hoặc đặc quyền dành cho những cá nhân đã gia nhập một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The member advantages include free shipping and exclusive discounts."

    "Những lợi ích của thành viên bao gồm vận chuyển miễn phí và giảm giá độc quyền."

  • "We are excited to announce new member advantages for our premium subscribers."

    "Chúng tôi rất vui mừng thông báo những lợi ích thành viên mới cho những người đăng ký gói cao cấp."

  • "Check out the full list of member advantages on our website."

    "Xem danh sách đầy đủ các lợi ích thành viên trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên
Verb dismember chia cắt, xé lẻ (nghĩa bóng: chia rẽ một tổ chức)
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Verb advantage mang lại lợi ích cho ai
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Verb disadvantage gây bất lợi cho
Adjective disadvantaged bị thiệt thòi, gặp khó khăn

Synonyms

member benefits (lợi ích thành viên)membership perks (ưu đãi thành viên)membership privileges (đặc quyền thành viên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
membrum
Old French
membre
English (14th Century)
member
Latin
abante
Old French
avantage
English (13th Century)
advantage
Modern English
member advantages

Nguồn gốc của 'Member'

Từ 'member' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'membrum', ban đầu có nghĩa là 'một phần của cơ thể' hoặc 'chi'. Qua tiếng Pháp cổ 'membre', nó được du nhập vào tiếng Anh, mở rộng nghĩa để chỉ một cá nhân là 'một phần' của một nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về sự thuộc về và liên kết.

Nguồn gốc của 'Advantage'

Từ 'advantage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avantage', có nghĩa là 'điều đến trước' hoặc 'sự vượt trội'. Nó liên quan đến ý tưởng về một lợi thế, một điều kiện thuận lợi, hoặc một lợi ích giúp ai đó có vị trí tốt hơn so với người khác. Khi kết hợp với 'member', nó ngụ ý những lợi ích đặc biệt dành riêng cho người đã trở thành một phần của nhóm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, bán hàng hoặc quản lý thành viên. Nó nhấn mạnh giá trị gia tăng mà thành viên nhận được so với những người không phải là thành viên. 'Advantages' ở đây có thể bao gồm giảm giá, quyền truy cập độc quyền, dịch vụ ưu tiên, hoặc thông tin đặc biệt. 'Member benefits' là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến.

Prepositions

of for

'Advantages of membership' ám chỉ những lợi ích vốn có khi trở thành thành viên. 'Advantages for members' ám chỉ những lợi ích được cung cấp đặc biệt cho các thành viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + member advantages
  • exclusive exclusive member advantages
    (các lợi ích thành viên độc quyền)
  • special special member advantages
    (các ưu đãi thành viên đặc biệt)
  • additional additional member advantages
    (các lợi ích thành viên bổ sung)
  • full full member advantages
    (tất cả các lợi ích thành viên)
Verb + member advantages
  • enjoy enjoy member advantages
    (hưởng các lợi ích thành viên)
  • offer offer member advantages
    (cung cấp các lợi ích thành viên)
  • access access member advantages
    (tiếp cận các lợi ích thành viên)
  • unlock unlock member advantages
    (mở khóa các lợi ích thành viên)

Idioms

  • unlock member advantages

    mở khóa các lợi ích thành viên (có được quyền sử dụng, tận hưởng các lợi ích)

    "Sign up today to unlock member advantages like free shipping and exclusive discounts."

    (Đăng ký ngay hôm nay để mở khóa các lợi ích thành viên như miễn phí vận chuyển và giảm giá độc quyền.)

  • maximize member advantages

    tối đa hóa các lợi ích thành viên (tận dụng hết mức có thể những gì được hưởng)

    "We encourage all our clients to maximize member advantages by exploring every feature of their premium plan."

    (Chúng tôi khuyến khích tất cả khách hàng tối đa hóa các lợi ích thành viên bằng cách khám phá mọi tính năng của gói cao cấp của họ.)

  • exclusive member advantages

    các lợi ích thành viên độc quyền (chỉ dành riêng cho thành viên, không dành cho người ngoài)

    "As a premium subscriber, you'll receive exclusive member advantages, including early access to new content."

    (Với tư cách là người đăng ký cao cấp, bạn sẽ nhận được các lợi ích thành viên độc quyền, bao gồm quyền truy cập sớm vào nội dung mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

member advantages

noun phrase
Lật mặt

Những lợi ích hoặc đặc quyền dành cho những cá nhân đã gia nhập một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình.

"The member advantages include free shipping and exclusive discounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a member gives you more advantages than being a guest.
Trở thành thành viên mang lại cho bạn nhiều lợi thế hơn là khách.
Phủ định
Being a member doesn't give you as many advantages as you might think.
Trở thành thành viên không mang lại cho bạn nhiều lợi thế như bạn nghĩ.
Nghi vấn
Does being a member give you more advantages than the standard package?
Trở thành thành viên có mang lại cho bạn nhiều lợi thế hơn gói tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member advantages".

Chương trình khách hàng thân thiết và thành viên

Trong văn hóa phương Tây (và ngày càng phổ biến trên toàn cầu), khái niệm 'member advantages' là nền tảng của các chương trình khách hàng thân thiết và câu lạc bộ thành viên. Các tổ chức từ cửa hàng bán lẻ, hãng hàng không, đến phòng tập gym đều sử dụng 'member advantages' để khuyến khích sự gắn bó, tạo lòng trung thành và thu hút khách hàng mới bằng cách mang lại giá trị gia tăng chỉ dành riêng cho những người thuộc về cộng đồng của họ.

Giá trị của sự độc quyền và thuộc về

'Member advantages' phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng: mong muốn được thuộc về một nhóm và nhận được những đặc quyền đi kèm. Cảm giác được đối xử ưu tiên, được tiếp cận những ưu đãi không dành cho công chúng, hoặc được hưởng những dịch vụ độc đáo, thường thúc đẩy mọi người duy trì hoặc nâng cấp tư cách thành viên. Điều này không chỉ mang lại lợi ích vật chất mà còn tạo ra một giá trị tinh thần về địa vị và sự công nhận.