member advantages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Benefits or privileges offered to individuals who have joined an organization, club, or program.
Vietnamese Meaning
Những lợi ích hoặc đặc quyền dành cho những cá nhân đã gia nhập một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The member advantages include free shipping and exclusive discounts."
"Những lợi ích của thành viên bao gồm vận chuyển miễn phí và giảm giá độc quyền."
-
"We are excited to announce new member advantages for our premium subscribers."
"Chúng tôi rất vui mừng thông báo những lợi ích thành viên mới cho những người đăng ký gói cao cấp."
-
"Check out the full list of member advantages on our website."
"Xem danh sách đầy đủ các lợi ích thành viên trên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | member | thành viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên, hội viên |
| Verb | dismember | chia cắt, xé lẻ (nghĩa bóng: chia rẽ một tổ chức) |
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Verb | advantage | mang lại lợi ích cho ai |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Verb | disadvantage | gây bất lợi cho |
| Adjective | disadvantaged | bị thiệt thòi, gặp khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, bán hàng hoặc quản lý thành viên. Nó nhấn mạnh giá trị gia tăng mà thành viên nhận được so với những người không phải là thành viên. 'Advantages' ở đây có thể bao gồm giảm giá, quyền truy cập độc quyền, dịch vụ ưu tiên, hoặc thông tin đặc biệt. 'Member benefits' là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến.
Prepositions
'Advantages of membership' ám chỉ những lợi ích vốn có khi trở thành thành viên. 'Advantages for members' ám chỉ những lợi ích được cung cấp đặc biệt cho các thành viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive member advantages (các lợi ích thành viên độc quyền)
-
special special member advantages (các ưu đãi thành viên đặc biệt)
-
additional additional member advantages (các lợi ích thành viên bổ sung)
-
full full member advantages (tất cả các lợi ích thành viên)
-
enjoy enjoy member advantages (hưởng các lợi ích thành viên)
-
offer offer member advantages (cung cấp các lợi ích thành viên)
-
access access member advantages (tiếp cận các lợi ích thành viên)
-
unlock unlock member advantages (mở khóa các lợi ích thành viên)
Idioms
-
unlock member advantages
mở khóa các lợi ích thành viên (có được quyền sử dụng, tận hưởng các lợi ích)
"Sign up today to unlock member advantages like free shipping and exclusive discounts."
(Đăng ký ngay hôm nay để mở khóa các lợi ích thành viên như miễn phí vận chuyển và giảm giá độc quyền.)
-
maximize member advantages
tối đa hóa các lợi ích thành viên (tận dụng hết mức có thể những gì được hưởng)
"We encourage all our clients to maximize member advantages by exploring every feature of their premium plan."
(Chúng tôi khuyến khích tất cả khách hàng tối đa hóa các lợi ích thành viên bằng cách khám phá mọi tính năng của gói cao cấp của họ.)
-
exclusive member advantages
các lợi ích thành viên độc quyền (chỉ dành riêng cho thành viên, không dành cho người ngoài)
"As a premium subscriber, you'll receive exclusive member advantages, including early access to new content."
(Với tư cách là người đăng ký cao cấp, bạn sẽ nhận được các lợi ích thành viên độc quyền, bao gồm quyền truy cập sớm vào nội dung mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
member advantages
noun phraseNhững lợi ích hoặc đặc quyền dành cho những cá nhân đã gia nhập một tổ chức, câu lạc bộ hoặc chương trình.
"The member advantages include free shipping and exclusive discounts."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a member gives you more advantages than being a guest. |
Trở thành thành viên mang lại cho bạn nhiều lợi thế hơn là khách. |
| Phủ định | Being a member doesn't give you as many advantages as you might think. |
Trở thành thành viên không mang lại cho bạn nhiều lợi thế như bạn nghĩ. |
| Nghi vấn | Does being a member give you more advantages than the standard package? |
Trở thành thành viên có mang lại cho bạn nhiều lợi thế hơn gói tiêu chuẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member advantages".
