(Top Banner Ad)
memories
B1
danh từ B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

memories

UK: /ˈmeməriz/ • US: /ˈmeməriz/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ niệm ký ức hồi ức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you remember from the past.

Vietnamese Meaning

Những ký ức, kỷ niệm bạn nhớ được từ quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These photos are full of happy memories."

    "Những bức ảnh này chứa đầy những kỷ niệm vui vẻ."

  • "The war brought back painful memories."

    "Cuộc chiến đã gợi lại những ký ức đau buồn."

  • "She shared her fond memories of her grandmother."

    "Cô ấy chia sẻ những kỷ niệm đẹp về bà của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory trí nhớ, ký ức, kỷ niệm
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Adverb memorably một cách đáng nhớ
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
Adjective memorial mang tính tưởng niệm

Synonyms

recollections (những hồi ức)reminiscences (những kỷ niệm, hồi tưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)mer-
Latin
memor
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
English
memory

Nguồn gốc của 'Memory'

Từ 'memory' (ký ức, trí nhớ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'memoria', mang ý nghĩa 'khả năng ghi nhớ, trí nhớ'. Từ này lại xuất phát từ 'memor', tức là 'ghi nhớ, lưu tâm'. Ban đầu, nó nhấn mạnh năng lực tâm trí để giữ lại và hồi tưởng thông tin. 'Memories' là dạng số nhiều của 'memory', dùng để chỉ nhiều ký ức hoặc kỷ niệm.

Usage Note

Từ "memories" thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các ký ức hoặc những khoảnh khắc đáng nhớ. Nó mang sắc thái hoài niệm, đôi khi có thể là hạnh phúc hoặc buồn bã, tùy thuộc vào ký ức đó. Khác với 'recollections' mang tính chất hồi tưởng lại một cách có ý thức, 'memories' có thể xuất hiện một cách tự nhiên hơn.

Prepositions

of from

of: được dùng để chỉ ký ức về điều gì đó (memories of childhood). from: được dùng để chỉ nguồn gốc của ký ức (memories from a trip).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memories
  • fond fond memories
    (những ký ức đẹp, kỷ niệm đẹp)
  • vivid vivid memories
    (những ký ức sống động)
  • childhood childhood memories
    (những ký ức tuổi thơ)
  • bad bad memories
    (những ký ức buồn, kỷ niệm không vui)
  • happy happy memories
    (những ký ức vui vẻ, kỷ niệm hạnh phúc)
Verb + memories
  • cherish cherish memories
    (trân trọng những ký ức)
  • recall recall memories
    (hồi tưởng lại những ký ức)
  • make make memories
    (tạo ra những kỷ niệm)
  • trigger trigger memories
    (gợi lại những ký ức)
  • store store memories
    (lưu giữ những ký ức)

Idioms

  • in living memory

    trong ký ức của những người còn sống; gần đây đến mức vẫn còn người nhớ

    "It was the worst storm in living memory."

    (Đó là cơn bão tồi tệ nhất trong ký ức của những người còn sống.)

  • commit to memory

    ghi nhớ, học thuộc lòng

    "You need to commit these dates to memory for the exam."

    (Bạn cần học thuộc lòng những ngày tháng này cho kỳ thi.)

  • take a trip down memory lane

    ôn lại kỷ niệm xưa, hồi tưởng quá khứ

    "We spent the evening taking a trip down memory lane, looking at old photos."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi tối ôn lại kỷ niệm xưa, xem những bức ảnh cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memories

danh từ
Lật mặt

Những ký ức, kỷ niệm bạn nhớ được từ quá khứ.

"These photos are full of happy memories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had many fond memories of her childhood.
Cô ấy nói rằng cô ấy có nhiều kỷ niệm đẹp về thời thơ ấu của mình.
Phủ định
He said that he didn't have any memories of the accident.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có ký ức gì về vụ tai nạn.
Nghi vấn
She asked if I had any good memories of our trip together.
Cô ấy hỏi liệu tôi có kỷ niệm đẹp nào về chuyến đi của chúng ta cùng nhau không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memories".

Lưu giữ ký ức cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lưu giữ ký ức cá nhân được coi trọng. Mọi người thường chụp ảnh, quay video, viết nhật ký hoặc tạo sổ lưu niệm (scrapbook) để ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong đời. Đây là cách để họ hồi tưởng lại quá khứ, trân trọng những trải nghiệm và chia sẻ câu chuyện của mình với thế hệ sau.

Ký ức tập thể và tưởng niệm

Bên cạnh ký ức cá nhân, khái niệm 'ký ức tập thể' (collective memory) cũng đóng vai trò quan trọng trong văn hóa. Nó thường được thể hiện qua các ngày lễ tưởng niệm, đài tưởng niệm hay bảo tàng, nơi cộng đồng cùng nhau tưởng nhớ các sự kiện lịch sử hoặc tôn vinh những người đã hy sinh. Ví dụ, Memorial Day ở Mỹ hay Remembrance Day ở các nước Khối thịnh vượng chung là những dịp để toàn xã hội cùng nhau hồi tưởng và tri ân.