(Top Banner Ad)
memory deallocation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

memory deallocation

UK: /ˈmeməri diˌæləˈkeɪʃən/ • US: /ˈmeməri diˌæləˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng bộ nhớ thu hồi bộ nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of freeing memory that was previously allocated to a program or process.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải phóng bộ nhớ đã được cấp phát trước đó cho một chương trình hoặc tiến trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper memory deallocation is crucial for preventing memory leaks."

    "Việc giải phóng bộ nhớ đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ bộ nhớ."

  • "The program crashed due to improper memory deallocation."

    "Chương trình bị sập do việc giải phóng bộ nhớ không đúng cách."

  • "Languages like C and C++ require manual memory deallocation."

    "Các ngôn ngữ như C và C++ yêu cầu giải phóng bộ nhớ thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory Bộ nhớ; khả năng ghi nhớ
Noun allocation Sự phân bổ, sự cấp phát (tài nguyên)
Noun allocator Bộ cấp phát (một chương trình hoặc hàm quản lý cấp phát tài nguyên)
Verb memorize Ghi nhớ, học thuộc lòng
Verb allocate Phân bổ, cấp phát
Verb deallocate Giải phóng, thu hồi (tài nguyên đã cấp phát)
Adjective memorable Đáng nhớ, khó quên

Synonyms

memory release (giải phóng bộ nhớ)

Antonyms

Related Words

garbage collection (thu gom rác (trong lập trình))memory leak (rò rỉ bộ nhớ)dynamic memory allocation (cấp phát bộ nhớ động)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*smer-
Latin
memoria
Old French
memorie
English
memory
Latin
locus
Medieval Latin
allocare
English
allocate
English
de-
English
deallocate

Nguồn gốc của 'Memory'

Từ 'memory' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'memoria', mang ý nghĩa 'khả năng ghi nhớ, hồi ức'. Gốc sâu xa hơn của nó là từ Ấn-Âu nguyên thủy '*smer-'', cũng có nghĩa là 'ghi nhớ, hồi tưởng'. Nó liên quan đến khả năng tự nhiên của sinh vật và sau này được dùng để chỉ bộ phận lưu trữ thông tin trong máy tính.

Nguồn gốc của 'Deallocation' và sự kết hợp

Thuật ngữ 'deallocation' là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (có nghĩa là loại bỏ, đảo ngược) và từ 'allocation' (sự phân bổ). 'Allocation' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'allocare', nghĩa là 'phân bổ cho một nơi, đặt vào một chỗ', dựa trên từ 'locus' (nơi chốn). Trong lĩnh vực tin học, khi ghép 'memory' và 'deallocation', chúng ta có 'memory deallocation', chỉ hành động giải phóng bộ nhớ đã được phân bổ, trả lại cho hệ thống để sử dụng cho các mục đích khác.

Usage Note

Memory deallocation là một khía cạnh quan trọng của quản lý bộ nhớ trong lập trình. Việc không giải phóng bộ nhớ sau khi sử dụng có thể dẫn đến rò rỉ bộ nhớ (memory leak), làm chậm hiệu suất hệ thống và thậm chí gây ra sự cố. Nó khác với 'memory allocation' (cấp phát bộ nhớ) là quá trình ngược lại, khi bộ nhớ được yêu cầu và dành riêng cho một chương trình.

Prepositions

of for

* 'deallocation of memory': đề cập đến hành động giải phóng bộ nhớ nói chung.
* 'deallocation for X': đề cập đến việc giải phóng bộ nhớ để sử dụng cho X (ví dụ: 'deallocation for new processes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + memory deallocation
  • Manual manual memory deallocation
    (giải phóng bộ nhớ thủ công)
  • Automatic automatic memory deallocation
    (giải phóng bộ nhớ tự động)
  • Proper proper memory deallocation
    (giải phóng bộ nhớ đúng cách)
  • Explicit explicit memory deallocation
    (giải phóng bộ nhớ tường minh (rõ ràng))
Verb + memory deallocation
  • Perform perform memory deallocation
    (thực hiện giải phóng bộ nhớ)
  • Manage manage memory deallocation
    (quản lý việc giải phóng bộ nhớ)
  • Ensure ensure memory deallocation
    (đảm bảo giải phóng bộ nhớ)
  • Handle handle memory deallocation
    (xử lý việc giải phóng bộ nhớ)

Idioms

  • Automatic memory deallocation (e.g., via garbage collection)

    Việc giải phóng bộ nhớ tự động (ví dụ: thông qua cơ chế thu gom rác)

    "Many modern programming languages provide automatic memory deallocation through mechanisms like garbage collection, reducing the risk of memory leaks."

    (Nhiều ngôn ngữ lập trình hiện đại cung cấp khả năng giải phóng bộ nhớ tự động thông qua các cơ chế như thu gom rác, giúp giảm thiểu rủi ro rò rỉ bộ nhớ.)

  • Manual memory deallocation (e.g., using `free` or `delete`)

    Việc giải phóng bộ nhớ thủ công (ví dụ: sử dụng lệnh `free` hoặc `delete`)

    "In C++, developers often rely on manual memory deallocation using keywords like `delete` to free dynamically allocated memory."

    (Trong C++, các nhà phát triển thường dựa vào việc giải phóng bộ nhớ thủ công bằng cách sử dụng các từ khóa như `delete` để giải phóng bộ nhớ được cấp phát động.)

  • Preventing memory leaks through proper deallocation

    Phòng tránh rò rỉ bộ nhớ thông qua việc giải phóng đúng cách

    "A key challenge in system programming is preventing memory leaks through proper deallocation routines."

    (Một thách thức chính trong lập trình hệ thống là phòng tránh rò rỉ bộ nhớ thông qua các quy trình giải phóng bộ nhớ đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memory deallocation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giải phóng bộ nhớ đã được cấp phát trước đó cho một chương trình hoặc tiến trình.

"Proper memory deallocation is crucial for preventing memory leaks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memory deallocation".

Tầm quan trọng trong Phát triển Phần mềm

Trong thế giới phát triển phần mềm, việc giải phóng bộ nhớ đúng cách không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn được coi là một 'nguyên tắc đạo đức' của lập trình viên. Các nhà phát triển phải đảm bảo rằng mọi tài nguyên bộ nhớ được cấp phát đều được giải phóng khi không còn cần đến. Việc không làm như vậy sẽ dẫn đến 'rò rỉ bộ nhớ' (memory leak), gây giảm hiệu suất nghiêm trọng và có thể làm sập ứng dụng, tương tự như việc không dọn dẹp nhà cửa khiến mọi thứ trở nên bừa bộn và khó sử dụng.

Triết lý 'Dọn dẹp' và Quản lý Tài nguyên

Khái niệm 'memory deallocation' phản ánh một triết lý rộng hơn về quản lý tài nguyên, không chỉ trong máy tính mà còn trong cuộc sống. Đó là ý tưởng về sự 'dọn dẹp' và 'trả lại'. Khi bạn mượn một thứ, bạn phải trả lại; khi bạn sử dụng một tài nguyên, bạn phải giải phóng nó. Điều này giúp hệ thống (hoặc môi trường) luôn có đủ nguồn lực để phục vụ các nhu cầu khác, duy trì sự ổn định, hiệu quả và tránh lãng phí.