friar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male member of a religious order following the principles of mendicancy.
Vietnamese Meaning
Một thành viên nam của một dòng tu tôn giáo theo nguyên tắc khất thực (sống bằng sự bố thí).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The friar dedicated his life to helping the poor and sick."
"Vị tu sĩ dòng khất sĩ đã hiến dâng cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo và người bệnh."
-
"The Franciscan friars are known for their simple lifestyle."
"Các tu sĩ dòng Phanxicô nổi tiếng với lối sống giản dị."
-
"He decided to become a friar after a religious experience."
"Anh ấy quyết định trở thành tu sĩ sau một trải nghiệm tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friary | tu viện (nơi tu sĩ khất thực sinh sống) |
| Noun | fraternity | tình huynh đệ; hội huynh đệ |
| Adjective | fraternal | có tính huynh đệ, anh em |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Friar thường dùng để chỉ các tu sĩ thuộc các dòng tu như dòng Phanxicô (Franciscan), dòng Đa Minh (Dominican), dòng Cát Minh (Carmelite) và dòng Augustinô (Augustinian). Điểm khác biệt chính giữa 'friar' và 'monk' là 'friars' thường sống giữa cộng đồng, tham gia vào các hoạt động mục vụ và phục vụ người nghèo, trong khi 'monks' thường sống trong các tu viện khép kín và tập trung vào cầu nguyện và chiêm niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Franciscan Franciscan friar (tu sĩ dòng Phanxicô)
-
Dominican Dominican friar (tu sĩ dòng Đa Minh)
-
mendicant mendicant friar (tu sĩ khất thực)
-
become become a friar (trở thành tu sĩ)
-
join join a friar's order (gia nhập dòng tu của tu sĩ)
-
friar's friar's habit (áo dòng của tu sĩ)
Idioms
-
to become a friar
trở thành tu sĩ
"He decided to leave his old life and become a friar."
(Anh ấy quyết định từ bỏ cuộc sống cũ và trở thành tu sĩ.)
-
a friar's habit
áo dòng của tu sĩ
"The old man was dressed in a simple friar's habit."
(Ông lão mặc một bộ áo dòng tu sĩ đơn giản.)
-
a mendicant friar
một tu sĩ khất thực
"A mendicant friar relies on charity for sustenance."
(Một tu sĩ khất thực sống nhờ vào lòng từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friar
danh từMột thành viên nam của một dòng tu tôn giáo theo nguyên tắc khất thực (sống bằng sự bố thí).
"The friar dedicated his life to helping the poor and sick."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friar".
