(Top Banner Ad)
mental deterioration
C1
noun C1 Y học/Tâm lý học

mental deterioration

UK: /ˌmentl dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/ • US: /ˌmentl dɪˌtɪriəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm tâm thần sa sút trí tuệ thoái hóa thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in mental faculties, such as memory, thinking, and reasoning.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm các chức năng tâm thần, chẳng hạn như trí nhớ, tư duy và lý luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mental deterioration can significantly impact a person's quality of life."

    "Sự suy giảm tâm thần có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "The patient's mental deterioration was evident in their inability to recall recent events."

    "Sự suy giảm tâm thần của bệnh nhân thể hiện rõ ở việc họ không thể nhớ lại những sự kiện gần đây."

  • "Early diagnosis can help manage the progression of mental deterioration."

    "Chẩn đoán sớm có thể giúp kiểm soát sự tiến triển của suy giảm tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deterioration Sự suy giảm, sự xuống cấp (về chất lượng, sức khỏe,...)
Verb deteriorate Suy giảm, xuống cấp
Adjective mental Thuộc về tâm trí, tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēterior
Latin
mentalis
English
mental deterioration

Nguồn gốc của 'Mental Deterioration'

Cụm từ 'mental deterioration' kết hợp từ 'mental' (thuộc về tâm trí, tinh thần), gốc từ tiếng Latin 'mentalis,' và 'deterioration' (sự suy giảm, xuống cấp), gốc từ tiếng Latin 'dēterior' (xấu đi). Cụm từ này miêu tả sự suy giảm chức năng của tâm trí theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả sự tiến triển của các bệnh như Alzheimer hoặc các rối loạn thoái hóa thần kinh khác. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm dần dần và không thể đảo ngược của khả năng nhận thức.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ ra khía cạnh hoặc lĩnh vực bị suy giảm, ví dụ: 'mental deterioration in memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental deterioration
  • severe mental deterioration
    (sự suy giảm trí tuệ nghiêm trọng)
  • progressive mental deterioration
    (sự suy giảm trí tuệ tiến triển)
  • rapid mental deterioration
    (sự suy giảm trí tuệ nhanh chóng)
Verb + mental deterioration
  • experience mental deterioration
    (trải qua sự suy giảm trí tuệ)
  • suffer mental deterioration
    (chịu đựng sự suy giảm trí tuệ)
  • notice mental deterioration
    (nhận thấy sự suy giảm trí tuệ)

Idioms

  • To lose one's marbles

    Mất trí, trở nên lú lẫn (do tuổi già hoặc bệnh tật, tương tự như 'mental deterioration')

    "My grandfather is starting to lose his marbles."

    (Ông tôi bắt đầu lú lẫn rồi.)

  • Going senile

    Trở nên lú lẫn, suy giảm trí nhớ do tuổi già (liên quan đến 'mental deterioration')

    "She's worried about her mother going senile."

    (Cô ấy lo lắng về việc mẹ cô ấy trở nên lú lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental deterioration

noun
Lật mặt

Sự suy giảm các chức năng tâm thần, chẳng hạn như trí nhớ, tư duy và lý luận.

"Mental deterioration can significantly impact a person's quality of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His mental state began to deteriorate after the accident.
Trạng thái tinh thần của anh ấy bắt đầu suy giảm sau vụ tai nạn.
Phủ định
Medication did not prevent the further deterioration of her mental capacity.
Thuốc không ngăn được sự suy giảm thêm nữa về năng lực tinh thần của cô ấy.
Nghi vấn
Does long-term isolation lead to mental deterioration?
Sự cô lập lâu dài có dẫn đến suy giảm tinh thần không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't take care of his health, his mental state will deteriorate rapidly.
Nếu anh ấy không chăm sóc sức khỏe của mình, trạng thái tinh thần của anh ấy sẽ suy giảm nhanh chóng.
Phủ định
If she doesn't get proper treatment, she won't be able to prevent further mental deterioration.
Nếu cô ấy không được điều trị đúng cách, cô ấy sẽ không thể ngăn chặn sự suy giảm tinh thần thêm nữa.
Nghi vấn
Will his cognitive functions decline if he continues to experience this mental deterioration?
Liệu các chức năng nhận thức của anh ấy có suy giảm nếu anh ấy tiếp tục trải qua sự suy giảm tinh thần này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seek help immediately if you notice signs of mental deterioration.
Tìm kiếm sự giúp đỡ ngay lập tức nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu suy giảm tinh thần.
Phủ định
Don't ignore early signs of mental deterioration in yourself or others.
Đừng bỏ qua các dấu hiệu sớm của sự suy giảm tinh thần ở bản thân hoặc người khác.
Nghi vấn
Please, observe carefully the patient in order to detect any deterioration.
Làm ơn quan sát cẩn thận bệnh nhân để phát hiện bất kỳ sự suy giảm nào.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental deterioration".

Nhận thức về chứng mất trí nhớ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, chứng mất trí nhớ (dementia) và các bệnh liên quan đến sự suy giảm trí tuệ đang ngày càng được quan tâm và nghiên cứu. Có nhiều tổ chức và chương trình hỗ trợ dành cho người bệnh và gia đình của họ.