(Top Banner Ad)
cognitive enhancement
C1
noun C1 Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Y học, Công nghệ

cognitive enhancement

UK: /ˈkɒɡnətɪv ɪnˈhɑːnsmənt/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ɪnˈhænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường nhận thức nâng cao năng lực nhận thức cải thiện chức năng nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The improvement or augmentation of cognitive functions, such as memory, attention, and intelligence.

Vietnamese Meaning

Sự cải thiện hoặc tăng cường các chức năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý và trí thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the potential of cognitive enhancement through targeted brain stimulation."

    "Nghiên cứu đã điều tra tiềm năng của việc tăng cường nhận thức thông qua kích thích não có mục tiêu."

  • "Many people are exploring cognitive enhancement techniques to improve their focus and productivity."

    "Nhiều người đang khám phá các kỹ thuật tăng cường nhận thức để cải thiện sự tập trung và năng suất của họ."

  • "The ethical implications of cognitive enhancement technologies are a subject of ongoing debate."

    "Các tác động đạo đức của công nghệ tăng cường nhận thức là một chủ đề tranh luận đang diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Verb cognize nhận thức, biết được
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Verb enhance nâng cao, cải thiện, tăng cường
Adjective enhanced được nâng cao, được cải thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh, Tâm lý học, Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognitus (past participle of cognoscere 'to know')
Latin
cognitivus
Middle French
cognitif
English
cognitive
Old French
enhaucier ('to raise, increase')
Anglo-Norman
enhauncer
Middle English
enhauncen
English
enhancement

Nguồn gốc của 'Cognitive'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'biết, nhận biết'. Gốc 'co-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'gnoscere' nghĩa là 'biết'. Vì vậy, về cơ bản, nhận thức là quá trình 'cùng nhau tìm hiểu' và xử lý thông tin trong bộ não của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Enhancement'

Từ 'enhancement' đến từ tiếng Pháp cổ 'enhaucier', có nghĩa là 'nâng lên, làm cho cao hơn'. Ban đầu nó được dùng theo nghĩa đen để chỉ việc nâng một vật gì đó lên. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc cải thiện hoặc làm cho bất cứ điều gì trở nên tốt hơn, mạnh mẽ hơn hoặc có giá trị hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, công nghệ và đạo đức học. Nó đề cập đến cả các phương pháp tự nhiên (ví dụ: tập thể dục, chế độ ăn uống) và các phương pháp can thiệp (ví dụ: thuốc, kích thích não) nhằm mục đích nâng cao hiệu suất nhận thức. Lưu ý rằng thuật ngữ này có thể gây tranh cãi do các vấn đề đạo đức và xã hội liên quan đến việc cải thiện nhận thức.

Prepositions

of through by

* **of:** Sử dụng để chỉ ra cái gì được tăng cường. Ví dụ: "cognitive enhancement of memory".
* **through:** Sử dụng để chỉ ra phương tiện hoặc phương pháp để tăng cường. Ví dụ: "cognitive enhancement through medication".
* **by:** Tương tự như "through", chỉ ra phương pháp. Ví dụ: "cognitive enhancement by neurofeedback".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive enhancement
  • significant cognitive enhancement
    (sự tăng cường nhận thức đáng kể)
  • pharmacological cognitive enhancement
    (sự tăng cường nhận thức bằng thuốc)
  • natural cognitive enhancement
    (sự tăng cường nhận thức tự nhiên (không dùng thuốc))
Verb + cognitive enhancement
  • achieve cognitive enhancement
    (đạt được sự tăng cường nhận thức)
  • promote cognitive enhancement
    (thúc đẩy sự tăng cường nhận thức)
  • seek cognitive enhancement
    (tìm kiếm (các phương pháp) tăng cường nhận thức)
Noun + of + cognitive enhancement
  • methods of cognitive enhancement
    (các phương pháp tăng cường nhận thức)
  • the ethics of cognitive enhancement
    (các vấn đề đạo đức của việc tăng cường nhận thức)
  • the potential for cognitive enhancement
    (tiềm năng cho việc tăng cường nhận thức)

Idioms

  • the holy grail of cognitive enhancement

    Chén Thánh của việc tăng cường nhận thức (chỉ một mục tiêu cuối cùng, được khao khát nhưng cực kỳ khó đạt được).

    "For many researchers, a safe, universal memory pill is the holy grail of cognitive enhancement."

    (Đối với nhiều nhà nghiên cứu, một viên thuốc tăng cường trí nhớ an toàn và phổ quát chính là Chén Thánh của việc tăng cường nhận thức.)

  • on the bleeding edge of cognitive enhancement

    Đi đầu trong lĩnh vực tăng cường nhận thức (chỉ những công nghệ hoặc phương pháp mới nhất, tiên tiến nhất nhưng cũng có thể rủi ro nhất).

    "Brain-computer interfaces are on the bleeding edge of cognitive enhancement."

    (Giao diện não-máy tính đang đi đầu trong lĩnh vực tăng cường nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive enhancement

noun
Lật mặt

Sự cải thiện hoặc tăng cường các chức năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý và trí thông minh.

"The study investigated the potential of cognitive enhancement through targeted brain stimulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive enhancement".

Thuốc Bổ Não và "Biohacking" ở Thung lũng Silicon

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong giới công nghệ ở Thung lũng Silicon, có một trào lưu gọi là 'biohacking'. Những người theo trào lưu này sử dụng 'nootropics' (thuốc bổ não hoặc thuốc thông minh) và các phương pháp khác để tối ưu hóa chức năng não bộ, tăng cường sự tập trung, sáng tạo và năng suất làm việc. Đây được xem là một cách để đạt được lợi thế cạnh tranh trong một môi trường đòi hỏi cao.

Tranh Cãi về Đạo Đức và Sự Công Bằng

Việc tăng cường nhận thức làm dấy lên nhiều cuộc tranh luận về đạo đức. Các câu hỏi thường được đặt ra là: Liệu có công bằng không khi một số người có thể mua 'trí thông minh' còn những người khác thì không? Điều này có tạo ra một sân chơi không bình đẳng trong giáo dục và công việc không? Các rủi ro sức khỏe lâu dài của việc sử dụng các chất tăng cường nhận thức là gì? Đây là những vấn đề xã hội phức tạp chưa có lời giải đáp.