(Top Banner Ad)
achievocracy
C1
danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

achievocracy

UK: /əˌtʃiːvˈɒkrəsi/ • US: /əˌtʃiːvˈɒkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ thành tích xã hội trọng thành tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which advancement is based on demonstrated skills and achievements.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó sự thăng tiến dựa trên các kỹ năng và thành tích đã được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company prides itself on being an achievocracy, where promotions are based solely on performance."

    "Công ty tự hào là một chế độ thành tích, nơi mà sự thăng tiến hoàn toàn dựa trên hiệu suất."

  • "Some argue that even in an achievocracy, inherent advantages can still play a role."

    "Một số người cho rằng ngay cả trong một chế độ thành tích, những lợi thế vốn có vẫn có thể đóng một vai trò."

  • "The goal of the new policy is to create a true achievocracy within the organization."

    "Mục tiêu của chính sách mới là tạo ra một chế độ thành tích thực sự trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb achieve đạt được, hoàn thành, thực hiện
Noun achievement thành tích, sự đạt được, thành tựu
Noun achiever người thành công, người có năng lực
Adjective achievable có thể đạt được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
achieve (to accomplish, succeed)
Greek
-ocracy (rule, government, system)
Modern English
achievocracy (a system where achievement is paramount)

Nguồn gốc từ 'achievocracy'

Từ 'achievocracy' được tạo thành từ động từ 'achieve' (đạt được, hoàn thành) trong tiếng Anh và hậu tố '-ocracy' (nghĩa là 'sự cai trị', 'hệ thống' hoặc 'quyền lực') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Nó mô tả một hệ thống hoặc xã hội mà trong đó địa vị, quyền lực và sự công nhận được trao dựa trên năng lực cá nhân và thành tích đã đạt được, thay vì dựa vào xuất thân, tài sản hay địa vị xã hội.

Usage Note

Achievocracy nhấn mạnh vai trò của năng lực và hiệu suất làm thước đo cho sự thành công và vị trí trong xã hội hoặc tổ chức. Nó đối lập với các hệ thống dựa trên gia thế, mối quan hệ, hoặc sự thiên vị. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phê phán hoặc lý tưởng hóa các hệ thống quản lý, chính trị, và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + achievocracy
  • pure pure achievocracy
    (chế độ công trạng thuần túy)
  • merit-based merit-based achievocracy
    (chế độ công trạng dựa trên năng lực)
  • true true achievocracy
    (chế độ công trạng thực sự)
Verb + achievocracy
  • promote promote achievocracy
    (thúc đẩy chế độ công trạng)
  • embrace embrace achievocracy
    (tiếp nhận/áp dụng chế độ công trạng)
  • critique critique achievocracy
    (phê phán chế độ công trạng)
Noun + of + achievocracy
  • principles principles of achievocracy
    (các nguyên tắc của chế độ công trạng)
  • rise the rise of achievocracy
    (sự trỗi dậy của chế độ công trạng)

Idioms

  • the rise of achievocracy

    sự trỗi dậy/xuất hiện của một hệ thống trọng thành tích

    "Many sociologists are studying the rise of achievocracy in modern education."

    (Nhiều nhà xã hội học đang nghiên cứu sự trỗi dậy của chế độ trọng thành tích trong giáo dục hiện đại.)

  • a society built on achievocracy

    một xã hội được xây dựng dựa trên chế độ trọng thành tích

    "Ideally, a society built on achievocracy offers equal opportunities for all."

    (Lý tưởng mà nói, một xã hội được xây dựng dựa trên chế độ trọng thành tích sẽ mang lại cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.)

  • the challenges of achievocracy

    những thách thức của chế độ trọng thành tích

    "The challenges of achievocracy include ensuring fairness and preventing burnout."

    (Những thách thức của chế độ trọng thành tích bao gồm việc đảm bảo sự công bằng và ngăn ngừa kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

achievocracy

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trong đó sự thăng tiến dựa trên các kỹ năng và thành tích đã được chứng minh.

"The company prides itself on being an achievocracy, where promotions are based solely on performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is attributed to its achievocracy, where merit and skill are highly valued.
Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào chế độ trọng thành tích, nơi mà năng lực và kỹ năng được đánh giá cao.
Phủ định
An achievocracy doesn't guarantee fairness, as biases can still influence who rises to the top.
Chế độ trọng thành tích không đảm bảo sự công bằng, vì những thành kiến vẫn có thể ảnh hưởng đến việc ai vươn lên đỉnh cao.
Nghi vấn
Does an achievocracy truly reflect the diverse talents and potential within a society?
Liệu một chế độ trọng thành tích có thực sự phản ánh sự đa dạng về tài năng và tiềm năng trong một xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achievocracy".

Khái niệm Chủ nghĩa Công trạng (Meritocracy)

Từ 'achievocracy' có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'meritocracy' (chủ nghĩa công trạng). Meritocracy là một hệ thống xã hội hoặc chính trị mà trong đó tài năng, nỗ lực và thành tích cá nhân (merit) là yếu tố quyết định địa vị, quyền lực và sự giàu có. Cả hai thuật ngữ đều nhấn mạnh rằng thành công nên đến từ năng lực và đóng góp của một người, chứ không phải từ các đặc quyền bẩm sinh.

Lý tưởng và Thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, ý tưởng về một 'achievocracy' hoặc 'meritocracy' thường được coi là một lý tưởng đáng mơ ước, nơi mỗi cá nhân đều có cơ hội như nhau để vươn lên nhờ tài năng và nỗ lực của mình. Tuy nhiên, trong thực tế, việc đạt được một hệ thống hoàn toàn dựa trên thành tích là rất khó khăn do sự khác biệt về xuất phát điểm, cơ hội giáo dục, mạng lưới xã hội và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng 'achieve' của một người.