(Top Banner Ad)
mermaid
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Truyền thuyết

mermaid

UK: /ˈmɜːmeɪd/ • US: /ˈmɜːrmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nàng tiên cá mỹ nhân ngư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical or legendary sea creature with the upper body of a female human and the tail of a fish.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật biển huyền thoại hoặc truyền thuyết với phần thân trên của một người phụ nữ và đuôi cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl dreamed of meeting a mermaid."

    "Cô bé mơ ước được gặp một nàng tiên cá."

  • "Many children's stories feature mermaids."

    "Nhiều câu chuyện trẻ em có sự xuất hiện của các nàng tiên cá."

  • "The statue was designed to look like a mermaid emerging from the sea."

    "Bức tượng được thiết kế trông giống như một nàng tiên cá trồi lên từ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merman người cá nam
Noun merfolk người cá (ám chỉ chung cả nam và nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Truyền thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
meremægden
Middle English
mermayden
Modern English
mermaid

Nguồn gốc từ 'mermaid'

Từ 'mermaid' được ghép từ hai phần: 'mere' (trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'biển' hoặc 'hồ') và 'maid' (có nghĩa là 'thiếu nữ' hoặc 'trinh nữ'). Vì vậy, 'mermaid' có nghĩa đen là 'thiếu nữ của biển', mô tả chính xác hình ảnh sinh vật huyền thoại nửa người nửa cá này.

Usage Note

Từ 'mermaid' thường được sử dụng để chỉ những sinh vật nữ tính, tương ứng với 'merman' cho những sinh vật nam tính. Nó gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết về biển cả và thường được miêu tả là xinh đẹp và quyến rũ.

Prepositions

of in

'Mermaid of the sea' (Nàng tiên cá của biển cả) - Chỉ nguồn gốc hoặc môi trường sống. 'Mermaid in the story' (Nàng tiên cá trong câu chuyện) - Chỉ sự xuất hiện trong một tác phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mermaid
  • beautiful beautiful mermaid
    (nàng tiên cá xinh đẹp)
  • mythical mythical mermaid
    (nàng tiên cá trong truyền thuyết/thần thoại)
  • enchanting enchanting mermaid
    (nàng tiên cá mê hoặc/quyến rũ)
  • legendary legendary mermaid
    (nàng tiên cá huyền thoại)
Verb + mermaid
  • spot spot a mermaid
    (phát hiện một nàng tiên cá)
  • believe in believe in mermaids
    (tin vào nàng tiên cá)
  • portray portray a mermaid
    (khắc họa/miêu tả một nàng tiên cá)
Mermaid + Noun / Possessive
  • mermaid mermaid princess
    (công chúa tiên cá)
  • mermaid mermaid lore
    (truyền thuyết/thần thoại về nàng tiên cá)
  • mermaid's mermaid's song
    (bài hát của nàng tiên cá)

Idioms

  • a mermaid's tale

    một câu chuyện về nàng tiên cá (ám chỉ truyện cổ tích, chuyện hư cấu)

    "She loves reading a mermaid's tale before bed."

    (Cô bé thích đọc một câu chuyện về nàng tiên cá trước khi đi ngủ.)

  • sing like a mermaid

    hát hay như nàng tiên cá (ám chỉ giọng hát rất đẹp và mê hoặc)

    "She can sing like a mermaid; her voice is truly captivating."

    (Cô ấy hát hay như nàng tiên cá vậy; giọng cô ấy thật sự mê hoặc.)

  • a mermaid's kiss

    nụ hôn của nàng tiên cá (thường mang ý nghĩa lãng mạn, huyền bí, hoặc đôi khi nguy hiểm)

    "The ocean's allure felt like a mermaid's kiss, drawing him deeper."

    (Sức hút của đại dương giống như nụ hôn của nàng tiên cá, lôi kéo anh ta sâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mermaid

noun
Lật mặt

Một sinh vật biển huyền thoại hoặc truyền thuyết với phần thân trên của một người phụ nữ và đuôi cá.

"The little girl dreamed of meeting a mermaid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm passed, the children imagined they saw a mermaid swimming near the shore.
Sau khi cơn bão đi qua, lũ trẻ tưởng tượng chúng nhìn thấy một nàng tiên cá đang bơi gần bờ.
Phủ định
Unless you have special equipment, you won't be able to see a mermaid in the deep ocean.
Trừ khi bạn có thiết bị đặc biệt, bạn sẽ không thể nhìn thấy nàng tiên cá ở vùng biển sâu.
Nghi vấn
If I search carefully, will I find evidence that a mermaid once lived here?
Nếu tôi tìm kiếm cẩn thận, liệu tôi có tìm thấy bằng chứng cho thấy nàng tiên cá đã từng sống ở đây không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes herself to be a mermaid when she swims in the ocean.
Cô ấy tin rằng mình là một nàng tiên cá khi cô ấy bơi trong đại dương.
Phủ định
They didn't see a mermaid, but they saw many other sea creatures.
Họ không nhìn thấy nàng tiên cá nào, nhưng họ đã thấy nhiều sinh vật biển khác.
Nghi vấn
Did anyone tell you about the mermaid who lives in this bay?
Có ai kể cho bạn nghe về nàng tiên cá sống ở vịnh này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the beach, I will look for a mermaid.
Nếu tôi đi đến bãi biển, tôi sẽ tìm kiếm một nàng tiên cá.
Phủ định
If she doesn't swim further, she won't see a mermaid.
Nếu cô ấy không bơi xa hơn, cô ấy sẽ không thấy một nàng tiên cá.
Nghi vấn
Will we find a mermaid if we sail far out to sea?
Liệu chúng ta có tìm thấy một nàng tiên cá nếu chúng ta đi thuyền ra khơi xa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a mermaid, I would explore the deepest parts of the ocean.
Nếu tôi là một nàng tiên cá, tôi sẽ khám phá những nơi sâu nhất của đại dương.
Phủ định
If mermaids didn't exist, children wouldn't dream of underwater kingdoms.
Nếu nàng tiên cá không tồn tại, trẻ em sẽ không mơ về những vương quốc dưới nước.
Nghi vấn
Would you believe in mermaids if you saw one?
Bạn có tin vào nàng tiên cá nếu bạn nhìn thấy một người không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a mermaid, isn't she?
Cô ấy là một nàng tiên cá, phải không?
Phủ định
They aren't mermaids, are they?
Họ không phải là những nàng tiên cá, phải không?
Nghi vấn
Mermaids can't breathe underwater forever, can they?
Những nàng tiên cá không thể thở dưới nước mãi mãi, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been drawing a mermaid for hours.
Cô ấy đã vẽ một nàng tiên cá hàng giờ.
Phủ định
They haven't been searching for mermaids in these waters recently.
Gần đây họ đã không tìm kiếm tiên cá ở vùng nước này.
Nghi vấn
Has he been believing in mermaids since he was a child?
Anh ấy đã tin vào nàng tiên cá từ khi còn bé phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mermaid".

Nàng Tiên Cá của Hans Christian Andersen

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh nàng tiên cá nổi bật nhất có lẽ đến từ truyện cổ tích 'Nàng Tiên Cá' của nhà văn Đan Mạch Hans Christian Andersen. Câu chuyện này kể về một nàng tiên cá khao khát có được linh hồn bất tử và tình yêu của con người, trở thành biểu tượng cho sự hy sinh và tình yêu không được đáp lại.

Biểu tượng và Truyền thuyết

Nàng tiên cá thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự bí ẩn, và sức mạnh nguy hiểm của biển cả. Trong nhiều truyền thuyết cổ đại, chúng có thể là những sinh vật nhân từ giúp đỡ thủy thủ, hoặc là những sinh vật hiểm ác dùng giọng hát quyến rũ để dụ dỗ người đi biển đến cái chết (như các Siren trong thần thoại Hy Lạp).