mermaid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical or legendary sea creature with the upper body of a female human and the tail of a fish.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật biển huyền thoại hoặc truyền thuyết với phần thân trên của một người phụ nữ và đuôi cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl dreamed of meeting a mermaid."
"Cô bé mơ ước được gặp một nàng tiên cá."
-
"Many children's stories feature mermaids."
"Nhiều câu chuyện trẻ em có sự xuất hiện của các nàng tiên cá."
-
"The statue was designed to look like a mermaid emerging from the sea."
"Bức tượng được thiết kế trông giống như một nàng tiên cá trồi lên từ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | merman | người cá nam |
| Noun | merfolk | người cá (ám chỉ chung cả nam và nữ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mermaid' thường được sử dụng để chỉ những sinh vật nữ tính, tương ứng với 'merman' cho những sinh vật nam tính. Nó gắn liền với những câu chuyện cổ tích, truyền thuyết về biển cả và thường được miêu tả là xinh đẹp và quyến rũ.
Prepositions
'Mermaid of the sea' (Nàng tiên cá của biển cả) - Chỉ nguồn gốc hoặc môi trường sống. 'Mermaid in the story' (Nàng tiên cá trong câu chuyện) - Chỉ sự xuất hiện trong một tác phẩm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful mermaid (nàng tiên cá xinh đẹp)
-
mythical mythical mermaid (nàng tiên cá trong truyền thuyết/thần thoại)
-
enchanting enchanting mermaid (nàng tiên cá mê hoặc/quyến rũ)
-
legendary legendary mermaid (nàng tiên cá huyền thoại)
-
spot spot a mermaid (phát hiện một nàng tiên cá)
-
believe in believe in mermaids (tin vào nàng tiên cá)
-
portray portray a mermaid (khắc họa/miêu tả một nàng tiên cá)
-
mermaid mermaid princess (công chúa tiên cá)
-
mermaid mermaid lore (truyền thuyết/thần thoại về nàng tiên cá)
-
mermaid's mermaid's song (bài hát của nàng tiên cá)
Idioms
-
a mermaid's tale
một câu chuyện về nàng tiên cá (ám chỉ truyện cổ tích, chuyện hư cấu)
"She loves reading a mermaid's tale before bed."
(Cô bé thích đọc một câu chuyện về nàng tiên cá trước khi đi ngủ.)
-
sing like a mermaid
hát hay như nàng tiên cá (ám chỉ giọng hát rất đẹp và mê hoặc)
"She can sing like a mermaid; her voice is truly captivating."
(Cô ấy hát hay như nàng tiên cá vậy; giọng cô ấy thật sự mê hoặc.)
-
a mermaid's kiss
nụ hôn của nàng tiên cá (thường mang ý nghĩa lãng mạn, huyền bí, hoặc đôi khi nguy hiểm)
"The ocean's allure felt like a mermaid's kiss, drawing him deeper."
(Sức hút của đại dương giống như nụ hôn của nàng tiên cá, lôi kéo anh ta sâu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mermaid
nounMột sinh vật biển huyền thoại hoặc truyền thuyết với phần thân trên của một người phụ nữ và đuôi cá.
"The little girl dreamed of meeting a mermaid."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm passed, the children imagined they saw a mermaid swimming near the shore. |
Sau khi cơn bão đi qua, lũ trẻ tưởng tượng chúng nhìn thấy một nàng tiên cá đang bơi gần bờ. |
| Phủ định | Unless you have special equipment, you won't be able to see a mermaid in the deep ocean. |
Trừ khi bạn có thiết bị đặc biệt, bạn sẽ không thể nhìn thấy nàng tiên cá ở vùng biển sâu. |
| Nghi vấn | If I search carefully, will I find evidence that a mermaid once lived here? |
Nếu tôi tìm kiếm cẩn thận, liệu tôi có tìm thấy bằng chứng cho thấy nàng tiên cá đã từng sống ở đây không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes herself to be a mermaid when she swims in the ocean. |
Cô ấy tin rằng mình là một nàng tiên cá khi cô ấy bơi trong đại dương. |
| Phủ định | They didn't see a mermaid, but they saw many other sea creatures. |
Họ không nhìn thấy nàng tiên cá nào, nhưng họ đã thấy nhiều sinh vật biển khác. |
| Nghi vấn | Did anyone tell you about the mermaid who lives in this bay? |
Có ai kể cho bạn nghe về nàng tiên cá sống ở vịnh này không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I go to the beach, I will look for a mermaid. |
Nếu tôi đi đến bãi biển, tôi sẽ tìm kiếm một nàng tiên cá. |
| Phủ định | If she doesn't swim further, she won't see a mermaid. |
Nếu cô ấy không bơi xa hơn, cô ấy sẽ không thấy một nàng tiên cá. |
| Nghi vấn | Will we find a mermaid if we sail far out to sea? |
Liệu chúng ta có tìm thấy một nàng tiên cá nếu chúng ta đi thuyền ra khơi xa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a mermaid, I would explore the deepest parts of the ocean. |
Nếu tôi là một nàng tiên cá, tôi sẽ khám phá những nơi sâu nhất của đại dương. |
| Phủ định | If mermaids didn't exist, children wouldn't dream of underwater kingdoms. |
Nếu nàng tiên cá không tồn tại, trẻ em sẽ không mơ về những vương quốc dưới nước. |
| Nghi vấn | Would you believe in mermaids if you saw one? |
Bạn có tin vào nàng tiên cá nếu bạn nhìn thấy một người không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a mermaid, isn't she? |
Cô ấy là một nàng tiên cá, phải không? |
| Phủ định | They aren't mermaids, are they? |
Họ không phải là những nàng tiên cá, phải không? |
| Nghi vấn | Mermaids can't breathe underwater forever, can they? |
Những nàng tiên cá không thể thở dưới nước mãi mãi, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been drawing a mermaid for hours. |
Cô ấy đã vẽ một nàng tiên cá hàng giờ. |
| Phủ định | They haven't been searching for mermaids in these waters recently. |
Gần đây họ đã không tìm kiếm tiên cá ở vùng nước này. |
| Nghi vấn | Has he been believing in mermaids since he was a child? |
Anh ấy đã tin vào nàng tiên cá từ khi còn bé phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mermaid".
