merrymaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is cheerful and enjoys parties and other social events.
Vietnamese Meaning
Người vui vẻ, thích tiệc tùng và các sự kiện xã hội khác; người hay tổ chức tiệc tùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a true merrymaker, always the life of the party."
"Cô ấy là một người thực sự thích vui vẻ, luôn là linh hồn của bữa tiệc."
-
"The Christmas market was full of merrymakers."
"Chợ Giáng Sinh tràn ngập những người vui vẻ."
-
"He is known as a merrymaker at every social gathering."
"Anh ấy được biết đến là một người mang đến niềm vui trong mọi buổi tụ tập xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'merrymaker' thường được sử dụng để mô tả những người có tinh thần lạc quan, yêu thích sự vui vẻ và thường là trung tâm của các hoạt động giải trí. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nhiệt tình và khả năng lan tỏa niềm vui đến người khác. Khác với 'partygoer' (người đi dự tiệc), 'merrymaker' không chỉ tham gia mà còn góp phần tạo nên không khí vui vẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief merrymaker (người khuấy động chính, người tạo niềm vui chính)
-
designated designated merrymaker (người được chỉ định làm người khuấy động)
-
join join the merrymakers (tham gia vào nhóm người đang vui vẻ)
-
watch watch the merrymakers (xem những người đang vui vẻ)
Idioms
-
Make merry
Vui vẻ, ăn mừng, tận hưởng (thường một cách ồn ào)
"They made merry all night long."
(Họ đã vui vẻ suốt đêm.)
-
Eat, drink, and be merry
Ăn uống, vui chơi thỏa thích (thường không quan tâm đến hậu quả)
"Before the deadline, they decided to eat, drink, and be merry."
(Trước hạn chót, họ quyết định ăn uống và vui chơi thỏa thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
merrymaker
nounNgười vui vẻ, thích tiệc tùng và các sự kiện xã hội khác; người hay tổ chức tiệc tùng.
"She was a true merrymaker, always the life of the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merrymaker".
