(Top Banner Ad)
merrymaker
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội

merrymaker

UK: /ˈmɛriˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈmɛriˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người vui vẻ người thích tiệc tùng người hay chọc cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is cheerful and enjoys parties and other social events.

Vietnamese Meaning

Người vui vẻ, thích tiệc tùng và các sự kiện xã hội khác; người hay tổ chức tiệc tùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a true merrymaker, always the life of the party."

    "Cô ấy là một người thực sự thích vui vẻ, luôn là linh hồn của bữa tiệc."

  • "The Christmas market was full of merrymakers."

    "Chợ Giáng Sinh tràn ngập những người vui vẻ."

  • "He is known as a merrymaker at every social gathering."

    "Anh ấy được biết đến là một người mang đến niềm vui trong mọi buổi tụ tập xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective merry vui vẻ, hân hoan
Noun merriment sự vui vẻ, sự hân hoan
Verb make làm, tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
merry
English
make
English
merrymaker

Nguồn gốc của 'merrymaker'

Từ 'merrymaker' kết hợp giữa 'merry' (vui vẻ, hân hoan) và 'maker' (người tạo ra). Vì vậy, 'merrymaker' chỉ người mang lại niềm vui và sự hân hoan cho người khác, thường là trong các dịp lễ hội hoặc tụ tập vui vẻ. Nó phản ánh vai trò của những người khuấy động không khí, tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ.

Usage Note

Từ 'merrymaker' thường được sử dụng để mô tả những người có tinh thần lạc quan, yêu thích sự vui vẻ và thường là trung tâm của các hoạt động giải trí. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nhiệt tình và khả năng lan tỏa niềm vui đến người khác. Khác với 'partygoer' (người đi dự tiệc), 'merrymaker' không chỉ tham gia mà còn góp phần tạo nên không khí vui vẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merrymaker
  • chief chief merrymaker
    (người khuấy động chính, người tạo niềm vui chính)
  • designated designated merrymaker
    (người được chỉ định làm người khuấy động)
Verb + merrymaker
  • join join the merrymakers
    (tham gia vào nhóm người đang vui vẻ)
  • watch watch the merrymakers
    (xem những người đang vui vẻ)

Idioms

  • Make merry

    Vui vẻ, ăn mừng, tận hưởng (thường một cách ồn ào)

    "They made merry all night long."

    (Họ đã vui vẻ suốt đêm.)

  • Eat, drink, and be merry

    Ăn uống, vui chơi thỏa thích (thường không quan tâm đến hậu quả)

    "Before the deadline, they decided to eat, drink, and be merry."

    (Trước hạn chót, họ quyết định ăn uống và vui chơi thỏa thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merrymaker

noun
Lật mặt

Người vui vẻ, thích tiệc tùng và các sự kiện xã hội khác; người hay tổ chức tiệc tùng.

"She was a true merrymaker, always the life of the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merrymaker".

Vai trò của 'Merrymaker' trong lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'merrymakers' đóng vai trò quan trọng trong các lễ hội. Họ là những người tạo ra không khí vui vẻ, khuấy động đám đông bằng âm nhạc, trò chơi và những hoạt động giải trí khác, giúp mọi người tận hưởng trọn vẹn dịp lễ.