reveller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is enjoying themselves in a lively and noisy way.
Vietnamese Meaning
Người vui chơi ồn ào, náo nhiệt; người tham gia vào các cuộc vui chơi, tiệc tùng ồn ào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The New Year's Eve revellers filled Times Square."
"Những người vui chơi đêm giao thừa đã lấp đầy Quảng trường Thời đại."
-
"The street was filled with revellers celebrating the victory."
"Đường phố tràn ngập những người vui vẻ ăn mừng chiến thắng."
-
"He was a reveller, always ready for a good time."
"Anh ấy là một người thích vui vẻ, luôn sẵn sàng cho những khoảnh khắc vui vẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reveller' thường được sử dụng để chỉ những người tham gia vào các hoạt động vui chơi, đặc biệt là các hoạt động có tính chất ồn ào, náo nhiệt như lễ hội, tiệc tùng. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự vui vẻ, phấn khích. So với 'partygoer', 'reveller' có nghĩa mạnh hơn, ám chỉ sự tham gia nhiệt tình và ồn ào hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
merry merry reveller (người ăn chơi vui vẻ)
-
noisy noisy reveller (người ăn chơi ồn ào)
-
drunken drunken reveller (người ăn chơi say xỉn)
-
carnival carnival reveller (người ăn chơi hóa trang (trong lễ hội))
-
late-night late-night reveller (người ăn chơi thâu đêm)
-
join join the revellers (tham gia vào nhóm người ăn chơi)
-
mingle with mingle with the revellers (hòa mình vào đám đông người ăn chơi)
-
disperse the disperse the revellers (giải tán đám đông người ăn chơi)
-
crowd of a crowd of revellers (một đám đông người ăn chơi)
-
throng of a throng of revellers (một đoàn người ăn chơi)
Idioms
-
The last reveller standing
Người cuối cùng còn lại (tỉnh táo hoặc không mệt mỏi) trong một buổi tiệc tùng
"After hours of dancing, she was the last reveller standing."
(Sau nhiều giờ nhảy múa, cô ấy là người cuối cùng còn lại trong buổi tiệc.)
-
A band of revellers
Một nhóm người ăn chơi, tiệc tùng
"A band of revellers spilled out of the pub and into the street."
(Một nhóm người ăn chơi tràn ra từ quán rượu xuống đường.)
-
To be in the spirit of a reveller
Đang trong tâm trạng ăn chơi, tiệc tùng
"Even the most reserved guest seemed to be in the spirit of a reveller by midnight."
(Ngay cả vị khách kín đáo nhất cũng dường như đang trong tâm trạng ăn chơi vào lúc nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveller
nounNgười vui chơi ồn ào, náo nhiệt; người tham gia vào các cuộc vui chơi, tiệc tùng ồn ào.
"The New Year's Eve revellers filled Times Square."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveller".
