fertile crescent
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fertile crescent'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khu vực hình vòng cung ở Trung Đông, bao gồm các quốc gia Iraq, Syria, Lebanon, Palestine, Israel, Jordan ngày nay và một phần của Thổ Nhĩ Kỳ và Iran, nổi tiếng với đất đai màu mỡ và nền văn minh sơ khai.
Definition (English Meaning)
An arc-shaped region in the Middle East, encompassing present-day Iraq, Syria, Lebanon, Palestine, Israel, Jordan, and parts of Turkey and Iran, known for its fertile land and early civilization.
Ví dụ Thực tế với 'Fertile crescent'
-
"The Fertile Crescent is often referred to as the cradle of civilization."
"Lưỡi liềm màu mỡ thường được gọi là cái nôi của nền văn minh."
-
"Many important crops were first cultivated in the Fertile Crescent."
"Nhiều loại cây trồng quan trọng lần đầu tiên được trồng ở Lưỡi liềm màu mỡ."
-
"Archaeological evidence suggests that the Fertile Crescent was a hub of innovation."
"Bằng chứng khảo cổ học cho thấy Lưỡi liềm màu mỡ là một trung tâm đổi mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fertile crescent'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fertile crescent'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ học để mô tả khu vực nơi nông nghiệp và các nền văn minh đầu tiên phát triển. 'Fertile' nhấn mạnh khả năng trồng trọt, còn 'crescent' mô tả hình dạng lưỡi liềm của khu vực này trên bản đồ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* in: được dùng để chỉ vị trí địa lý (Ví dụ: 'Agriculture flourished in the Fertile Crescent'). * of: được dùng để chỉ đặc tính (Ví dụ: 'The Fertile Crescent is a region of rich history').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fertile crescent'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The Nile valley was a part of the Fertile Crescent.
|
Thung lũng sông Nile là một phần của Lưỡi liềm Màu mỡ. |
| Phủ định |
Never had the Fertile Crescent seen such a prolonged drought before this year.
|
Chưa bao giờ Lưỡi liềm Màu mỡ chứng kiến một đợt hạn hán kéo dài như vậy trước năm nay. |
| Nghi vấn |
Should the Fertile Crescent receive adequate rainfall this year, crops will flourish.
|
Nếu Lưỡi liềm Màu mỡ nhận được lượng mưa đầy đủ trong năm nay, mùa màng sẽ bội thu. |