(Top Banner Ad)
fertile crescent
B2
noun B2 Lịch sử, Địa lý

fertile crescent

UK: /ˌfɜːtaɪl ˈkrezənt/ • US: /ˌfɜːrtl ˈkresənt/

Nghĩa tiếng Việt

Lưỡi liềm màu mỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arc-shaped region in the Middle East, encompassing present-day Iraq, Syria, Lebanon, Palestine, Israel, Jordan, and parts of Turkey and Iran, known for its fertile land and early civilization.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hình vòng cung ở Trung Đông, bao gồm các quốc gia Iraq, Syria, Lebanon, Palestine, Israel, Jordan ngày nay và một phần của Thổ Nhĩ Kỳ và Iran, nổi tiếng với đất đai màu mỡ và nền văn minh sơ khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Fertile Crescent is often referred to as the cradle of civilization."

    "Lưỡi liềm màu mỡ thường được gọi là cái nôi của nền văn minh."

  • "Many important crops were first cultivated in the Fertile Crescent."

    "Nhiều loại cây trồng quan trọng lần đầu tiên được trồng ở Lưỡi liềm màu mỡ."

  • "Archaeological evidence suggests that the Fertile Crescent was a hub of innovation."

    "Bằng chứng khảo cổ học cho thấy Lưỡi liềm màu mỡ là một trung tâm đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fertile phì nhiêu, màu mỡ
Noun fertility sự phì nhiêu, khả năng sinh sản
Verb fertilize bón phân, làm cho màu mỡ
Noun fertilizer phân bón
Noun crescent hình lưỡi liềm, trăng lưỡi liềm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
fertile
English
crescent
English
coined as "Fertile Crescent"

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "Lưỡi liềm Màu mỡ" (Fertile Crescent) được nhà khảo cổ học người Mỹ James Henry Breasted đặt ra vào năm 1916. Ông đã sử dụng cụm từ này để mô tả một khu vực địa lý hình lưỡi liềm ở Trung Đông, nơi có đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào, rất quan trọng cho sự phát triển của các nền văn minh cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và khảo cổ học để mô tả khu vực nơi nông nghiệp và các nền văn minh đầu tiên phát triển. 'Fertile' nhấn mạnh khả năng trồng trọt, còn 'crescent' mô tả hình dạng lưỡi liềm của khu vực này trên bản đồ.

Prepositions

in of

* in: được dùng để chỉ vị trí địa lý (Ví dụ: 'Agriculture flourished in the Fertile Crescent'). * of: được dùng để chỉ đặc tính (Ví dụ: 'The Fertile Crescent is a region of rich history').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fertile Crescent
  • ancient the ancient Fertile Crescent
    (Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ cổ đại)
  • historical the historical Fertile Crescent
    (Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ lịch sử)
Verb + Fertile Crescent
  • inhabit people inhabited the Fertile Crescent
    (người dân sinh sống ở Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ)
  • originate in agriculture originated in the Fertile Crescent
    (nông nghiệp bắt nguồn từ Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ)
Noun + Fertile Crescent
  • region the region known as the Fertile Crescent
    (khu vực được biết đến là Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ)
  • heart the heart of the Fertile Crescent
    (trung tâm của Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ)

Idioms

  • the cradle of civilization

    cái nôi của nền văn minh

    "The Fertile Crescent is often referred to as "the cradle of civilization" due to the birth of writing, agriculture, and urban life there."

    (Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ thường được gọi là "cái nôi của nền văn minh" do sự ra đời của chữ viết, nông nghiệp và đời sống đô thị tại đây.)

  • the breadbasket of the ancient world

    vựa lúa mì của thế giới cổ đại

    "With its rich soil and abundant water from the Tigris and Euphrates rivers, the Fertile Crescent truly was the breadbasket of the ancient world."

    (Với đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào từ sông Tigris và Euphrates, Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ thực sự là vựa lúa mì của thế giới cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertile crescent

noun
Lật mặt

Một khu vực hình vòng cung ở Trung Đông, bao gồm các quốc gia Iraq, Syria, Lebanon, Palestine, Israel, Jordan ngày nay và một phần của Thổ Nhĩ Kỳ và Iran, nổi tiếng với đất đai màu mỡ và nền văn minh sơ khai.

"The Fertile Crescent is often referred to as the cradle of civilization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Nile valley was a part of the Fertile Crescent.
Thung lũng sông Nile là một phần của Lưỡi liềm Màu mỡ.
Phủ định
Never had the Fertile Crescent seen such a prolonged drought before this year.
Chưa bao giờ Lưỡi liềm Màu mỡ chứng kiến một đợt hạn hán kéo dài như vậy trước năm nay.
Nghi vấn
Should the Fertile Crescent receive adequate rainfall this year, crops will flourish.
Nếu Lưỡi liềm Màu mỡ nhận được lượng mưa đầy đủ trong năm nay, mùa màng sẽ bội thu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertile crescent".

Tầm quan trọng lịch sử và nông nghiệp

Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ là nơi ra đời của nhiều nền văn minh vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại, bao gồm Sumer, Akkad, Assyria và Babylon. Đây là khu vực đầu tiên trên thế giới phát triển nông nghiệp, thuần hóa động vật và tạo ra các thành phố, hệ thống chữ viết, và luật pháp. Các sông Tigris và Euphrates đã cung cấp nguồn nước quan trọng cho đất đai màu mỡ, cho phép canh tác lúa mì, lúa mạch và các loại cây trồng khác, nuôi sống một lượng lớn dân số và thúc đẩy sự phát triển xã hội.

Vị trí địa lý và tài nguyên

Khu vực này trải dài qua các phần của Iraq, Syria, Lebanon, Jordan, Israel, Palestine và các khu vực ven biển của Iran và Thổ Nhĩ Kỳ. Tên gọi 'lưỡi liềm' xuất phát từ hình dạng cong của nó trên bản đồ. Sự kết hợp giữa khí hậu thuận lợi và tài nguyên nước từ các con sông lớn đã biến nó thành một ốc đảo phì nhiêu giữa sa mạc cằn cỗi xung quanh, tạo điều kiện lý tưởng cho sự định cư và phát triển của con người từ thời kỳ đồ đá mới.