(Top Banner Ad)
metal-associated
C1
Tính từ C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Sinh học

metal-associated

UK: /ˈmetəl əˈsəʊʃieɪtɪd/ • US: /ˈmɛtəl əˈsoʊʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với kim loại kết hợp với kim loại có liên quan đến kim loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being connected with a metal or metals.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được kết nối với một kim loại hoặc các kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metal-associated protein plays a crucial role in cellular respiration."

    "Protein liên kết với kim loại đóng một vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào."

  • "Metal-associated contaminants can pose a significant threat to the environment."

    "Các chất ô nhiễm liên kết với kim loại có thể gây ra mối đe dọa đáng kể cho môi trường."

  • "The study investigated the role of metal-associated enzymes in the catalytic process."

    "Nghiên cứu đã điều tra vai trò của các enzyme liên kết với kim loại trong quá trình xúc tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metal kim loại
Noun association sự liên kết, hiệp hội
Verb associate liên kết, kết hợp, giao thiệp
Adjective metallic thuộc về kim loại, có tính kim loại
Adjective associated có liên quan, được liên kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
Latin
associatus
English
associated
English
metal-associated

Nguồn gốc của 'metal-associated'

Từ 'metal-associated' là một thuật ngữ ghép hiện đại, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là hóa học, sinh học và y học. Nó kết hợp từ 'metal' (kim loại) và 'associated' (có liên quan đến, gắn liền với). Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon' (nghĩa là 'mỏ' hoặc 'kim loại'), qua tiếng Latin 'metallum' và tiếng Pháp cổ 'metal' trước khi đi vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'associated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'associatus', có nghĩa là 'kết hợp' hoặc 'liên kết'. Ghép lại, 'metal-associated' mô tả những gì gắn liền, được kết nối hoặc có liên quan đến kim loại theo một cách cụ thể.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình, phức chất, protein hoặc các thực thể khác có liên quan đến sự hiện diện hoặc tương tác với kim loại. Nó mang ý nghĩa về mối liên hệ mật thiết hoặc sự phụ thuộc vào kim loại.

Prepositions

with to

Khi đi với 'with', nó chỉ mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa một thứ gì đó và kim loại. Khi đi với 'to', nó chỉ sự kết nối hoặc thuộc về kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

metal-associated + Noun
  • protein metal-associated protein
    (protein liên kết/gắn kim loại)
  • disease metal-associated disease
    (bệnh liên quan đến kim loại)
  • toxicity metal-associated toxicity
    (độc tính liên quan đến kim loại)
  • ions metal-associated ions
    (ion liên kết kim loại)

Idioms

  • metal-associated disorders

    các rối loạn liên quan đến kim loại (thường dùng trong y học, sinh học)

    "Several neurological conditions are identified as metal-associated disorders."

    (Một số tình trạng thần kinh được xác định là các rối loạn liên quan đến kim loại.)

  • metal-associated complexes

    các phức hợp liên kết kim loại (thường dùng trong hóa học, sinh hóa)

    "Researchers study the structure of metal-associated complexes in biological systems."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc của các phức hợp liên kết kim loại trong các hệ thống sinh học.)

  • metal-associated contamination

    ô nhiễm liên quan đến kim loại (thường dùng trong khoa học môi trường)

    "Environmental regulations aim to reduce metal-associated contamination in water sources."

    (Các quy định về môi trường nhằm giảm ô nhiễm liên quan đến kim loại trong các nguồn nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metal-associated

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được kết nối với một kim loại hoặc các kim loại.

"The metal-associated protein plays a crucial role in cellular respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metal-associated".

Kim loại trong lịch sử và công nghệ

Kim loại đã đóng một vai trò trung tâm trong sự tiến hóa của loài người, từ việc tạo ra công cụ trong Thời đại Đồ đồng và Đồ sắt cho đến sự phát triển của công nghiệp hiện đại. Khái niệm 'metal-associated' giúp chúng ta hiểu cách các kim loại được sử dụng, tương tác và ảnh hưởng đến vật liệu, thiết bị, và quy trình công nghệ ngày nay, từ vật liệu xây dựng đến điện tử tiên tiến, thể hiện tầm quan trọng không thể thiếu của chúng trong đời sống hiện đại.

Kim loại và sức khỏe con người

Trong y học và sinh học, việc nghiên cứu các yếu tố 'liên quan đến kim loại' là cực kỳ quan trọng. Một số kim loại như sắt, kẽm, đồng là các nguyên tố vi lượng thiết yếu cho chức năng cơ thể, nhưng khi có nồng độ quá cao hoặc là các kim loại nặng độc hại (như chì, thủy ngân, asen), chúng có thể gây ra nhiều bệnh tật nghiêm trọng. Khái niệm 'metal-associated' giúp các nhà khoa học và bác sĩ nghiên cứu sâu hơn về tác động của kim loại đối với sức khỏe và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.