(Top Banner Ad)
meteorological trend
C1
Danh từ C1 Khí tượng học

meteorological trend

UK: /ˌmiːtiərəˈlɒdʒɪkəl trend/ • US: /ˌmiːtiərəˈlɑːdʒɪkəl trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng khí tượng mô hình thời tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of change in meteorological conditions over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng hoặc mô hình thay đổi trong các điều kiện khí tượng theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the meteorological trend of increasing frequency of extreme weather events."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu xu hướng khí tượng về tần suất gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan."

  • "The meteorological trend suggests a warmer future for the region."

    "Xu hướng khí tượng cho thấy một tương lai ấm áp hơn cho khu vực này."

  • "Analyzing meteorological trends helps us understand the impact of climate change."

    "Phân tích các xu hướng khí tượng giúp chúng ta hiểu tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meteorology khí tượng học
Adjective meteorological thuộc về khí tượng học
Verb trend có xu hướng
Noun trend xu hướng
Adjective trendy thịnh hành, hợp thời trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
meteōrologia (μετεωρολογία)
English
meteorology
English
trend

Nguồn Gốc của 'Meteorology'

Từ 'meteorology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'meteōrologia', kết hợp của 'meteōros' (trên cao, trên trời) và 'logia' (nghiên cứu). Ban đầu, nó bao gồm tất cả các hiện tượng trên bầu trời, không chỉ thời tiết. Ngày nay, nó chủ yếu liên quan đến nghiên cứu khí quyển và dự báo thời tiết.

Sự Hình Thành của 'Trend'

Từ 'trend' trong tiếng Anh có nghĩa là xu hướng, bắt nguồn từ động từ 'trenden' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xoay, lăn'. Ý nghĩa hiện đại của nó, chỉ sự thay đổi hoặc phát triển theo một hướng nhất định, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi dài hạn trong thời tiết hoặc khí hậu, chẳng hạn như xu hướng tăng nhiệt độ trung bình hoặc xu hướng thay đổi lượng mưa. Nó có thể chỉ ra sự biến động tự nhiên hoặc các thay đổi do tác động của con người (ví dụ: biến đổi khí hậu).

Prepositions

in of

*in:* Dùng để chỉ xu hướng *trong* một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the meteorological trend in Southeast Asia').
*of:* Dùng để chỉ xu hướng *của* một biến số khí tượng cụ thể (ví dụ: 'the meteorological trend of increasing temperatures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meteorological trend
  • clear meteorological trend
    (xu hướng khí tượng rõ ràng)
  • long-term meteorological trend
    (xu hướng khí tượng dài hạn)
  • significant meteorological trend
    (xu hướng khí tượng đáng kể)
Verb + meteorological trend
  • observe a meteorological trend
    (quan sát một xu hướng khí tượng)
  • analyze a meteorological trend
    (phân tích một xu hướng khí tượng)
  • predict a meteorological trend
    (dự đoán một xu hướng khí tượng)

Idioms

  • Ride the trend (related to 'trend')

    Bắt kịp xu hướng

    "Many companies try to ride the trend of environmental consciousness."

    (Nhiều công ty cố gắng bắt kịp xu hướng ý thức bảo vệ môi trường.)

  • Set a trend (related to 'trend')

    Tạo ra một xu hướng

    "Her innovative designs set a new trend in the fashion industry."

    (Thiết kế sáng tạo của cô ấy đã tạo ra một xu hướng mới trong ngành công nghiệp thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meteorological trend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng hoặc mô hình thay đổi trong các điều kiện khí tượng theo thời gian.

"Scientists are studying the meteorological trend of increasing frequency of extreme weather events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's meteorological trend is more unpredictable than last year's.
Xu hướng khí tượng năm nay khó đoán hơn năm ngoái.
Phủ định
The recent meteorological trend isn't as stable as it used to be.
Xu hướng khí tượng gần đây không ổn định như trước đây.
Nghi vấn
Is this meteorological trend the most alarming one we've seen in decades?
Phải chăng xu hướng khí tượng này là đáng báo động nhất mà chúng ta từng thấy trong nhiều thập kỷ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meteorological trend".

Ảnh Hưởng của Dự Báo Thời Tiết

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, dự báo thời tiết đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, ảnh hưởng đến quyết định về trang phục, kế hoạch du lịch và thậm chí cả tâm trạng của mọi người. Các xu hướng khí tượng dài hạn, như biến đổi khí hậu, đang thúc đẩy các cuộc thảo luận và hành động toàn cầu.

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ và Thời Tiết

Trong triết học Khắc Kỷ (Stoicism) cổ đại, người ta được khuyến khích chấp nhận và thích nghi với các điều kiện tự nhiên, bao gồm cả thời tiết. Điều này có thể liên quan đến việc hiểu và chấp nhận các xu hướng khí tượng mà không cố gắng chống lại chúng một cách vô ích.