(Top Banner Ad)
climate trend
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

climate trend

UK: /ˈklaɪmət trɛnd/ • US: /ˈklaɪmət trɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng khí hậu chiều hướng khí hậu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-term change in climate patterns, typically over decades or longer, characterized by a consistent direction of change (e.g., warming, cooling, increased precipitation).

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi dài hạn trong các kiểu khí hậu, thường là trong nhiều thập kỷ hoặc lâu hơn, được đặc trưng bởi một hướng thay đổi nhất quán (ví dụ: nóng lên, lạnh đi, lượng mưa tăng lên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climate trend indicates a significant increase in global temperatures over the past century."

    "Xu hướng khí hậu chỉ ra sự gia tăng đáng kể nhiệt độ toàn cầu trong thế kỷ qua."

  • "Scientists are studying the climate trend to understand its impact on ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu xu hướng khí hậu để hiểu tác động của nó đối với hệ sinh thái."

  • "The climate trend suggests more frequent and intense heatwaves in the future."

    "Xu hướng khí hậu cho thấy các đợt nắng nóng sẽ thường xuyên và dữ dội hơn trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Noun trend xu hướng
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Verb trend có xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clima
Greek
klima
English
climate
English
trend
English
climate trend

Nguồn gốc của 'climate'

Từ 'climate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klima', có nghĩa là 'vùng đất' hoặc 'độ dốc'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng khí hậu thay đổi theo vĩ độ (độ dốc của Trái Đất so với Mặt Trời). Từ này sau đó được Latinh hóa thành 'clima' trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'trend'

Từ 'trend' ban đầu có nghĩa là 'xoay' hoặc 'uốn cong' và liên quan đến hướng đi hoặc xu hướng chung. Ý nghĩa này dần phát triển thành việc chỉ một xu hướng hoặc hướng thay đổi, đặc biệt là trong thống kê hoặc dữ liệu theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thay đổi khí hậu đang diễn ra và có thể quan sát được. Nó nhấn mạnh tính chất dài hạn và xu hướng của sự thay đổi, không chỉ là biến động thời tiết ngắn hạn. 'Climate trend' khác với 'climate variability' (tính biến đổi khí hậu), cái mà đề cập đến các dao động tự nhiên trong hệ thống khí hậu.

Prepositions

in of

‘Climate trend in’: Được sử dụng để chỉ xu hướng khí hậu ở một khu vực cụ thể (ví dụ: climate trend in Southeast Asia). ‘Climate trend of’: Được sử dụng để chỉ xu hướng của một yếu tố khí hậu cụ thể (ví dụ: climate trend of rising sea levels).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climate trend
  • long-term long-term climate trend
    (xu hướng khí hậu dài hạn)
  • warming warming climate trend
    (xu hướng khí hậu nóng lên)
  • cooling cooling climate trend
    (xu hướng khí hậu lạnh đi)
Verb + climate trend
  • observe observe a climate trend
    (quan sát một xu hướng khí hậu)
  • analyze analyze a climate trend
    (phân tích một xu hướng khí hậu)
  • reverse reverse a climate trend
    (đảo ngược một xu hướng khí hậu)

Idioms

  • Ahead of the trend (related to trends generally)

    Đi trước xu hướng

    "The company's innovative products are always ahead of the trend."

    (Các sản phẩm sáng tạo của công ty luôn đi trước xu hướng.)

  • A worrying trend (related to negative trends)

    Một xu hướng đáng lo ngại

    "There's a worrying trend of increased pollution in the city."

    (Có một xu hướng đáng lo ngại về việc gia tăng ô nhiễm trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climate trend

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi dài hạn trong các kiểu khí hậu, thường là trong nhiều thập kỷ hoặc lâu hơn, được đặc trưng bởi một hướng thay đổi nhất quán (ví dụ: nóng lên, lạnh đi, lượng mưa tăng lên).

"The climate trend indicates a significant increase in global temperatures over the past century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climate trend, which scientists have been studying for decades, shows a significant increase in global temperatures.
Xu hướng khí hậu, mà các nhà khoa học đã nghiên cứu trong nhiều thập kỷ, cho thấy sự gia tăng đáng kể về nhiệt độ toàn cầu.
Phủ định
The climate trend that some politicians deny, is not based on scientific evidence.
Xu hướng khí hậu mà một số chính trị gia phủ nhận, không dựa trên bằng chứng khoa học.
Nghi vấn
Is the climate trend, which is influenced by human activities, reversible?
Liệu xu hướng khí hậu, bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người, có thể đảo ngược được không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring the climate trend can lead to severe environmental consequences.
Phớt lờ xu hướng khí hậu có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về môi trường.
Phủ định
She doesn't consider analyzing the climate trend to be a waste of time.
Cô ấy không coi việc phân tích xu hướng khí hậu là lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Is understanding the climate trend crucial for sustainable development?
Liệu việc hiểu xu hướng khí hậu có quan trọng đối với phát triển bền vững không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists predict that the climate trend will continue to show rising global temperatures.
Các nhà khoa học dự đoán rằng xu hướng khí hậu sẽ tiếp tục cho thấy nhiệt độ toàn cầu tăng.
Phủ định
The government isn't going to ignore the current climate trend anymore; they will take action.
Chính phủ sẽ không bỏ qua xu hướng khí hậu hiện tại nữa; họ sẽ hành động.
Nghi vấn
Will the climate trend lead to more extreme weather events in the future?
Liệu xu hướng khí hậu có dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hơn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climate trend".

Hội nghị COP

Hội nghị COP (Conference of the Parties) là một hội nghị thượng đỉnh thường niên của Liên Hợp Quốc, nơi các quốc gia gặp gỡ để thảo luận và thống nhất về các biện pháp đối phó với biến đổi khí hậu. Các cuộc thảo luận thường tập trung vào việc giảm thiểu tác động của các xu hướng khí hậu tiêu cực.

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất là một sự kiện thường niên vào ngày 22 tháng 4 để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, bao gồm cả các xu hướng khí hậu. Đó là một dịp để thúc đẩy các hành động bảo vệ hành tinh.