metric ruler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ruler calibrated in metric units (e.g., centimeters, millimeters).
Vietnamese Meaning
Một loại thước kẻ được chia vạch theo hệ mét (ví dụ: centimet, milimet).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student used a metric ruler to measure the length of the textbook."
"Học sinh sử dụng thước kẻ hệ mét để đo chiều dài của cuốn sách giáo khoa."
-
"Engineers often rely on metric rulers for precision measurements."
"Các kỹ sư thường dựa vào thước kẻ hệ mét để đo đạc chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meter | mét (đơn vị đo) |
| Adjective | metric | thuộc hệ mét |
| Noun | measurement | sự đo lường |
| Verb | measure | đo lường |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một loại thước kẻ đặc biệt, được chia vạch theo hệ mét, khác với thước kẻ thông thường có thể chia theo inch hoặc các đơn vị đo lường khác. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục, nơi yêu cầu độ chính xác cao và sử dụng hệ mét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic metric ruler (thước kẻ hệ mét bằng nhựa)
-
metal metric ruler (thước kẻ hệ mét bằng kim loại)
-
small metric ruler (thước kẻ hệ mét nhỏ)
-
use a metric ruler (sử dụng một thước kẻ hệ mét)
-
measure with a metric ruler (đo bằng thước kẻ hệ mét)
-
draw with a metric ruler (vẽ bằng thước kẻ hệ mét)
-
length of a metric ruler (chiều dài của một thước kẻ hệ mét)
-
markings on a metric ruler (các vạch chia trên thước kẻ hệ mét)
Idioms
-
Rule of thumb (not directly related but shares the 'rule' concept)
Nguyên tắc chung (không liên quan trực tiếp nhưng chia sẻ khái niệm 'quy tắc')
"As a rule of thumb, you should water your plants once a week."
(Theo nguyên tắc chung, bạn nên tưới cây mỗi tuần một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metric ruler
noun phraseMột loại thước kẻ được chia vạch theo hệ mét (ví dụ: centimet, milimet).
"The student used a metric ruler to measure the length of the textbook."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must use a metric ruler to measure the desk. |
Bạn phải sử dụng thước kẻ mét để đo cái bàn. |
| Phủ định | He should not use a metric ruler if he needs inches. |
Anh ấy không nên sử dụng thước kẻ mét nếu anh ấy cần inch. |
| Nghi vấn | Can I borrow your metric ruler for this assignment? |
Tôi có thể mượn thước kẻ mét của bạn cho bài tập này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric ruler".
