(Top Banner Ad)
metric ruler
A2
noun phrase A2 Toán học, Đo lường

metric ruler

Nghĩa tiếng Việt

thước kẻ hệ mét thước đo hệ mét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ruler calibrated in metric units (e.g., centimeters, millimeters).

Vietnamese Meaning

Một loại thước kẻ được chia vạch theo hệ mét (ví dụ: centimet, milimet).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student used a metric ruler to measure the length of the textbook."

    "Học sinh sử dụng thước kẻ hệ mét để đo chiều dài của cuốn sách giáo khoa."

  • "Engineers often rely on metric rulers for precision measurements."

    "Các kỹ sư thường dựa vào thước kẻ hệ mét để đo đạc chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter mét (đơn vị đo)
Adjective metric thuộc hệ mét
Noun measurement sự đo lường
Verb measure đo lường

Related Words

Subject Area

Toán học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
métron (μέτρον)
Latin
metrum
Old French
metre
English
meter
English
ruler

Nguồn gốc của 'Metric'

Từ 'metric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'métron', có nghĩa là 'đo lường'. Người Pháp đã chuẩn hóa hệ mét vào cuối thế kỷ 18, tạo ra một hệ thống đo lường dựa trên cơ sở thập phân, giúp đơn giản hóa việc tính toán và so sánh so với các hệ thống đo lường khác.

Nguồn gốc của 'Ruler'

Từ 'ruler' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ nghĩa 'cai trị', ám chỉ một công cụ dùng để vạch đường thẳng và đo lường một cách chính xác, giống như một người cai trị phải đưa ra các quyết định chính xác.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một loại thước kẻ đặc biệt, được chia vạch theo hệ mét, khác với thước kẻ thông thường có thể chia theo inch hoặc các đơn vị đo lường khác. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục, nơi yêu cầu độ chính xác cao và sử dụng hệ mét.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + metric ruler
  • plastic metric ruler
    (thước kẻ hệ mét bằng nhựa)
  • metal metric ruler
    (thước kẻ hệ mét bằng kim loại)
  • small metric ruler
    (thước kẻ hệ mét nhỏ)
Động từ + metric ruler
  • use a metric ruler
    (sử dụng một thước kẻ hệ mét)
  • measure with a metric ruler
    (đo bằng thước kẻ hệ mét)
  • draw with a metric ruler
    (vẽ bằng thước kẻ hệ mét)
Danh từ + metric ruler
  • length of a metric ruler
    (chiều dài của một thước kẻ hệ mét)
  • markings on a metric ruler
    (các vạch chia trên thước kẻ hệ mét)

Idioms

  • Rule of thumb (not directly related but shares the 'rule' concept)

    Nguyên tắc chung (không liên quan trực tiếp nhưng chia sẻ khái niệm 'quy tắc')

    "As a rule of thumb, you should water your plants once a week."

    (Theo nguyên tắc chung, bạn nên tưới cây mỗi tuần một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metric ruler

noun phrase
Lật mặt

Một loại thước kẻ được chia vạch theo hệ mét (ví dụ: centimet, milimet).

"The student used a metric ruler to measure the length of the textbook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must use a metric ruler to measure the desk.
Bạn phải sử dụng thước kẻ mét để đo cái bàn.
Phủ định
He should not use a metric ruler if he needs inches.
Anh ấy không nên sử dụng thước kẻ mét nếu anh ấy cần inch.
Nghi vấn
Can I borrow your metric ruler for this assignment?
Tôi có thể mượn thước kẻ mét của bạn cho bài tập này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metric ruler".

Hệ mét

Hệ mét (hay hệ đo lường quốc tế - SI) được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong khoa học và kỹ thuật. Việt Nam cũng sử dụng hệ mét làm hệ đo lường chính thức.

Sự khác biệt văn hóa

Ở một số quốc gia (ví dụ: Hoa Kỳ), hệ đo lường Anh (inch, foot, yard) vẫn được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, mặc dù hệ mét được sử dụng trong khoa học và một số ngành công nghiệp.