meter stick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thước đo dài một mét, được sử dụng để đo lường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher used a meter stick to measure the length of the table."
"Giáo viên đã sử dụng một thước mét để đo chiều dài của cái bàn."
-
"We need a meter stick to complete this project."
"Chúng ta cần một thước mét để hoàn thành dự án này."
-
"He bought a meter stick at the hardware store."
"Anh ấy đã mua một thước mét ở cửa hàng phần cứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong giáo dục, khoa học và xây dựng. 'Meter stick' cụ thể hơn 'ruler' vì nó chỉ rõ chiều dài là một mét. Nó dài hơn thước kẻ thông thường (thường là 30cm hoặc 12 inch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden meter stick (thước mét bằng gỗ)
-
plastic plastic meter stick (thước mét bằng nhựa)
-
standard standard meter stick (thước mét tiêu chuẩn)
-
use use a meter stick (sử dụng thước mét)
-
measure with measure with a meter stick (đo bằng thước mét)
-
align align with a meter stick (căn chỉnh bằng thước mét)
Idioms
-
Don't measure others with your own meter stick.
Đừng dùng tiêu chuẩn của bạn để đánh giá người khác.
"She judged his actions harshly, but you shouldn't measure others with your own meter stick."
(Cô ấy phán xét hành động của anh ta gay gắt, nhưng bạn không nên dùng tiêu chuẩn của mình để đánh giá người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meter stick
danh từMột thước đo dài một mét, được sử dụng để đo lường.
"The teacher used a meter stick to measure the length of the table."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the project, the carpenter will have used the meter stick to measure hundreds of planks. |
Đến cuối dự án, người thợ mộc sẽ đã sử dụng thước mét để đo hàng trăm tấm ván. |
| Phủ định | By next week, the students won't have broken the meter stick, because they're being very careful. |
Đến tuần tới, học sinh sẽ không làm gãy thước mét, vì các em đang rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will the tailor have lost the meter stick before he finishes cutting the fabric? |
Người thợ may sẽ đã mất thước mét trước khi anh ấy cắt xong vải chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meter stick".
