(Top Banner Ad)
meter stick
A2
danh từ A2 Vật lý, Đo lường

meter stick

UK: /ˈmiːtə stɪk/ • US: /ˈmiːtər stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thước mét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ruler one meter long, used for measuring.

Vietnamese Meaning

Một thước đo dài một mét, được sử dụng để đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used a meter stick to measure the length of the table."

    "Giáo viên đã sử dụng một thước mét để đo chiều dài của cái bàn."

  • "We need a meter stick to complete this project."

    "Chúng ta cần một thước mét để hoàn thành dự án này."

  • "He bought a meter stick at the hardware store."

    "Anh ấy đã mua một thước mét ở cửa hàng phần cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meter mét (đơn vị đo)
Noun stick cây gậy, que
Verb measure đo đạc
Adjective metric thuộc hệ mét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metrum
English
meter
English
stick
English
meter stick

Nguồn gốc của 'Meter Stick'

Từ 'meter' xuất phát từ tiếng Latin 'metrum', nghĩa là 'đo'. 'Stick' đơn giản là một thanh dài. Vì vậy, 'meter stick' có nghĩa đen là 'thanh đo mét', một công cụ đo lường tiêu chuẩn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong giáo dục, khoa học và xây dựng. 'Meter stick' cụ thể hơn 'ruler' vì nó chỉ rõ chiều dài là một mét. Nó dài hơn thước kẻ thông thường (thường là 30cm hoặc 12 inch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meter stick
  • wooden wooden meter stick
    (thước mét bằng gỗ)
  • plastic plastic meter stick
    (thước mét bằng nhựa)
  • standard standard meter stick
    (thước mét tiêu chuẩn)
Verb + meter stick
  • use use a meter stick
    (sử dụng thước mét)
  • measure with measure with a meter stick
    (đo bằng thước mét)
  • align align with a meter stick
    (căn chỉnh bằng thước mét)

Idioms

  • Don't measure others with your own meter stick.

    Đừng dùng tiêu chuẩn của bạn để đánh giá người khác.

    "She judged his actions harshly, but you shouldn't measure others with your own meter stick."

    (Cô ấy phán xét hành động của anh ta gay gắt, nhưng bạn không nên dùng tiêu chuẩn của mình để đánh giá người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meter stick

danh từ
Lật mặt

Một thước đo dài một mét, được sử dụng để đo lường.

"The teacher used a meter stick to measure the length of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, the carpenter will have used the meter stick to measure hundreds of planks.
Đến cuối dự án, người thợ mộc sẽ đã sử dụng thước mét để đo hàng trăm tấm ván.
Phủ định
By next week, the students won't have broken the meter stick, because they're being very careful.
Đến tuần tới, học sinh sẽ không làm gãy thước mét, vì các em đang rất cẩn thận.
Nghi vấn
Will the tailor have lost the meter stick before he finishes cutting the fabric?
Người thợ may sẽ đã mất thước mét trước khi anh ấy cắt xong vải chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meter stick".

Hệ mét

Thước mét là một phần của hệ mét, một hệ thống đo lường quốc tế được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hệ mét giúp tiêu chuẩn hóa việc đo lường trong khoa học và thương mại.