(Top Banner Ad)
measuring tape
A2
noun A2 Công cụ, Đo lường

measuring tape

UK: /ˈmɛʒərɪŋ teɪp/ • US: /ˈmɛʒərɪŋ teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

thước cuộn thước dây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible ruler used to measure distance.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mềm dẻo được sử dụng để đo khoảng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a measuring tape to determine the length of the wood."

    "Người thợ mộc đã sử dụng thước cuộn để xác định chiều dài của miếng gỗ."

  • "I need a measuring tape to measure the window for the curtains."

    "Tôi cần một thước cuộn để đo cửa sổ để may rèm."

  • "He always carries a measuring tape in his pocket."

    "Anh ấy luôn mang theo một thước cuộn trong túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb measure đo, đo lường
Noun measurement sự đo lường, số đo
Adjective measurable có thể đo được
Adjective immeasurable không thể đo được, vô hạn
Noun measurer người đo, dụng cụ đo
Verb tape dán băng dính, ghi âm
Noun tape băng dính, cuộn băng, dải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure
Old English
tæppe
Middle English
tape
English
tape
English
measuring tape

Nguồn gốc từ 'đo' và 'dải'

Từ 'measure' (đo lường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'metiri' (đo) và 'mensura' (sự đo lường), sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'mesure'. Từ 'tape' (dải, băng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tæppe', chỉ một dải vải hẹp. 'Measuring tape' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, kết hợp hai yếu tố này để tạo ra công cụ đo lường linh hoạt mà chúng ta biết ngày nay.

Từ thước kẻ đến thước dây

Trước khi có thước dây, con người đã sử dụng nhiều công cụ đo lường khác nhau như thước kẻ bằng gỗ hoặc kim loại cứng. Tuy nhiên, những công cụ này gặp hạn chế khi đo các bề mặt cong hoặc khoảng cách lớn. Nhu cầu về một công cụ linh hoạt, dễ cuộn lại đã dẫn đến sự ra đời của thước dây, đặc biệt phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 để phục vụ các ngành như xây dựng, may mặc và kỹ thuật.

Usage Note

Thước cuộn (measuring tape) thường được làm bằng vải, nhựa, hoặc kim loại và có thể cuộn lại được. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, may mặc, và các công việc đo lường khác. Cần phân biệt với 'ruler' (thước kẻ) thường cứng và ngắn hơn, và 'meter stick' (thước mét) dài một mét và thường bằng gỗ hoặc kim loại.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được dùng để đo. Ví dụ: 'Measure the room with a measuring tape.' (Đo căn phòng bằng thước cuộn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + measuring tape
  • use use a measuring tape
    (sử dụng thước dây)
  • grab grab a measuring tape
    (lấy một chiếc thước dây)
  • pull out pull out a measuring tape
    (kéo thước dây ra (để đo))
  • stretch stretch the measuring tape
    (kéo căng thước dây)
  • read read the measuring tape
    (đọc số đo trên thước dây)
  • roll up roll up the measuring tape
    (cuộn thước dây lại)
  • measure with measure with a measuring tape
    (đo bằng thước dây)
Adjective + measuring tape
  • long a long measuring tape
    (một chiếc thước dây dài)
  • retractable a retractable measuring tape
    (một chiếc thước dây rút)
  • steel a steel measuring tape
    (một chiếc thước dây thép)
  • cloth a cloth measuring tape
    (một chiếc thước dây vải (thước dây của thợ may))
  • accurate an accurate measuring tape
    (một chiếc thước dây chính xác)
Noun + measuring tape (descriptive)
  • end of the the end of the measuring tape
    (đầu của thước dây)
  • roll of a roll of measuring tape
    (một cuộn thước dây)

Idioms

  • to take a measuring tape to something

    Đo đạc, kiểm tra hoặc đánh giá một vật gì đó rất cẩn thận và chi tiết.

    "Before buying the vintage car, he decided to take a measuring tape to every part of it to check for damage."

    (Trước khi mua chiếc xe cổ, anh ấy quyết định đo đạc kỹ lưỡng từng bộ phận để kiểm tra hư hỏng.)

  • to get out the measuring tape

    Chuẩn bị để thực hiện một công việc đòi hỏi sự chính xác cao, thường ám chỉ sự khởi đầu của một dự án hoặc nhiệm vụ tỉ mỉ.

    "When it comes to planning our wedding, my fiancée has already gotten out the measuring tape for every decoration."

    (Khi nói đến việc lên kế hoạch đám cưới của chúng tôi, vị hôn thê của tôi đã chuẩn bị thước dây để đo đạc mọi vật trang trí.)

  • to live by the measuring tape

    Sống hoặc làm việc theo những tiêu chuẩn rất chính xác, tỉ mỉ, hoặc đôi khi ám chỉ sự quá cứng nhắc, khuôn khổ.

    "She lives by the measuring tape; every decision is carefully calculated and nothing is left to chance."

    (Cô ấy sống rất khuôn khổ và chính xác; mọi quyết định đều được tính toán cẩn thận và không có gì được bỏ mặc cho may rủi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

measuring tape

noun
Lật mặt

Một thước đo mềm dẻo được sử dụng để đo khoảng cách.

"The carpenter used a measuring tape to determine the length of the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using a measuring tape to check the dimensions of the room.
Cô ấy đang sử dụng thước dây để kiểm tra kích thước của căn phòng.
Phủ định
They were not using a measuring tape; they were estimating the length.
Họ không sử dụng thước dây; họ đang ước tính chiều dài.
Nghi vấn
Was he using the measuring tape to install the window?
Có phải anh ấy đang sử dụng thước dây để lắp đặt cửa sổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring tape".

Biểu tượng của sự chính xác trong xây dựng và tự làm

Trong văn hóa phương Tây, thước dây là một dụng cụ không thể thiếu trong mọi gia đình và ngành nghề liên quan đến xây dựng, sửa chữa, may mặc. Nó đại diện cho sự chính xác và cẩn thận, được thể hiện rõ qua câu ngạn ngữ 'measure twice, cut once' (đo hai lần, cắt một lần) - một triết lý về sự tỉ mỉ để tránh sai sót tốn kém.

Thước dây của thợ may

Thước dây vải mềm mại là dụng cụ biểu tượng của thợ may và ngành thời trang. Nó được sử dụng để lấy số đo cơ thể người, đảm bảo trang phục vừa vặn hoàn hảo. Sự hiện diện của thước dây quanh cổ người thợ may thường là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và khả năng tạo ra những bộ quần áo tinh xảo.