measuring tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thước đo mềm dẻo được sử dụng để đo khoảng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter used a measuring tape to determine the length of the wood."
"Người thợ mộc đã sử dụng thước cuộn để xác định chiều dài của miếng gỗ."
-
"I need a measuring tape to measure the window for the curtains."
"Tôi cần một thước cuộn để đo cửa sổ để may rèm."
-
"He always carries a measuring tape in his pocket."
"Anh ấy luôn mang theo một thước cuộn trong túi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | measure | đo, đo lường |
| Noun | measurement | sự đo lường, số đo |
| Adjective | measurable | có thể đo được |
| Adjective | immeasurable | không thể đo được, vô hạn |
| Noun | measurer | người đo, dụng cụ đo |
| Verb | tape | dán băng dính, ghi âm |
| Noun | tape | băng dính, cuộn băng, dải |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thước cuộn (measuring tape) thường được làm bằng vải, nhựa, hoặc kim loại và có thể cuộn lại được. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, may mặc, và các công việc đo lường khác. Cần phân biệt với 'ruler' (thước kẻ) thường cứng và ngắn hơn, và 'meter stick' (thước mét) dài một mét và thường bằng gỗ hoặc kim loại.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được dùng để đo. Ví dụ: 'Measure the room with a measuring tape.' (Đo căn phòng bằng thước cuộn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a measuring tape (sử dụng thước dây)
-
grab grab a measuring tape (lấy một chiếc thước dây)
-
pull out pull out a measuring tape (kéo thước dây ra (để đo))
-
stretch stretch the measuring tape (kéo căng thước dây)
-
read read the measuring tape (đọc số đo trên thước dây)
-
roll up roll up the measuring tape (cuộn thước dây lại)
-
measure with measure with a measuring tape (đo bằng thước dây)
-
long a long measuring tape (một chiếc thước dây dài)
-
retractable a retractable measuring tape (một chiếc thước dây rút)
-
steel a steel measuring tape (một chiếc thước dây thép)
-
cloth a cloth measuring tape (một chiếc thước dây vải (thước dây của thợ may))
-
accurate an accurate measuring tape (một chiếc thước dây chính xác)
-
end of the the end of the measuring tape (đầu của thước dây)
-
roll of a roll of measuring tape (một cuộn thước dây)
Idioms
-
to take a measuring tape to something
Đo đạc, kiểm tra hoặc đánh giá một vật gì đó rất cẩn thận và chi tiết.
"Before buying the vintage car, he decided to take a measuring tape to every part of it to check for damage."
(Trước khi mua chiếc xe cổ, anh ấy quyết định đo đạc kỹ lưỡng từng bộ phận để kiểm tra hư hỏng.)
-
to get out the measuring tape
Chuẩn bị để thực hiện một công việc đòi hỏi sự chính xác cao, thường ám chỉ sự khởi đầu của một dự án hoặc nhiệm vụ tỉ mỉ.
"When it comes to planning our wedding, my fiancée has already gotten out the measuring tape for every decoration."
(Khi nói đến việc lên kế hoạch đám cưới của chúng tôi, vị hôn thê của tôi đã chuẩn bị thước dây để đo đạc mọi vật trang trí.)
-
to live by the measuring tape
Sống hoặc làm việc theo những tiêu chuẩn rất chính xác, tỉ mỉ, hoặc đôi khi ám chỉ sự quá cứng nhắc, khuôn khổ.
"She lives by the measuring tape; every decision is carefully calculated and nothing is left to chance."
(Cô ấy sống rất khuôn khổ và chính xác; mọi quyết định đều được tính toán cẩn thận và không có gì được bỏ mặc cho may rủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
measuring tape
nounMột thước đo mềm dẻo được sử dụng để đo khoảng cách.
"The carpenter used a measuring tape to determine the length of the wood."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was using a measuring tape to check the dimensions of the room. |
Cô ấy đang sử dụng thước dây để kiểm tra kích thước của căn phòng. |
| Phủ định | They were not using a measuring tape; they were estimating the length. |
Họ không sử dụng thước dây; họ đang ước tính chiều dài. |
| Nghi vấn | Was he using the measuring tape to install the window? |
Có phải anh ấy đang sử dụng thước dây để lắp đặt cửa sổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "measuring tape".
