(Top Banner Ad)
micellar water
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm, Hóa học

micellar water

UK: /maɪˈsɛlə ˈwɔːtə/ • US: /maɪˈsɛlər ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước tẩy trang micellar nước tẩy trang dạng micellar
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cleansing product, typically a liquid, containing micelles that help to remove dirt, oil, and makeup from the skin.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm làm sạch, thường là dạng lỏng, chứa các mixen giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và lớp trang điểm khỏi da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use micellar water every night to remove my makeup."

    "Tôi sử dụng nước tẩy trang micellar mỗi tối để tẩy trang."

  • "Micellar water is a gentle and effective way to cleanse your skin."

    "Nước tẩy trang micellar là một cách nhẹ nhàng và hiệu quả để làm sạch làn da của bạn."

  • "She uses micellar water to remove her eye makeup."

    "Cô ấy dùng nước tẩy trang micellar để tẩy trang mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun micelle hạt mixen
Adjective micellar thuộc về mixen, có cấu trúc mixen
Noun water nước

Synonyms

cleansing water (nước làm sạch)

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
micellar water
English
micellar
French
micelle
Latin
mica
Old English
wæter
Proto-Germanic
*watōr

Nước tẩy trang thần kỳ từ Pháp

“Nước tẩy trang micellar water” là một sản phẩm làm sạch da tương đối hiện đại, ra đời tại Pháp vào những năm 1990. Tên gọi này bắt nguồn từ cấu trúc “mixen” (micelle) – những cụm phân tử nhỏ li ti có khả năng hút dầu và bụi bẩn. Ban đầu, nó được phát triển để giúp người dân Paris làm sạch da mà không cần dùng đến nguồn nước máy vốn có nhiều cặn vôi và gây khô da. “Micellar” bắt nguồn từ tiếng Pháp “micelle”, một từ nhỏ của “mica” (nghĩa là vụn, hạt nhỏ), ám chỉ các hạt làm sạch siêu nhỏ này. Từ “water” (nước) thì có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ “wæter”, chỉ chất lỏng cơ bản. Sự kết hợp này tạo nên một sản phẩm làm sạch dịu nhẹ và hiệu quả, nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc da toàn cầu.

Usage Note

Nước tẩy trang micellar hoạt động bằng cách sử dụng các mixen, là các phân tử dầu nhỏ lơ lửng trong nước, để hút và loại bỏ các tạp chất. Nó nhẹ nhàng và thường không cần rửa lại, làm cho nó trở nên phổ biến để làm sạch da mặt.

Prepositions

for with

"for" dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: micellar water for sensitive skin). "with" dùng để chỉ thành phần đi kèm hoặc phương pháp sử dụng (ví dụ: cleanse with micellar water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + micellar water
  • gentle gentle micellar water
    (nước tẩy trang dịu nhẹ)
  • hydrating hydrating micellar water
    (nước tẩy trang cấp ẩm)
  • oil-free oil-free micellar water
    (nước tẩy trang không dầu)
  • effective effective micellar water
    (nước tẩy trang hiệu quả)
Verb + micellar water
  • use use micellar water
    (sử dụng nước tẩy trang)
  • cleanse with cleanse with micellar water
    (làm sạch da bằng nước tẩy trang)
  • remove makeup with remove makeup with micellar water
    (tẩy trang bằng nước micellar)
  • apply apply micellar water
    (thoa nước tẩy trang)
Noun + micellar water
  • bottle of a bottle of micellar water
    (một chai nước tẩy trang)
  • cotton pad soaked in a cotton pad soaked in micellar water
    (một miếng bông tẩy trang thấm đẫm nước micellar)

Idioms

  • micellar water as a makeup remover

    nước tẩy trang dùng để loại bỏ lớp trang điểm

    "Many people use micellar water as a gentle makeup remover."

    (Nhiều người dùng nước tẩy trang như một sản phẩm tẩy trang dịu nhẹ.)

  • the first step in a double cleanse

    bước đầu tiên trong quy trình làm sạch kép

    "Micellar water is often the first step in a double cleanse routine."

    (Nước tẩy trang thường là bước đầu tiên trong quy trình làm sạch kép.)

  • a skincare essential

    một sản phẩm chăm sóc da thiết yếu

    "For busy mornings, micellar water is a true skincare essential."

    (Đối với những buổi sáng bận rộn, nước tẩy trang là một sản phẩm chăm sóc da thiết yếu thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micellar water

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm làm sạch, thường là dạng lỏng, chứa các mixen giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và lớp trang điểm khỏi da.

"I use micellar water every night to remove my makeup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micellar water".

Nguồn gốc Pháp và sự phổ biến toàn cầu

Nước tẩy trang micellar water có nguồn gốc từ Pháp vào những năm 1990, ban đầu được phát triển để giúp phụ nữ Paris làm sạch da mặt mà không cần dùng nước máy cứng (hard water), vốn có thể gây khô và kích ứng da. Với khả năng làm sạch hiệu quả nhưng vẫn dịu nhẹ, sản phẩm này đã nhanh chóng vượt ra ngoài biên giới Pháp, trở thành một 'bí quyết' chăm sóc da được ưa chuộng trên toàn thế giới, đặc biệt là trong quy trình làm đẹp của Hàn Quốc và phương Tây.

Xu hướng làm sạch da dịu nhẹ

Sự xuất hiện của micellar water đánh dấu một bước chuyển mình trong ngành công nghiệp làm đẹp, từ việc sử dụng các sản phẩm tẩy rửa mạnh sang các giải pháp làm sạch dịu nhẹ hơn. Nó phục vụ nhu cầu của những người có làn da nhạy cảm hoặc những người tìm kiếm một phương pháp tẩy trang nhanh gọn mà không cần rửa lại với nước. Điều này phản ánh xu hướng toàn cầu về chăm sóc da 'less is more' (càng ít càng tốt) và tập trung vào sức khỏe hàng rào bảo vệ da.