microbusiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small business, typically with only one or a few employees.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp rất nhỏ, thường chỉ có một hoặc một vài nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started a microbusiness selling homemade crafts online."
"Cô ấy bắt đầu một doanh nghiệp siêu nhỏ bằng cách bán đồ thủ công tự làm trên mạng."
-
"Many microbusinesses are home-based operations."
"Nhiều doanh nghiệp siêu nhỏ là các hoạt động kinh doanh tại nhà."
-
"The internet has made it easier than ever to start a microbusiness."
"Internet đã giúp việc bắt đầu một doanh nghiệp siêu nhỏ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | micro-enterprise | doanh nghiệp siêu nhỏ (đồng nghĩa với microbusiness) |
| Noun | micro-entrepreneur | doanh nhân vi mô, người khởi nghiệp quy mô nhỏ |
| Noun | microfinance | tài chính vi mô (hệ thống cung cấp dịch vụ tài chính cho người nghèo hoặc doanh nghiệp nhỏ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'microbusiness' nhấn mạnh quy mô cực kỳ nhỏ của doanh nghiệp. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các doanh nghiệp nhỏ (small business) có thể có nhiều nhân viên hơn và doanh thu lớn hơn. 'Microbusiness' thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp cá nhân và tự tạo việc làm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving thriving microbusiness (doanh nghiệp siêu nhỏ phát triển mạnh)
-
local local microbusiness (doanh nghiệp siêu nhỏ địa phương)
-
home-based home-based microbusiness (doanh nghiệp siêu nhỏ tại nhà)
-
start start a microbusiness (khởi nghiệp/thành lập một doanh nghiệp siêu nhỏ)
-
run run a microbusiness (điều hành một doanh nghiệp siêu nhỏ)
-
support support microbusinesses (hỗ trợ các doanh nghiệp siêu nhỏ)
Idioms
-
to start a microbusiness from scratch
khởi nghiệp một doanh nghiệp siêu nhỏ từ con số 0/từ đầu
"She decided to start a microbusiness from scratch, selling handmade jewelry online."
(Cô ấy quyết định khởi nghiệp một doanh nghiệp siêu nhỏ từ con số 0, bán đồ trang sức thủ công trực tuyến.)
-
to grow a microbusiness
phát triển một doanh nghiệp siêu nhỏ
"The government launched a program to help entrepreneurs grow their microbusinesses."
(Chính phủ đã khởi động một chương trình để giúp các doanh nhân phát triển doanh nghiệp siêu nhỏ của họ.)
-
to be the backbone of the local economy (often referring to microbusinesses)
là xương sống/nền tảng của nền kinh tế địa phương
"Microbusinesses are often considered the backbone of the local economy in many rural areas."
(Các doanh nghiệp siêu nhỏ thường được coi là xương sống của nền kinh tế địa phương ở nhiều vùng nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microbusiness
danh từMột doanh nghiệp rất nhỏ, thường chỉ có một hoặc một vài nhân viên.
"She started a microbusiness selling homemade crafts online."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is starting a microbusiness. |
Cô ấy đang bắt đầu một siêu doanh nghiệp. |
| Phủ định | They are not investing in a microbusiness right now. |
Họ không đầu tư vào một siêu doanh nghiệp vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are you running a microbusiness from home? |
Bạn có đang điều hành một siêu doanh nghiệp từ nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microbusiness".
