(Top Banner Ad)
microloan
B2
danh từ B2 Kinh tế

microloan

UK: /ˈmaɪkrəʊləʊn/ • US: /ˈmaɪkroʊloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay vi mô tín dụng vi mô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small loan, typically to individuals or groups in developing countries, to start or expand a small business.

Vietnamese Meaning

Một khoản vay nhỏ, thường là cho các cá nhân hoặc nhóm ở các nước đang phát triển, để bắt đầu hoặc mở rộng một doanh nghiệp nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She secured a microloan to open a small bakery in her village."

    "Cô ấy đã được cấp một khoản microloan để mở một tiệm bánh nhỏ trong làng."

  • "Microloans have proven effective in reducing poverty in many developing nations."

    "Các khoản microloan đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm nghèo ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The organization provides microloans to women entrepreneurs in rural areas."

    "Tổ chức này cung cấp các khoản microloan cho các nữ doanh nhân ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microloan Khoản vay siêu nhỏ; khoản vay nhỏ
Noun microfinance Tài chính vi mô (ngành cung cấp các dịch vụ tài chính cho người nghèo)
Noun microcredit Tín dụng vi mô (một hình thức của tài chính vi mô, tương tự microloan)
Noun micro-lender Tổ chức/người cho vay vi mô
Noun micro-borrower Người đi vay vi mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Old Norse
lán
English
microloan

Sự ra đời của 'microloan'

Từ 'microloan' là sự kết hợp của tiền tố 'micro-' (nguồn gốc Hy Lạp, nghĩa là 'nhỏ') và từ 'loan' (khoản vay, nguồn gốc tiếng Na Uy cổ). Nó chỉ một khoản vay nhỏ được cấp cho những người có thu nhập thấp hoặc không có tài sản thế chấp, thường là để khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh nhỏ.

Một khái niệm mang tính cách mạng

Khái niệm 'microloan' trở nên nổi bật vào những năm 1970 và 1980 nhờ công trình của Muhammad Yunus và Ngân hàng Grameen ở Bangladesh. Ông đã chứng minh rằng ngay cả những khoản vay rất nhỏ cũng có thể giúp người nghèo thoát khỏi cảnh đói nghèo, đặc biệt là phụ nữ, bằng cách cho phép họ bắt đầu hoặc phát triển các doanh nghiệp nhỏ.

Usage Note

Thuật ngữ 'microloan' nhấn mạnh đến quy mô nhỏ của khoản vay, nhằm giúp đỡ những người không đủ điều kiện vay vốn từ các ngân hàng truyền thống. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế và xóa đói giảm nghèo. Khác với các khoản vay thông thường, microloan thường không yêu cầu tài sản thế chấp.

Prepositions

for to

'Microloan for' được sử dụng để chỉ mục đích của khoản vay. Ví dụ: 'a microloan for starting a business'. 'Microloan to' được sử dụng để chỉ người nhận khoản vay. Ví dụ: 'a microloan to small business owners'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microloan
  • small small microloan
    (khoản vay siêu nhỏ)
  • unsecured unsecured microloan
    (khoản vay siêu nhỏ không có bảo đảm)
  • low-interest low-interest microloan
    (khoản vay siêu nhỏ lãi suất thấp)
  • successful successful microloan
    (khoản vay siêu nhỏ thành công)
  • accessible accessible microloan
    (khoản vay siêu nhỏ dễ tiếp cận)
Verb + microloan
  • provide provide a microloan
    (cung cấp một khoản vay siêu nhỏ)
  • receive receive a microloan
    (nhận một khoản vay siêu nhỏ)
  • apply for apply for a microloan
    (nộp đơn xin khoản vay siêu nhỏ)
  • repay repay a microloan
    (hoàn trả khoản vay siêu nhỏ)
  • grant grant a microloan
    (cấp một khoản vay siêu nhỏ)
microloan + Noun
  • recipient microloan recipient
    (người nhận khoản vay siêu nhỏ)
  • program microloan program
    (chương trình cho vay siêu nhỏ)
  • fund microloan fund
    (quỹ cho vay siêu nhỏ)

Idioms

  • access a microloan

    tiếp cận một khoản vay siêu nhỏ

    "Many rural women struggle to access a microloan to start a business."

    (Nhiều phụ nữ nông thôn gặp khó khăn trong việc tiếp cận một khoản vay siêu nhỏ để bắt đầu kinh doanh.)

  • secure a microloan

    đảm bảo/có được một khoản vay siêu nhỏ

    "She secured a microloan to buy materials for her handicraft business."

    (Cô ấy đã đảm bảo được một khoản vay siêu nhỏ để mua nguyên liệu cho công việc kinh doanh thủ công của mình.)

  • pay back a microloan

    hoàn trả một khoản vay siêu nhỏ

    "Borrowers are expected to pay back a microloan on time, even if the amount is small."

    (Người vay được mong đợi hoàn trả khoản vay siêu nhỏ đúng hạn, ngay cả khi số tiền nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microloan

danh từ
Lật mặt

Một khoản vay nhỏ, thường là cho các cá nhân hoặc nhóm ở các nước đang phát triển, để bắt đầu hoặc mở rộng một doanh nghiệp nhỏ.

"She secured a microloan to open a small bakery in her village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the microloan provided her with capital, she was able to start her own business.
Bởi vì khoản vay vi mô đã cung cấp vốn cho cô ấy, cô ấy đã có thể bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Phủ định
Although the microloan application was denied, he didn't give up on his dream of opening a bakery.
Mặc dù đơn xin vay vi mô bị từ chối, anh ấy không từ bỏ ước mơ mở một tiệm bánh.
Nghi vấn
If I apply for a microloan, will it significantly improve my chances of expanding my farm?
Nếu tôi nộp đơn xin vay vi mô, liệu nó có cải thiện đáng kể cơ hội mở rộng trang trại của tôi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Entrepreneurs must consider a microloan to start their business.
Các doanh nhân nên xem xét một khoản vay vi mô để bắt đầu công việc kinh doanh của họ.
Phủ định
She can't get a microloan because her credit score is too low.
Cô ấy không thể nhận được một khoản vay vi mô vì điểm tín dụng của cô ấy quá thấp.
Nghi vấn
Could a microloan help alleviate poverty in this community?
Liệu một khoản vay vi mô có thể giúp giảm nghèo ở cộng đồng này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microloan programs: They provide crucial capital to entrepreneurs in developing countries.
Các chương trình cho vay vi mô: Chúng cung cấp nguồn vốn quan trọng cho các doanh nhân ở các nước đang phát triển.
Phủ định
The company didn't approve: their application for a microloan, due to insufficient collateral.
Công ty đã không chấp thuận: đơn xin vay vi mô của họ, do không có đủ tài sản thế chấp.
Nghi vấn
Are you familiar with microloans: a financial tool that can empower small businesses?
Bạn có quen thuộc với các khoản vay vi mô không: một công cụ tài chính có thể trao quyền cho các doanh nghiệp nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microloan".

Vai trò trong phát triển kinh tế

Microloan là một công cụ quan trọng trong cuộc chiến chống đói nghèo trên toàn thế giới. Bằng cách cung cấp các khoản vay nhỏ cho những người không có khả năng tiếp cận các dịch vụ ngân hàng truyền thống, nó giúp họ tạo ra thu nhập, cải thiện điều kiện sống và đóng góp vào nền kinh tế địa phương.

Giải Nobel Hòa bình và Ngân hàng Grameen

Năm 2006, Muhammad Yunus và Ngân hàng Grameen của ông đã được trao giải Nobel Hòa bình vì những nỗ lực thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội từ bên dưới thông qua tài chính vi mô. Công việc của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều tổ chức tương tự trên khắp thế giới.