small loan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relatively small amount of money borrowed, typically from a bank or other financial institution.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền vay tương đối nhỏ, thường là từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took out a small loan to start her own bakery."
"Cô ấy đã vay một khoản nhỏ để bắt đầu tiệm bánh của riêng mình."
-
"Many small businesses rely on small loans to stay afloat."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các khoản vay nhỏ để duy trì hoạt động."
-
"He needed a small loan to fix his car."
"Anh ấy cần một khoản vay nhỏ để sửa xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small loan' thường được sử dụng để chỉ các khoản vay với số tiền nhỏ, có thể là để trang trải các chi phí nhỏ hoặc khởi đầu kinh doanh nhỏ. Khác với 'large loan' (khoản vay lớn) dùng cho các dự án lớn hơn như mua nhà hoặc đầu tư lớn.
Prepositions
'- small loan for [purpose]' chỉ mục đích của khoản vay. Ví dụ: 'a small loan for starting a business'. '- small loan to [do something]' cũng chỉ mục đích của khoản vay. Ví dụ: 'a small loan to buy new equipment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take out take out a small loan (vay một khoản tiền nhỏ)
-
apply for apply for a small loan (nộp đơn xin vay một khoản tiền nhỏ)
-
get get a small loan (nhận được một khoản vay nhỏ)
-
repay repay a small loan (trả nợ một khoản vay nhỏ)
-
provide provide a small loan (cung cấp một khoản vay nhỏ)
-
personal a small personal loan (một khoản vay cá nhân nhỏ)
-
business a small business loan (một khoản vay kinh doanh nhỏ)
-
emergency an emergency small loan (một khoản vay nhỏ khẩn cấp)
-
quick a quick small loan (một khoản vay nhỏ nhanh chóng)
Idioms
-
take out a small loan
vay một khoản tiền nhỏ (thường từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính)
"I had to take out a small loan to cover unexpected medical bills."
(Tôi đã phải vay một khoản tiền nhỏ để chi trả các hóa đơn y tế bất ngờ.)
-
a small loan to tide someone over
một khoản vay nhỏ để giúp ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn tài chính tạm thời
"She needed a small loan to tide her over until her next paycheck."
(Cô ấy cần một khoản vay nhỏ để cầm cự cho đến kỳ lương tiếp theo.)
-
repay a small loan
hoàn trả một khoản vay nhỏ
"It's important to repay a small loan on time to maintain good credit."
(Điều quan trọng là phải hoàn trả khoản vay nhỏ đúng hạn để duy trì điểm tín dụng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small loan
Danh từMột khoản tiền vay tương đối nhỏ, thường là từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.
"She took out a small loan to start her own bakery."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that this small loan is his only hope to start a business. |
Anh ấy nói rằng khoản vay nhỏ này là hy vọng duy nhất của anh ấy để khởi nghiệp. |
| Phủ định | They decided that they didn't need any small loan. |
Họ quyết định rằng họ không cần bất kỳ khoản vay nhỏ nào. |
| Nghi vấn | Did anyone tell you that you can apply for a small loan? |
Có ai nói với bạn rằng bạn có thể đăng ký một khoản vay nhỏ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Initially hesitant, he decided to apply for a small loan, and it helped him start his business. |
Ban đầu do dự, anh ấy quyết định nộp đơn xin một khoản vay nhỏ, và nó đã giúp anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình. |
| Phủ định | Despite his financial struggles, he refused a small loan, believing he could manage on his own. |
Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, anh ấy đã từ chối một khoản vay nhỏ, tin rằng anh ấy có thể tự mình xoay sở. |
| Nghi vấn | Considering the low interest rates, would a small loan, even with its fees, be a viable option for you? |
Xem xét lãi suất thấp, liệu một khoản vay nhỏ, ngay cả với các khoản phí của nó, có phải là một lựa chọn khả thi cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small loan".
