(Top Banner Ad)
small loan
A2
Danh từ A2 Kinh tế

small loan

UK: /smɔːl ləʊn/ • US: /smɔl loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay nhỏ tiền vay nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively small amount of money borrowed, typically from a bank or other financial institution.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền vay tương đối nhỏ, thường là từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took out a small loan to start her own bakery."

    "Cô ấy đã vay một khoản nhỏ để bắt đầu tiệm bánh của riêng mình."

  • "Many small businesses rely on small loans to stay afloat."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các khoản vay nhỏ để duy trì hoạt động."

  • "He needed a small loan to fix his car."

    "Anh ấy cần một khoản vay nhỏ để sửa xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj small nhỏ bé, ít ỏi
N smallness sự nhỏ bé
V belittle coi thường, làm cho bé nhỏ đi
N loan khoản vay, món nợ
V lend cho vay, cho mượn
V borrow vay, mượn
N lender người cho vay
N borrower người đi vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Proto-Germanic
*laihwniz
Old Norse
lán
Old English
læn
Middle English
lone
Modern English
loan
Modern English
small loan (compound)

Nguồn gốc 'small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*smalaz', ban đầu có nghĩa là 'hẹp, mịn, nhỏ'. Nó liên quan đến các từ chỉ sự nghiền mịn hoặc sự nhỏ bé, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc có kích thước hoặc phạm vi hạn chế.

Nguồn gốc 'loan'

Từ 'loan' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*laihwniz' (khoản vay, món quà) và tiếng Old Norse 'lán' (khoản vay), hoặc động từ tiếng Old English 'lænan' (cho vay). Nó nhấn mạnh khái niệm chuyển giao tiền bạc tạm thời với cam kết hoàn trả.

Usage Note

Cụm từ 'small loan' thường được sử dụng để chỉ các khoản vay với số tiền nhỏ, có thể là để trang trải các chi phí nhỏ hoặc khởi đầu kinh doanh nhỏ. Khác với 'large loan' (khoản vay lớn) dùng cho các dự án lớn hơn như mua nhà hoặc đầu tư lớn.

Prepositions

for to

'- small loan for [purpose]' chỉ mục đích của khoản vay. Ví dụ: 'a small loan for starting a business'. '- small loan to [do something]' cũng chỉ mục đích của khoản vay. Ví dụ: 'a small loan to buy new equipment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + small loan
  • take out take out a small loan
    (vay một khoản tiền nhỏ)
  • apply for apply for a small loan
    (nộp đơn xin vay một khoản tiền nhỏ)
  • get get a small loan
    (nhận được một khoản vay nhỏ)
  • repay repay a small loan
    (trả nợ một khoản vay nhỏ)
  • provide provide a small loan
    (cung cấp một khoản vay nhỏ)
Tính từ + small loan
  • personal a small personal loan
    (một khoản vay cá nhân nhỏ)
  • business a small business loan
    (một khoản vay kinh doanh nhỏ)
  • emergency an emergency small loan
    (một khoản vay nhỏ khẩn cấp)
  • quick a quick small loan
    (một khoản vay nhỏ nhanh chóng)

Idioms

  • take out a small loan

    vay một khoản tiền nhỏ (thường từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính)

    "I had to take out a small loan to cover unexpected medical bills."

    (Tôi đã phải vay một khoản tiền nhỏ để chi trả các hóa đơn y tế bất ngờ.)

  • a small loan to tide someone over

    một khoản vay nhỏ để giúp ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn tài chính tạm thời

    "She needed a small loan to tide her over until her next paycheck."

    (Cô ấy cần một khoản vay nhỏ để cầm cự cho đến kỳ lương tiếp theo.)

  • repay a small loan

    hoàn trả một khoản vay nhỏ

    "It's important to repay a small loan on time to maintain good credit."

    (Điều quan trọng là phải hoàn trả khoản vay nhỏ đúng hạn để duy trì điểm tín dụng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small loan

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền vay tương đối nhỏ, thường là từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác.

"She took out a small loan to start her own bakery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that this small loan is his only hope to start a business.
Anh ấy nói rằng khoản vay nhỏ này là hy vọng duy nhất của anh ấy để khởi nghiệp.
Phủ định
They decided that they didn't need any small loan.
Họ quyết định rằng họ không cần bất kỳ khoản vay nhỏ nào.
Nghi vấn
Did anyone tell you that you can apply for a small loan?
Có ai nói với bạn rằng bạn có thể đăng ký một khoản vay nhỏ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially hesitant, he decided to apply for a small loan, and it helped him start his business.
Ban đầu do dự, anh ấy quyết định nộp đơn xin một khoản vay nhỏ, và nó đã giúp anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
Phủ định
Despite his financial struggles, he refused a small loan, believing he could manage on his own.
Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, anh ấy đã từ chối một khoản vay nhỏ, tin rằng anh ấy có thể tự mình xoay sở.
Nghi vấn
Considering the low interest rates, would a small loan, even with its fees, be a viable option for you?
Xem xét lãi suất thấp, liệu một khoản vay nhỏ, ngay cả với các khoản phí của nó, có phải là một lựa chọn khả thi cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small loan".

Tín dụng vi mô (Microfinance)

Khái niệm 'small loan' rất quan trọng trong tín dụng vi mô, nơi các khoản vay nhỏ được cung cấp cho các cá nhân hoặc nhóm có thu nhập thấp, thường là phụ nữ, để họ khởi nghiệp kinh doanh nhỏ, nâng cao thu nhập và thoát nghèo. Đây là một công cụ phát triển kinh tế xã hội phổ biến ở nhiều nước đang phát triển.

Vai trò trong tài chính cá nhân

Trong đời sống cá nhân, các khoản vay nhỏ thường được sử dụng để giải quyết các nhu cầu tài chính cấp bách hoặc bất ngờ, như sửa chữa ô tô, chi phí y tế khẩn cấp, hoặc để trang trải một khoảng trống tài chính ngắn hạn. Chúng giúp cá nhân vượt qua khó khăn mà không cần phải dùng đến các nguồn tài chính lớn hơn.