(Top Banner Ad)
large loan
B1
Tính từ B1 Kinh tế

large loan

UK: /lɑːdʒ ləʊn/ • US: /lɑːrdʒ loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay lớn khoản tiền vay lớn khoản vay quy mô lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They applied for a large loan to start their business."

    "Họ đã nộp đơn xin một khoản vay lớn để bắt đầu kinh doanh."

  • "The company secured a large loan to expand its operations."

    "Công ty đã đảm bảo một khoản vay lớn để mở rộng hoạt động."

  • "Paying back a large loan can be challenging."

    "Việc trả lại một khoản vay lớn có thể là một thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largeness Độ lớn, kích thước lớn (tính từ danh từ hóa)
Adjective larger Lớn hơn (so sánh hơn của 'large')
Verb loan Cho vay, cho mượn
Noun loaner Người cho vay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Nguồn gốc của 'loan'

Từ 'loan' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lán', có nghĩa là 'vật được cho mượn'. Nó phản ánh một thực tế lâu đời về việc cho và nhận tài sản, tiền bạc, một phần quan trọng của lịch sử kinh tế xã hội.

Sự phát triển của 'large'

Từ 'large' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'largus', có nghĩa là 'phong phú, dồi dào'. Sự kết hợp của 'large' với 'loan' nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của khoản vay.

Usage Note

Trong cụm 'large loan', 'large' nhấn mạnh khoản vay có giá trị cao, quy mô lớn. Không nên nhầm lẫn với 'big loan' mặc dù chúng có nghĩa tương tự. 'Large' thường được sử dụng trang trọng hơn trong ngữ cảnh tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large loan
  • substantial substantial large loan
    (khoản vay lớn đáng kể)
  • significant significant large loan
    (khoản vay lớn quan trọng)
  • secured secured large loan
    (khoản vay lớn có đảm bảo)
Verb + large loan
  • secure secure a large loan
    (đảm bảo/có được một khoản vay lớn)
  • take out take out a large loan
    (vay một khoản lớn)
  • default on default on a large loan
    (vỡ nợ một khoản vay lớn)

Idioms

  • live on borrowed time/money

    sống dựa vào tiền vay mượn, sống tạm bợ

    "After taking out a large loan, the company was essentially living on borrowed money."

    (Sau khi vay một khoản lớn, công ty về cơ bản đang sống dựa vào tiền vay mượn.)

  • in the red

    mắc nợ, thua lỗ

    "The business was in the red after taking out a large loan to expand."

    (Doanh nghiệp thua lỗ sau khi vay một khoản lớn để mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large loan

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.

"They applied for a large loan to start their business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company applied for a large loan to expand its operations.
Công ty đã nộp đơn xin một khoản vay lớn để mở rộng hoạt động.
Phủ định
She didn't need a large loan to start her small business.
Cô ấy không cần một khoản vay lớn để khởi nghiệp kinh doanh nhỏ của mình.
Nghi vấn
Did the bank approve their large loan application?
Ngân hàng có chấp thuận đơn xin vay vốn lớn của họ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed to buy a house, I would apply for a large loan.
Nếu tôi cần mua một căn nhà, tôi sẽ nộp đơn xin một khoản vay lớn.
Phủ định
If I didn't have a good credit score, I wouldn't be able to get a large loan.
Nếu tôi không có điểm tín dụng tốt, tôi sẽ không thể nhận được một khoản vay lớn.
Nghi vấn
Would you be able to invest more money if you took out a large loan?
Bạn có thể đầu tư nhiều tiền hơn nếu bạn vay một khoản vay lớn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank approved a large loan for the company's expansion.
Ngân hàng đã phê duyệt một khoản vay lớn cho việc mở rộng công ty.
Phủ định
Only with considerable collateral did the bank grant such a large loan.
Chỉ với tài sản thế chấp đáng kể, ngân hàng mới cấp một khoản vay lớn như vậy.
Nghi vấn
Should you require a large loan, please contact our loan officer.
Nếu bạn cần một khoản vay lớn, vui lòng liên hệ với nhân viên tín dụng của chúng tôi.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He applied for a large loan to start his business.
Anh ấy đã nộp đơn xin một khoản vay lớn để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
Phủ định
She didn't need a large loan to buy the car.
Cô ấy không cần một khoản vay lớn để mua chiếc xe.
Nghi vấn
Did they approve your large loan application?
Họ đã duyệt đơn xin vay vốn lớn của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large loan".

Ảnh hưởng của Lãi suất

Lãi suất ảnh hưởng đáng kể đến khả năng trả nợ của một khoản vay lớn. Khi lãi suất tăng, số tiền phải trả hàng tháng cũng tăng lên, gây áp lực tài chính lớn lên người vay. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khoản vay mua nhà hoặc đầu tư kinh doanh.

Văn hóa vay mượn

Ở nhiều nước phương Tây, vay tiền (bao gồm cả các khoản vay lớn) được xem là một phần bình thường của cuộc sống để mua nhà, học hành hoặc đầu tư kinh doanh. Tuy nhiên, thái độ đối với việc vay nợ có thể khác nhau tùy thuộc vào nền văn hóa và tôn giáo.