(Top Banner Ad)
micromanage
C1
Động từ C1 Quản lý kinh doanh

micromanage

UK: /ˌmaɪkrəʊˈmænɪdʒ/ • US: /ˌmaɪkroʊˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý quá chi tiết quản lý vi mô kiểm soát từng li từng tí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control every part, however small, of (an enterprise or activity).

Vietnamese Meaning

Quản lý quá chi tiết, kiểm soát chặt chẽ từng phần nhỏ của (một doanh nghiệp hoặc hoạt động).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My boss micromanages every aspect of my work."

    "Sếp của tôi quản lý quá chi tiết mọi khía cạnh công việc của tôi."

  • "Micromanaging can stifle creativity and productivity."

    "Quản lý quá chi tiết có thể kìm hãm sự sáng tạo và năng suất."

  • "He was accused of micromanaging his staff."

    "Anh ta bị cáo buộc quản lý quá chi tiết nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb micromanage Quản lý vi mô; quản lý quá chi tiết, can thiệp sâu vào từng việc nhỏ.
Noun micromanagement Sự quản lý vi mô; kiểu quản lý can thiệp quá sâu vào từng chi tiết nhỏ.
Noun micromanager Người quản lý vi mô; người có thói quen quản lý quá chi tiết, can thiệp sâu vào từng việc nhỏ.
Adjective micromanaged Bị quản lý vi mô; được quản lý với sự can thiệp quá sâu vào chi tiết.
Adjective micromanaging Có tính chất quản lý vi mô; thường xuyên can thiệp sâu vào chi tiết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μικρός (mikrós, small)
English (prefix)
micro-
Latin
manus (hand)
Old French
manège (handling a horse)
English (verb)
manage
English
micromanage

Gốc từ 'Micro-' (Nhỏ bé)

Phần 'micro-' trong 'micromanage' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'mikrós', có nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'rất nhỏ'. Tiền tố này được dùng trong nhiều từ tiếng Anh khác để chỉ sự nhỏ nhắn hoặc chi tiết (ví dụ: microscope, microorganism).

Gốc từ 'Manage' (Quản lý)

Phần 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Pháp cổ 'manège' (ban đầu dùng để chỉ việc huấn luyện, điều khiển ngựa, sau này mở rộng nghĩa thành 'kiểm soát' hoặc 'điều hành'). Trong tiếng Anh, 'manage' có nghĩa là quản lý, điều hành một công việc, một nhóm người, v.v.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'micro-' (nhỏ bé, chi tiết) kết hợp với 'manage' (quản lý), từ 'micromanage' ra đời để mô tả hành động quản lý ai đó hoặc một công việc với sự chú ý quá mức đến từng chi tiết nhỏ nhất, thường là can thiệp vào những việc mà lẽ ra cấp dưới có thể tự làm. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Micromanage mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc quản lý một cách quá sát sao, can thiệp vào những chi tiết nhỏ nhặt không cần thiết, thể hiện sự thiếu tin tưởng vào năng lực của nhân viên. Khác với 'manage' đơn thuần là quản lý, 'micromanage' nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ quá mức, gây khó chịu và kìm hãm sự sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + micromanage
  • excessively excessively micromanage
    (quản lý vi mô một cách quá mức)
  • constantly constantly micromanage
    (liên tục quản lý vi mô)
  • tend to tend to micromanage
    (có xu hướng quản lý vi mô)
Verb + micromanage
  • try to try to micromanage
    (cố gắng quản lý vi mô)
  • avoid avoid micromanaging
    (tránh quản lý vi mô)
micromanage + Noun (object)
  • micromanage micromanage employees
    (quản lý vi mô nhân viên)
  • micromanage micromanage a project
    (quản lý vi mô một dự án)
  • micromanage micromanage every detail
    (quản lý vi mô mọi chi tiết)

Idioms

  • fall into the trap of micromanaging

    mắc vào bẫy quản lý vi mô (tức là vô tình bắt đầu quản lý quá chi tiết)

    "New managers often fall into the trap of micromanaging their teams."

    (Các quản lý mới thường mắc vào bẫy quản lý vi mô đội nhóm của họ.)

  • resist the urge to micromanage

    kiềm chế sự thôi thúc muốn quản lý vi mô

    "It's important for leaders to resist the urge to micromanage and trust their staff."

    (Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải kiềm chế sự thôi thúc muốn quản lý vi mô và tin tưởng nhân viên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micromanage

Động từ
Lật mặt

Quản lý quá chi tiết, kiểm soát chặt chẽ từng phần nhỏ của (một doanh nghiệp hoặc hoạt động).

"My boss micromanages every aspect of my work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micromanage".

Tác động tiêu cực đến môi trường làm việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, 'micromanage' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó được coi là dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng vào năng lực của nhân viên, có thể làm giảm tinh thần, sự sáng tạo và năng suất. Một môi trường bị quản lý vi mô quá mức có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao và sự bất mãn trong công việc.

Xu hướng quản lý hiện đại

Xu hướng quản lý hiện đại ngày càng nhấn mạnh vào việc trao quyền (empowerment), tự chủ (autonomy) và phát triển cá nhân cho nhân viên. 'Micromanagement' đi ngược lại những nguyên tắc này, bởi nó tước đi quyền tự quyết và cơ hội học hỏi từ sai lầm của nhân viên. Các công ty tiên tiến thường khuyến khích một phong cách lãnh đạo hỗ trợ và hướng dẫn, thay vì kiểm soát chi tiết.