(Top Banner Ad)
microscopic pathology
C1
danh từ C1 Y học

microscopic pathology

UK: /ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk pəˈθɒlədʒi/ • US: /ˌmaɪ.krəˈskɑː.pɪk pəˈθɑː.lə.dʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh học vi thể giải phẫu bệnh vi thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of disease at a microscopic level; the branch of pathology concerned with the microscopic examination of tissues.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu bệnh tật ở cấp độ vi mô; nhánh bệnh học liên quan đến việc kiểm tra vi thể các mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microscopic pathology is essential for the diagnosis of many cancers."

    "Bệnh học vi thể rất cần thiết cho việc chẩn đoán nhiều loại ung thư."

  • "The microscopic pathology report confirmed the diagnosis of melanoma."

    "Báo cáo bệnh học vi thể xác nhận chẩn đoán u hắc tố."

  • "The pathologist examined the tissue sample using microscopic pathology techniques."

    "Nhà bệnh học đã kiểm tra mẫu mô bằng các kỹ thuật bệnh học vi thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microscope kính hiển vi
Adjective microscopic vi thể, rất nhỏ, thuộc về kính hiển vi
Noun pathology bệnh học (nghiên cứu bệnh tật)
Noun pathologist nhà bệnh học, bác sĩ giải phẫu bệnh
Adjective pathological thuộc bệnh lý, bệnh hoạn
Noun histology mô học (nghiên cứu cấu trúc mô)
Noun cytology tế bào học (nghiên cứu cấu trúc tế bào)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός) - small
Greek
skopein (σκοπεῖν) - to look at, examine
English
microscopic (late 17th century)
Greek
pathos (πάθος) - suffering, disease
Greek
-logia (λογία) - study of
English
pathology (early 17th century)
English
microscopic pathology (modern scientific term, 19th century onwards)

Nguồn gốc 'Microscopic'

Từ 'microscopic' được hình thành từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ bé' và 'skopein' có nghĩa là 'quan sát, nhìn'. Sự kết hợp này mô tả khả năng nhìn thấy những vật thể quá nhỏ mà mắt thường không thể thấy được, điều chỉ có thể thực hiện được sau khi phát minh ra kính hiển vi.

Nguồn gốc 'Pathology'

Phần 'pathology' cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp. 'Pathos' có nghĩa là 'đau khổ, bệnh tật' và hậu tố '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Do đó, 'pathology' nghĩa đen là 'nghiên cứu về bệnh tật', một lĩnh vực khoa học tập trung vào việc hiểu nguyên nhân, quá trình và tác động của bệnh.

Usage Note

Thuật ngữ này ám chỉ việc sử dụng kính hiển vi để phân tích các mẫu mô, tế bào nhằm xác định và chẩn đoán bệnh. Nó bao gồm việc quan sát các thay đổi về cấu trúc tế bào và mô học để phát hiện các dấu hiệu của bệnh như ung thư, nhiễm trùng hoặc các rối loạn khác. Nó nhấn mạnh vào việc phân tích chi tiết, nhỏ nhặt để hiểu rõ hơn về quá trình bệnh.

Prepositions

in of

*in microscopic pathology*: được sử dụng để chỉ các quá trình, kỹ thuật hoặc nghiên cứu được thực hiện trong lĩnh vực bệnh học vi thể. Ví dụ: 'Advances *in microscopic pathology* have improved diagnostic accuracy.' (Những tiến bộ trong bệnh học vi thể đã cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán).
*of microscopic pathology*: được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc phạm vi của bệnh học vi thể. Ví dụ: 'The principles *of microscopic pathology* are essential for accurate diagnosis.' (Các nguyên tắc của bệnh học vi thể là rất cần thiết để chẩn đoán chính xác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microscopic pathology
  • accurate accurate microscopic pathology
    (bệnh học vi thể chính xác)
  • detailed detailed microscopic pathology
    (bệnh học vi thể chi tiết)
  • routine routine microscopic pathology
    (xét nghiệm bệnh học vi thể thường quy)
  • diagnostic diagnostic microscopic pathology
    (bệnh học vi thể chẩn đoán)
Verb + microscopic pathology
  • perform perform microscopic pathology
    (thực hiện xét nghiệm bệnh học vi thể)
  • study study microscopic pathology
    (nghiên cứu bệnh học vi thể)
  • review review microscopic pathology
    (xem xét kết quả bệnh học vi thể)
  • analyze analyze microscopic pathology
    (phân tích mẫu bệnh học vi thể)
Noun + of/in + microscopic pathology
  • findings findings of microscopic pathology
    (kết quả/phát hiện của bệnh học vi thể)
  • report report of microscopic pathology
    (báo cáo bệnh học vi thể)
  • field field of microscopic pathology
    (lĩnh vực bệnh học vi thể)
  • advances advances in microscopic pathology
    (những tiến bộ trong bệnh học vi thể)

Idioms

  • central to microscopic pathology

    trọng tâm của bệnh học vi thể

    "Understanding cellular changes is central to microscopic pathology."

    (Hiểu biết về những thay đổi tế bào là trọng tâm của bệnh học vi thể.)

  • undergo microscopic pathology

    trải qua xét nghiệm bệnh học vi thể

    "The tissue sample will undergo microscopic pathology for a definitive diagnosis."

    (Mẫu mô sẽ được gửi đi để trải qua xét nghiệm bệnh học vi thể nhằm chẩn đoán xác định.)

  • essential for microscopic pathology

    thiết yếu cho bệnh học vi thể

    "High-resolution imaging is essential for accurate microscopic pathology."

    (Hình ảnh độ phân giải cao là thiết yếu cho bệnh học vi thể chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microscopic pathology

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu bệnh tật ở cấp độ vi mô; nhánh bệnh học liên quan đến việc kiểm tra vi thể các mô.

"Microscopic pathology is essential for the diagnosis of many cancers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microscopic pathology helps doctors diagnose diseases by examining tissue samples under a microscope.
Giải phẫu bệnh vi thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh bằng cách kiểm tra các mẫu mô dưới kính hiển vi.
Phủ định
Microscopic pathology is not always conclusive, and further tests may be required.
Giải phẫu bệnh vi thể không phải lúc nào cũng kết luận được và có thể cần các xét nghiệm khác.
Nghi vấn
Does microscopic pathology reveal any abnormalities in the patient's biopsy?
Giải phẫu bệnh vi thể có tiết lộ bất kỳ bất thường nào trong sinh thiết của bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microscopic pathology".

Nền tảng chẩn đoán bệnh

Bệnh học vi thể là một nền tảng không thể thiếu trong y học hiện đại. Bằng cách kiểm tra các mẫu mô và tế bào dưới kính hiển vi, các nhà bệnh học có thể xác định chính xác sự hiện diện và loại bệnh, từ ung thư đến các bệnh nhiễm trùng, giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị hiệu quả nhất cho bệnh nhân.

Vai trò trong nghiên cứu và phát triển y học

Lĩnh vực bệnh học vi thể đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y học. Nó không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phát triển bệnh mà còn thúc đẩy sự ra đời của các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực tiên tiến như y học cá thể hóa và liệu pháp nhắm mục tiêu cho ung thư.