(Top Banner Ad)
mid-life crisis
B2
noun B2 Tâm lý học, Xã hội học

mid-life crisis

UK: /ˌmɪd.laɪf ˈkraɪ.sɪs/ • US: /ˌmɪd.laɪf ˈkraɪ.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng tuổi trung niên khủng hoảng tuổi xế chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an emotional crisis of identity and self-confidence that can occur in early middle age.

Vietnamese Meaning

một cuộc khủng hoảng về mặt cảm xúc liên quan đến bản sắc và sự tự tin có thể xảy ra ở độ tuổi trung niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a sports car as a classic sign of a mid-life crisis."

    "Anh ấy mua một chiếc xe thể thao như một dấu hiệu điển hình của cuộc khủng hoảng tuổi trung niên."

  • "Many people experience a mid-life crisis around the age of 40."

    "Nhiều người trải qua cuộc khủng hoảng tuổi trung niên vào khoảng 40 tuổi."

  • "She quit her job and started traveling the world, which some people saw as a mid-life crisis."

    "Cô ấy bỏ việc và bắt đầu đi du lịch vòng quanh thế giới, điều mà một số người coi là một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midlife tuổi trung niên, giai đoạn giữa cuộc đời
Noun crisis khủng hoảng, cơn nguy kịch
Adjective midlife thuộc về tuổi trung niên
Noun (informal) midlifer người đang trải qua khủng hoảng tuổi trung niên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
midd
Old English
līf
Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English (1960s)
mid-life crisis

Nguồn gốc của 'khủng hoảng tuổi trung niên'

Cụm từ 'mid-life crisis' được nhà tâm lý học người Canada Elliott Jaques đặt ra lần đầu tiên vào năm 1965 trong một bài báo khoa học. Tuy nhiên, nó trở nên phổ biến rộng rãi hơn sau khi tác giả Gail Sheehy xuất bản cuốn sách bán chạy 'Passages: Predictable Crises of Adult Life' vào năm 1976, mô tả chi tiết các giai đoạn chuyển đổi và thách thức tâm lý mà người lớn thường trải qua, đặc biệt là ở tuổi trung niên.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ giai đoạn mà một người bắt đầu cảm thấy không hài lòng với cuộc sống hiện tại, dẫn đến những thay đổi lớn trong lối sống, hành vi hoặc sở thích. Đôi khi nó được sử dụng một cách hài hước để mô tả những hành động bốc đồng hoặc kỳ lạ của những người trung niên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mid-life crisis
  • classic a classic mid-life crisis
    (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên điển hình)
  • major a major mid-life crisis
    (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên lớn)
  • impending an impending mid-life crisis
    (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên sắp xảy ra)
  • existential an existential mid-life crisis
    (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên về sự tồn tại)
Verb + mid-life crisis
  • experience to experience a mid-life crisis
    (trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
  • have to have a mid-life crisis
    (có một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
  • go through to go through a mid-life crisis
    (trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
  • suffer from to suffer from a mid-life crisis
    (bị khủng hoảng tuổi trung niên)
Prepositional Phrase
  • in to be in a mid-life crisis
    (đang trong giai đoạn khủng hoảng tuổi trung niên)

Idioms

  • go through a mid-life crisis

    trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên

    "Many people go through a mid-life crisis when they realize half their life is over."

    (Nhiều người trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên khi họ nhận ra một nửa cuộc đời mình đã trôi qua.)

  • be in the throes of a mid-life crisis

    đang trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên dữ dội/cao điểm

    "He's in the throes of a mid-life crisis, buying a sports car and quitting his job."

    (Anh ấy đang trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên dữ dội, mua một chiếc xe thể thao và bỏ việc.)

  • a classic mid-life crisis

    một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên điển hình

    "His sudden desire to travel the world is a classic mid-life crisis symptom."

    (Ước muốn đột ngột đi du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy là một triệu chứng khủng hoảng tuổi trung niên điển hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-life crisis

noun
Lật mặt

một cuộc khủng hoảng về mặt cảm xúc liên quan đến bản sắc và sự tự tin có thể xảy ra ở độ tuổi trung niên.

"He bought a sports car as a classic sign of a mid-life crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-life crisis".

Các biểu hiện phổ biến

Ở các nước phương Tây, 'khủng hoảng tuổi trung niên' thường được liên kết với một số hành vi nhất định như mua xe thể thao, thay đổi diện mạo (phẫu thuật thẩm mỹ), thay đổi nghề nghiệp đột ngột, ngoại tình, hoặc ly hôn. Đây là giai đoạn tự đánh giá lại cuộc đời, mục tiêu và ý nghĩa tồn tại của bản thân.

Sự khác biệt giới tính

Mặc dù cả nam và nữ đều có thể trải qua khủng hoảng tuổi trung niên, nhưng cách họ thể hiện có thể khác nhau. Nam giới thường có xu hướng thể hiện ra bên ngoài (mua sắm lớn, tìm kiếm mối quan hệ mới), trong khi nữ giới có thể tập trung vào việc đánh giá lại các mối quan hệ, vai trò trong gia đình hoặc sự nghiệp của mình một cách nội tâm hơn.