mid-life crisis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
an emotional crisis of identity and self-confidence that can occur in early middle age.
Vietnamese Meaning
một cuộc khủng hoảng về mặt cảm xúc liên quan đến bản sắc và sự tự tin có thể xảy ra ở độ tuổi trung niên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a sports car as a classic sign of a mid-life crisis."
"Anh ấy mua một chiếc xe thể thao như một dấu hiệu điển hình của cuộc khủng hoảng tuổi trung niên."
-
"Many people experience a mid-life crisis around the age of 40."
"Nhiều người trải qua cuộc khủng hoảng tuổi trung niên vào khoảng 40 tuổi."
-
"She quit her job and started traveling the world, which some people saw as a mid-life crisis."
"Cô ấy bỏ việc và bắt đầu đi du lịch vòng quanh thế giới, điều mà một số người coi là một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ giai đoạn mà một người bắt đầu cảm thấy không hài lòng với cuộc sống hiện tại, dẫn đến những thay đổi lớn trong lối sống, hành vi hoặc sở thích. Đôi khi nó được sử dụng một cách hài hước để mô tả những hành động bốc đồng hoặc kỳ lạ của những người trung niên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic a classic mid-life crisis (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên điển hình)
-
major a major mid-life crisis (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên lớn)
-
impending an impending mid-life crisis (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên sắp xảy ra)
-
existential an existential mid-life crisis (một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên về sự tồn tại)
-
experience to experience a mid-life crisis (trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
-
have to have a mid-life crisis (có một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
-
go through to go through a mid-life crisis (trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên)
-
suffer from to suffer from a mid-life crisis (bị khủng hoảng tuổi trung niên)
-
in to be in a mid-life crisis (đang trong giai đoạn khủng hoảng tuổi trung niên)
Idioms
-
go through a mid-life crisis
trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên
"Many people go through a mid-life crisis when they realize half their life is over."
(Nhiều người trải qua một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên khi họ nhận ra một nửa cuộc đời mình đã trôi qua.)
-
be in the throes of a mid-life crisis
đang trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên dữ dội/cao điểm
"He's in the throes of a mid-life crisis, buying a sports car and quitting his job."
(Anh ấy đang trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên dữ dội, mua một chiếc xe thể thao và bỏ việc.)
-
a classic mid-life crisis
một cuộc khủng hoảng tuổi trung niên điển hình
"His sudden desire to travel the world is a classic mid-life crisis symptom."
(Ước muốn đột ngột đi du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy là một triệu chứng khủng hoảng tuổi trung niên điển hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mid-life crisis
nounmột cuộc khủng hoảng về mặt cảm xúc liên quan đến bản sắc và sự tự tin có thể xảy ra ở độ tuổi trung niên.
"He bought a sports car as a classic sign of a mid-life crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-life crisis".
