(Top Banner Ad)
mid-rise
B2
adjective B2 Kiến trúc, Bất động sản

mid-rise

UK: /ˈmɪd.raɪz/ • US: /ˈmɪd.raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà trung tầng nhà trung tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a height that is between that of a low-rise and a high-rise building.

Vietnamese Meaning

Có chiều cao nằm giữa một tòa nhà thấp tầng và một tòa nhà cao tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is developing several new mid-rise apartment buildings."

    "Thành phố đang phát triển một vài tòa nhà chung cư trung tầng mới."

  • "The new development includes both high-rise and mid-rise buildings."

    "Khu phát triển mới bao gồm cả các tòa nhà cao tầng và trung tầng."

  • "Mid-rise buildings are often more affordable than high-rises."

    "Các tòa nhà trung tầng thường có giá cả phải chăng hơn so với các tòa nhà cao tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mid-rise tòa nhà tầm trung (thường có 4-12 tầng)
Adjective mid-rise có chiều cao tầm trung; thuộc về tòa nhà tầm trung
Noun high-rise tòa nhà cao tầng
Noun low-rise tòa nhà thấp tầng
Verb rise mọc lên, tăng lên
Noun rise sự mọc lên, sự gia tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*medhyo-
Proto-Germanic
*midjaz
Old English
midd
Modern English
mid-
PIE
*h₁rey-
Proto-Germanic
*rīsanan
Old English
rīsan
Modern English
rise
Modern English
mid-rise

Nguồn gốc của 'Mid-rise'

Từ 'mid-rise' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố 'mid-' (giữa, trung bình) và 'rise' (sự dâng lên, độ cao). 'Mid-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'midd', Proto-Germanic '*midjaz' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*medhyo-' (có nghĩa là 'ở giữa'). 'Rise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīsan', Proto-Germanic '*rīsanan' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*h₁rey-' (có nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy'). Khi kết hợp lại, 'mid-rise' dùng để chỉ những công trình kiến trúc có độ cao trung bình, không quá thấp cũng không quá cao, xuất hiện phổ biến trong quy hoạch đô thị từ thế kỷ 20.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các tòa nhà có từ 4 đến 12 tầng. Nó ngụ ý một quy mô trung bình, không quá nhỏ cũng không quá lớn. So với 'low-rise', 'mid-rise' cao hơn, và so với 'high-rise', 'mid-rise' thấp hơn. Ý nghĩa này mang tính tương đối và có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (mid-rise) + Noun
  • building mid-rise building
    (tòa nhà tầm trung)
  • apartment mid-rise apartment
    (căn hộ trong tòa nhà tầm trung)
  • development mid-rise development
    (dự án phát triển các tòa nhà tầm trung)
  • residential mid-rise residential complex
    (khu phức hợp dân cư tầm trung)
Verb + mid-rise (as Noun)
  • build build a mid-rise
    (xây một tòa nhà tầm trung)
  • live in live in a mid-rise
    (sống trong một tòa nhà tầm trung)

Idioms

  • mid-rise building

    tòa nhà tầm trung (thường có từ 4-12 tầng)

    "Many cities are favoring mid-rise buildings over high-rises to maintain a human scale."

    (Nhiều thành phố đang ưu tiên các tòa nhà tầm trung hơn là các tòa nhà cao tầng để duy trì quy mô phù hợp với con người.)

  • mid-rise apartment

    căn hộ trong tòa nhà tầm trung

    "She lives in a cozy mid-rise apartment near the park."

    (Cô ấy sống trong một căn hộ ấm cúng ở tòa nhà tầm trung gần công viên.)

  • mid-rise development

    dự án phát triển các tòa nhà tầm trung

    "The city council approved a new mid-rise development in the downtown area."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án phát triển tòa nhà tầm trung mới ở khu vực trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mid-rise

adjective
Lật mặt

Có chiều cao nằm giữa một tòa nhà thấp tầng và một tòa nhà cao tầng.

"The city is developing several new mid-rise apartment buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mid-rise building is where they hold their meetings.
Toà nhà tầm trung này là nơi họ tổ chức các cuộc họp.
Phủ định
That mid-rise apartment building isn't hers.
Toà nhà chung cư tầm trung đó không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Which of these mid-rise offices is yours?
Văn phòng tầm trung nào trong số này là của bạn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developer built a mid-rise building downtown.
Nhà phát triển đã xây một tòa nhà tầm trung ở trung tâm thành phố.
Phủ định
The city council did not approve the mid-rise construction.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt việc xây dựng tòa nhà tầm trung.
Nghi vấn
Does the design include a mid-rise section?
Thiết kế có bao gồm một phần cao trung bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mid-rise".

Tầm vóc con người và quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị phương Tây, các tòa nhà tầm trung (mid-rise) thường được coi là giải pháp cân bằng lý tưởng. Chúng cung cấp mật độ dân số cao hơn so với nhà ở thấp tầng nhưng không gây cảm giác choáng ngợp hay cô lập như các tòa nhà chọc trời. Điều này giúp tạo ra một cảnh quan đường phố thân thiện, khuyến khích sự tương tác cộng đồng và mang lại trải nghiệm đi bộ dễ chịu hơn.

Định nghĩa linh hoạt

Định nghĩa chính xác về số tầng của một tòa nhà 'mid-rise' có thể khác nhau tùy theo khu vực và bối cảnh. Tuy nhiên, nhìn chung, chúng nằm giữa các tòa nhà thấp tầng (low-rise, thường 1-3 tầng) và các tòa nhà cao tầng (high-rise, thường từ 12 tầng trở lên). Phổ biến nhất, một tòa nhà tầm trung được hiểu là có từ 4 đến khoảng 11 tầng.