medium-rise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a height that is moderate; typically referring to buildings with a number of stories between a low-rise and a high-rise.
Vietnamese Meaning
Có chiều cao vừa phải; thường dùng để chỉ các tòa nhà có số tầng nằm giữa một tòa nhà thấp tầng và một tòa nhà cao tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The architect designed a medium-rise apartment building with spacious balconies."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà chung cư cao vừa phải với ban công rộng rãi."
-
"Many medium-rise buildings are being constructed in the suburbs to accommodate the growing population."
"Nhiều tòa nhà cao vừa phải đang được xây dựng ở vùng ngoại ô để đáp ứng nhu cầu dân số ngày càng tăng."
-
"The city council approved the construction of a new medium-rise office complex."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc xây dựng một khu phức hợp văn phòng cao vừa phải mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medium-rise | Tòa nhà tầm trung (thường có từ 5-10 tầng) |
| Adjective | medium-rise | (Thuộc) tòa nhà tầm trung |
| Noun/Adjective | high-rise | Cao ốc, tòa nhà cao tầng (thường trên 10 tầng) |
| Noun/Adjective | low-rise | Tòa nhà thấp tầng (thường dưới 4 tầng) |
| Noun | rise | Sự tăng lên, sự vươn lên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà có chiều cao từ 4 đến 12 tầng, mặc dù phạm vi này có thể thay đổi tùy theo quy định xây dựng địa phương. Khác với 'low-rise' (thấp tầng) và 'high-rise' (cao tầng), 'medium-rise' tạo ra sự cân bằng về mật độ và chiều cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new medium-rise (tòa nhà tầm trung mới)
-
modern modern medium-rise (tòa nhà tầm trung hiện đại)
-
apartment medium-rise apartment (căn hộ trong tòa nhà tầm trung)
-
building medium-rise building (tòa nhà tầm trung)
-
block medium-rise block (khối nhà tầm trung)
-
development medium-rise development (khu phát triển/dự án nhà ở tầm trung)
-
housing medium-rise housing (nhà ở tầm trung)
-
residential medium-rise residential complex (khu phức hợp dân cư tầm trung)
-
live live in a medium-rise (sống trong một tòa nhà tầm trung)
-
occupy occupy a medium-rise apartment (chiếm/ở một căn hộ trong tòa nhà tầm trung)
Idioms
-
medium-rise living
Lối sống/sự ở trong các tòa nhà tầm trung
"Medium-rise living offers a good balance between urban density and community feel."
(Lối sống trong các tòa nhà tầm trung mang lại sự cân bằng tốt giữa mật độ đô thị và cảm giác cộng đồng.)
-
a medium-rise structure
Một công trình/cấu trúc tầm trung
"The city council approved the plan for a new medium-rise structure in the downtown area."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một công trình tầm trung mới ở khu vực trung tâm thành phố.)
-
medium-rise commercial building
Tòa nhà thương mại tầm trung
"Many companies prefer a medium-rise commercial building for its accessibility and manageable scale."
(Nhiều công ty ưa thích một tòa nhà thương mại tầm trung vì khả năng tiếp cận và quy mô dễ quản lý của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medium-rise
adjectiveCó chiều cao vừa phải; thường dùng để chỉ các tòa nhà có số tầng nằm giữa một tòa nhà thấp tầng và một tòa nhà cao tầng.
"The architect designed a medium-rise apartment building with spacious balconies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medium-rise".
