(Top Banner Ad)
medium-rise
B2
adjective B2 Kiến trúc, Bất động sản

medium-rise

UK: /ˌmiːdiəm ˈraɪz/ • US: /ˌmiːdiəm ˈraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cao vừa cao vừa phải tòa nhà trung tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a height that is moderate; typically referring to buildings with a number of stories between a low-rise and a high-rise.

Vietnamese Meaning

Có chiều cao vừa phải; thường dùng để chỉ các tòa nhà có số tầng nằm giữa một tòa nhà thấp tầng và một tòa nhà cao tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect designed a medium-rise apartment building with spacious balconies."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà chung cư cao vừa phải với ban công rộng rãi."

  • "Many medium-rise buildings are being constructed in the suburbs to accommodate the growing population."

    "Nhiều tòa nhà cao vừa phải đang được xây dựng ở vùng ngoại ô để đáp ứng nhu cầu dân số ngày càng tăng."

  • "The city council approved the construction of a new medium-rise office complex."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc xây dựng một khu phức hợp văn phòng cao vừa phải mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium-rise Tòa nhà tầm trung (thường có từ 5-10 tầng)
Adjective medium-rise (Thuộc) tòa nhà tầm trung
Noun/Adjective high-rise Cao ốc, tòa nhà cao tầng (thường trên 10 tầng)
Noun/Adjective low-rise Tòa nhà thấp tầng (thường dưới 4 tầng)
Noun rise Sự tăng lên, sự vươn lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyos
Latin
medius
Old French
meien
Middle English
medium
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
medium-rise

Nguồn gốc của 'medium-rise'

'Medium-rise' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'medium' (trung bình, vừa phải) và 'rise' (sự vươn lên, chiều cao). 'Medium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medius' nghĩa là 'ở giữa', còn 'rise' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rīsan' có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'vươn lên'. Khi kết hợp, 'medium-rise' được dùng để mô tả những tòa nhà có chiều cao trung bình, không quá thấp như nhà riêng lẻ và cũng không quá cao như các tòa nhà chọc trời, thường có từ 5 đến 10 tầng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà có chiều cao từ 4 đến 12 tầng, mặc dù phạm vi này có thể thay đổi tùy theo quy định xây dựng địa phương. Khác với 'low-rise' (thấp tầng) và 'high-rise' (cao tầng), 'medium-rise' tạo ra sự cân bằng về mật độ và chiều cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medium-rise (as Noun)
  • new new medium-rise
    (tòa nhà tầm trung mới)
  • modern modern medium-rise
    (tòa nhà tầm trung hiện đại)
medium-rise + Noun
  • apartment medium-rise apartment
    (căn hộ trong tòa nhà tầm trung)
  • building medium-rise building
    (tòa nhà tầm trung)
  • block medium-rise block
    (khối nhà tầm trung)
  • development medium-rise development
    (khu phát triển/dự án nhà ở tầm trung)
  • housing medium-rise housing
    (nhà ở tầm trung)
  • residential medium-rise residential complex
    (khu phức hợp dân cư tầm trung)
Verb + in a medium-rise
  • live live in a medium-rise
    (sống trong một tòa nhà tầm trung)
  • occupy occupy a medium-rise apartment
    (chiếm/ở một căn hộ trong tòa nhà tầm trung)

Idioms

  • medium-rise living

    Lối sống/sự ở trong các tòa nhà tầm trung

    "Medium-rise living offers a good balance between urban density and community feel."

    (Lối sống trong các tòa nhà tầm trung mang lại sự cân bằng tốt giữa mật độ đô thị và cảm giác cộng đồng.)

  • a medium-rise structure

    Một công trình/cấu trúc tầm trung

    "The city council approved the plan for a new medium-rise structure in the downtown area."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một công trình tầm trung mới ở khu vực trung tâm thành phố.)

  • medium-rise commercial building

    Tòa nhà thương mại tầm trung

    "Many companies prefer a medium-rise commercial building for its accessibility and manageable scale."

    (Nhiều công ty ưa thích một tòa nhà thương mại tầm trung vì khả năng tiếp cận và quy mô dễ quản lý của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medium-rise

adjective
Lật mặt

Có chiều cao vừa phải; thường dùng để chỉ các tòa nhà có số tầng nằm giữa một tòa nhà thấp tầng và một tòa nhà cao tầng.

"The architect designed a medium-rise apartment building with spacious balconies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medium-rise".

Mật độ và cộng đồng

Tại nhiều đô thị phương Tây và cả Việt Nam, các tòa nhà tầm trung (medium-rise) thường đại diện cho một sự cân bằng giữa mật độ dân số cao của các cao ốc (high-rise) và không gian riêng tư của nhà ở thấp tầng (low-rise). Chúng thường thúc đẩy cảm giác cộng đồng tốt hơn so với các tòa nhà chọc trời khổng lồ, đồng thời vẫn sử dụng đất hiệu quả hơn so với nhà ở riêng lẻ, phù hợp cho các khu vực đô thị mở rộng.

Xu hướng kiến trúc và phát triển đô thị

Xu hướng xây dựng các tòa nhà tầm trung trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 và tiếp tục phát triển ở nhiều thành phố hiện đại. Chúng thường được ưu tiên ở những khu vực không muốn có các cao ốc chọc trời làm thay đổi đáng kể cảnh quan hoặc tạo ra bóng lớn, nhưng vẫn cần tăng cường sức chứa dân số hoặc thương mại. Chúng cũng có thể dễ dàng hòa nhập vào môi trường xung quanh hơn so với các tòa nhà rất cao.