successful person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who has achieved a high degree of success in their endeavors, often characterized by wealth, fame, or significant accomplishments.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân đã đạt được mức độ thành công cao trong những nỗ lực của họ, thường được đặc trưng bởi sự giàu có, danh tiếng hoặc những thành tựu đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is considered a very successful person in the business world."
"Anh ấy được coi là một người rất thành công trong giới kinh doanh."
-
"Becoming a successful person requires hard work and dedication."
"Để trở thành một người thành công cần sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"She admired successful people who used their influence to make a difference."
"Cô ngưỡng mộ những người thành công sử dụng ảnh hưởng của họ để tạo ra sự khác biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công, thành quả |
| Verb | succeed | thành công, kế nghiệp, tiếp nối |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | một cách thành công, thắng lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tổng quát về một người thành công. Mức độ thành công có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực (ví dụ: kinh doanh, nghệ thuật, khoa học). Lưu ý sự khác biệt với 'achiever', người có thể không nhất thiết phải có danh tiếng hay sự giàu có lớn nhưng vẫn đạt được nhiều thành công trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly successful person (một người thực sự thành công)
-
highly highly successful person (một người rất thành công)
-
genuinely genuinely successful person (một người thành công chân chính)
-
rare a rare successful person (một người thành công hiếm có)
-
become become a successful person (trở thành một người thành công)
-
identify identify a successful person (nhận diện một người thành công)
-
admire admire a successful person (ngưỡng mộ một người thành công)
-
emulate emulate a successful person (noi gương một người thành công)
Idioms
-
What makes a successful person?
Điều gì tạo nên một người thành công?
"Researchers often study 'what makes a successful person' to understand the keys to achievement."
(Các nhà nghiên cứu thường tìm hiểu 'điều gì tạo nên một người thành công' để khám phá những yếu tố then chốt dẫn đến thành tựu.)
-
The hallmarks of a successful person
Những đặc điểm nổi bật của một người thành công
"Resilience and continuous learning are often considered 'the hallmarks of a successful person'."
(Sự kiên cường và tinh thần học hỏi không ngừng thường được coi là 'những đặc điểm nổi bật của một người thành công'.)
-
A journey to becoming a successful person
Hành trình trở thành một người thành công
"Starting a business is often seen as 'a journey to becoming a successful person' with many ups and downs."
(Khởi nghiệp thường được xem là 'một hành trình trở thành một người thành công' với nhiều thăng trầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful person
Danh từMột cá nhân đã đạt được mức độ thành công cao trong những nỗ lực của họ, thường được đặc trưng bởi sự giàu có, danh tiếng hoặc những thành tựu đáng kể.
"He is considered a very successful person in the business world."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a more successful person, I would donate more to charity. |
Nếu tôi là một người thành công hơn, tôi sẽ quyên góp nhiều hơn cho tổ chức từ thiện. |
| Phủ định | If she weren't such a successful person, she wouldn't have so many responsibilities. |
Nếu cô ấy không phải là một người thành công như vậy, cô ấy sẽ không có nhiều trách nhiệm như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you were a more successful person? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn là một người thành công hơn? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a successful person. |
Cô ấy là một người thành công. |
| Phủ định | He does not consider himself a successful person yet. |
Anh ấy chưa coi mình là một người thành công. |
| Nghi vấn | Is being a successful person your main goal? |
Trở thành một người thành công có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful person".
