(Top Banner Ad)
successful person
B2
Danh từ B2 Chung (General)

successful person

UK: /səkˈsɛsfəl ˈpɜːsn/ • US: /səkˈsɛsfəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thành công người thành đạt nhân vật thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who has achieved a high degree of success in their endeavors, often characterized by wealth, fame, or significant accomplishments.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân đã đạt được mức độ thành công cao trong những nỗ lực của họ, thường được đặc trưng bởi sự giàu có, danh tiếng hoặc những thành tựu đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is considered a very successful person in the business world."

    "Anh ấy được coi là một người rất thành công trong giới kinh doanh."

  • "Becoming a successful person requires hard work and dedication."

    "Để trở thành một người thành công cần sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "She admired successful people who used their influence to make a difference."

    "Cô ngưỡng mộ những người thành công sử dụng ảnh hưởng của họ để tạo ra sự khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Verb succeed thành công, kế nghiệp, tiếp nối
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công, thắng lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Latin
successus
Latin
persona
Old French
persone
Middle English
succes
Middle English
persone
English
successful person

Nguồn gốc 'Success'

Từ 'success' (thành công) bắt nguồn từ động từ 'succedere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi theo sau' hoặc 'đến gần'. Ban đầu, nó không nhất thiết mang ý nghĩa tích cực mà chỉ đơn giản là 'kết quả' của một hành động, dù tốt hay xấu. Về sau, ý nghĩa dần chuyển sang 'kết quả tốt đẹp' hoặc 'thành tựu'.

Nguồn gốc 'Person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ những chiếc mặt nạ mà các diễn viên sân khấu Hy Lạp và La Mã cổ đại đeo để thể hiện các vai diễn khác nhau. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ vai trò xã hội mà một người đảm nhận, và cuối cùng là chỉ một cá nhân con người nói chung.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tổng quát về một người thành công. Mức độ thành công có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực (ví dụ: kinh doanh, nghệ thuật, khoa học). Lưu ý sự khác biệt với 'achiever', người có thể không nhất thiết phải có danh tiếng hay sự giàu có lớn nhưng vẫn đạt được nhiều thành công trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful person
  • truly truly successful person
    (một người thực sự thành công)
  • highly highly successful person
    (một người rất thành công)
  • genuinely genuinely successful person
    (một người thành công chân chính)
  • rare a rare successful person
    (một người thành công hiếm có)
Verb + successful person
  • become become a successful person
    (trở thành một người thành công)
  • identify identify a successful person
    (nhận diện một người thành công)
  • admire admire a successful person
    (ngưỡng mộ một người thành công)
  • emulate emulate a successful person
    (noi gương một người thành công)

Idioms

  • What makes a successful person?

    Điều gì tạo nên một người thành công?

    "Researchers often study 'what makes a successful person' to understand the keys to achievement."

    (Các nhà nghiên cứu thường tìm hiểu 'điều gì tạo nên một người thành công' để khám phá những yếu tố then chốt dẫn đến thành tựu.)

  • The hallmarks of a successful person

    Những đặc điểm nổi bật của một người thành công

    "Resilience and continuous learning are often considered 'the hallmarks of a successful person'."

    (Sự kiên cường và tinh thần học hỏi không ngừng thường được coi là 'những đặc điểm nổi bật của một người thành công'.)

  • A journey to becoming a successful person

    Hành trình trở thành một người thành công

    "Starting a business is often seen as 'a journey to becoming a successful person' with many ups and downs."

    (Khởi nghiệp thường được xem là 'một hành trình trở thành một người thành công' với nhiều thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful person

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân đã đạt được mức độ thành công cao trong những nỗ lực của họ, thường được đặc trưng bởi sự giàu có, danh tiếng hoặc những thành tựu đáng kể.

"He is considered a very successful person in the business world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a more successful person, I would donate more to charity.
Nếu tôi là một người thành công hơn, tôi sẽ quyên góp nhiều hơn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
If she weren't such a successful person, she wouldn't have so many responsibilities.
Nếu cô ấy không phải là một người thành công như vậy, cô ấy sẽ không có nhiều trách nhiệm như vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you were a more successful person?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn là một người thành công hơn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a successful person.
Cô ấy là một người thành công.
Phủ định
He does not consider himself a successful person yet.
Anh ấy chưa coi mình là một người thành công.
Nghi vấn
Is being a successful person your main goal?
Trở thành một người thành công có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful person".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'người thành công' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được thành công (tài chính, xã hội) thông qua làm việc chăm chỉ, quyết tâm và sự kiên trì. Một người thành công thường được hình dung là người tự gây dựng nên sự nghiệp và đạt được sự thịnh vượng.

Định nghĩa thành công đa chiều

Mặc dù thành công thường được đo bằng tiền bạc và địa vị xã hội, nhưng ngày càng có xu hướng mở rộng định nghĩa 'người thành công'. Nhiều người không chỉ tìm kiếm sự giàu có mà còn đặt nặng giá trị vào sức khỏe, hạnh phúc cá nhân, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và khả năng tạo ra ảnh hưởng tích cực cho cộng đồng. Một người thành công hiện nay có thể là người giàu có về tinh thần chứ không chỉ vật chất.