(Top Banner Ad)
middle temporal gyrus
C1
Noun C1 Neuroanatomy, Neuroscience

middle temporal gyrus

UK: /ˈmɪdl ˈtempərəl ˈdʒaɪrəs/ • US: /ˈmɪdəl ˈtɛmpərəl ˈdʒaɪrəs/

Nghĩa tiếng Việt

hồi thái dương giữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prominent gyrus located in the temporal lobe of the brain, situated between the superior temporal gyrus and the inferior temporal gyrus. It is involved in a variety of cognitive processes including language, semantic memory, and visual perception.

Vietnamese Meaning

Một hồi não nổi bật nằm ở thùy thái dương của não bộ, nằm giữa hồi thái dương trên và hồi thái dương dưới. Nó tham gia vào nhiều quá trình nhận thức bao gồm ngôn ngữ, trí nhớ ngữ nghĩa và nhận thức thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Functional MRI studies have shown increased activation in the middle temporal gyrus during semantic processing tasks."

    "Các nghiên cứu fMRI đã chỉ ra sự gia tăng hoạt động ở hồi thái dương giữa trong các nhiệm vụ xử lý ngữ nghĩa."

  • "Damage to the middle temporal gyrus can result in language comprehension deficits."

    "Tổn thương hồi thái dương giữa có thể dẫn đến sự thiếu hụt trong khả năng hiểu ngôn ngữ."

  • "The middle temporal gyrus is thought to be involved in integrating auditory and visual information."

    "Hồi thái dương giữa được cho là có liên quan đến việc tích hợp thông tin thính giác và thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midst Vị trí ở giữa, trung tâm (ví dụ: in the midst of a crowd - giữa đám đông)
Adverb midway Tại điểm giữa, nửa đường (ví dụ: midway through the book - ở giữa cuốn sách)
Verb gyrate Xoay tròn, quay vòng (ví dụ: The dancers gyrated to the music - Các vũ công xoay tròn theo điệu nhạc)
Noun gyration Sự xoay tròn, sự quay vòng (ví dụ: the gyration of a planet - sự quay của một hành tinh)

Synonyms

MTG (MTG (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Neuroanatomy, Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midilaz
Old English
middel
Latin
tempus
Latin
temporalis
Ancient Greek
γῦρος (gŷros)
New Latin
gyrus
English
middle temporal gyrus

Nguồn gốc của 'gyrus' và hình dạng não bộ

Từ 'gyrus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gŷros' nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'xoắn ốc'. Điều này mô tả hoàn hảo hình dạng của các nếp gấp (hay hồi) trên bề mặt não bộ. Các hồi này giúp tăng đáng kể diện tích bề mặt của vỏ não, cho phép chứa nhiều tế bào thần kinh hơn, từ đó nâng cao khả năng xử lý thông tin phức tạp. Hồi thái dương giữa là một phần của cấu trúc 'xoắn ốc' phức tạp này, đóng vai trò quan trọng trong các chức năng nhận thức cấp cao.

Ý nghĩa 'temporal' trong giải phẫu

Từ 'temporal' trong 'middle temporal gyrus' liên quan đến 'thái dương' – vùng xương ở hai bên đầu, gần tai. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', vốn có nghĩa là 'thời gian' nhưng cũng được dùng để chỉ vùng thái dương của hộp sọ. Vùng thái dương của não bộ, nơi có hồi thái dương giữa, được biết đến với vai trò thiết yếu trong xử lý thính giác, ngôn ngữ, trí nhớ và nhận diện khuôn mặt.

Usage Note

The middle temporal gyrus (MTG) plays a crucial role in higher-level cognitive functions. Lesions or dysfunction in this area can result in various neurological and psychiatric conditions. Its function is complex and interacts with other brain regions.

Prepositions

in of

‘In’ is used to indicate location (e.g., ‘activity in the middle temporal gyrus’). ‘Of’ is used to specify a part of something (e.g., ‘damage of the middle temporal gyrus’ can affect language processing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + middle temporal gyrus
  • activate activate the middle temporal gyrus
    (kích hoạt hồi thái dương giữa)
  • stimulate stimulate the middle temporal gyrus
    (kích thích hồi thái dương giữa)
  • damage damage the middle temporal gyrus
    (làm tổn thương hồi thái dương giữa)
Noun + middle temporal gyrus
  • activation of activation of the middle temporal gyrus
    (sự kích hoạt của hồi thái dương giữa)
  • function of function of the middle temporal gyrus
    (chức năng của hồi thái dương giữa)
  • lesions to lesions to the middle temporal gyrus
    (các tổn thương ở hồi thái dương giữa)
Adjective + middle temporal gyrus
  • left left middle temporal gyrus
    (hồi thái dương giữa bên trái)
  • right right middle temporal gyrus
    (hồi thái dương giữa bên phải)
  • anterior anterior middle temporal gyrus
    (hồi thái dương giữa phía trước)

Idioms

  • activation in the middle temporal gyrus

    Sự kích hoạt ở hồi thái dương giữa (chỉ hoạt động thần kinh trong vùng não này)

    "Studies using fMRI have shown activation in the middle temporal gyrus during language processing."

    (Các nghiên cứu bằng fMRI đã cho thấy sự kích hoạt ở hồi thái dương giữa trong quá trình xử lý ngôn ngữ.)

  • the middle temporal gyrus plays a crucial role in

    Hồi thái dương giữa đóng vai trò then chốt trong (nhấn mạnh tầm quan trọng của chức năng vùng não này)

    "The middle temporal gyrus plays a crucial role in semantic memory and social cognition."

    (Hồi thái dương giữa đóng vai trò then chốt trong trí nhớ ngữ nghĩa và nhận thức xã hội.)

  • damage to the middle temporal gyrus impairs

    Tổn thương hồi thái dương giữa làm suy giảm (mô tả hậu quả của tổn thương não)

    "Damage to the middle temporal gyrus impairs an individual's ability to recognize faces."

    (Tổn thương hồi thái dương giữa làm suy giảm khả năng nhận diện khuôn mặt của một người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle temporal gyrus

Noun
Lật mặt

Một hồi não nổi bật nằm ở thùy thái dương của não bộ, nằm giữa hồi thái dương trên và hồi thái dương dưới. Nó tham gia vào nhiều quá trình nhận thức bao gồm ngôn ngữ, trí nhớ ngữ nghĩa và nhận thức thị giác.

"Functional MRI studies have shown increased activation in the middle temporal gyrus during semantic processing tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle temporal gyrus".

Giải mã bí ẩn bộ não con người

Hồi thái dương giữa là một trong nhiều vùng não cụ thể được nghiên cứu chuyên sâu, đại diện cho nỗ lực không ngừng của khoa học để hiểu cách bộ não con người hoạt động. Việc khám phá chức năng của các hồi não như hồi thái dương giữa đóng góp vào sự hiểu biết về ngôn ngữ, trí nhớ, nhận diện khuôn mặt và tương tác xã hội, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của tư duy và ý thức.

Công nghệ hình ảnh não bộ cách mạng

Sự tồn tại và nghiên cứu chi tiết về các cấu trúc như hồi thái dương giữa phần lớn nhờ vào những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ hình ảnh não bộ như fMRI (chụp cộng hưởng từ chức năng) và PET (chụp cắt lớp phát xạ positron). Những công nghệ này cho phép các nhà khoa học quan sát hoạt động của não bộ sống mà không cần xâm lấn, mở ra một kỷ nguyên mới trong thần kinh học và tâm lý học.