middlegame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a chess game between the opening and the endgame, usually characterized by active maneuvering.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn giữa của một ván cờ vua, nằm giữa khai cuộc và tàn cuộc, thường được đặc trưng bởi các nước đi chủ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The middlegame is where the real battle begins in chess."
"Giai đoạn trung cuộc là nơi trận chiến thực sự bắt đầu trong cờ vua."
-
"He excelled in the middlegame, creating complex tactical opportunities."
"Anh ấy vượt trội trong giai đoạn trung cuộc, tạo ra những cơ hội chiến thuật phức tạp."
-
"Many chess books are devoted to strategies for the middlegame."
"Nhiều sách cờ vua dành riêng cho các chiến lược cho giai đoạn trung cuộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | middlegame | Giai đoạn trung cuộc (trong cờ vua hoặc các trò chơi chiến thuật khác) |
| Noun | endgame | Giai đoạn cuối cùng, tàn cuộc (trong cờ vua) |
| Noun | opening | Giai đoạn khai cuộc (trong cờ vua) |
| Adjective | middle | Ở giữa, trung tâm |
| Noun | game | Trò chơi, ván đấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Middlegame là giai đoạn phức tạp nhất của ván cờ vua, đòi hỏi người chơi phải có khả năng tính toán, đánh giá vị trí và lập kế hoạch. Giai đoạn này thường có nhiều quân và diễn ra các cuộc tấn công, phòng thủ nhằm giành lợi thế.
Prepositions
* **in the middlegame**: Đề cập đến một chiến thuật, một sai lầm, hoặc một tình huống cụ thể xảy ra trong giai đoạn middlegame.
* **during the middlegame**: Nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra các sự kiện, thay đổi trong thế trận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex middlegame (trung cuộc phức tạp)
-
tactical tactical middlegame (trung cuộc mang tính chiến thuật)
-
strategic strategic middlegame (trung cuộc mang tính chiến lược)
-
crucial crucial middlegame (trung cuộc then chốt)
-
play play the middlegame (chơi giai đoạn trung cuộc)
-
navigate navigate the middlegame (điều khiển giai đoạn trung cuộc)
-
enter enter the middlegame (bắt đầu giai đoạn trung cuộc)
-
analyze analyze the middlegame (phân tích giai đoạn trung cuộc)
-
phase phase of the middlegame (giai đoạn của trung cuộc)
-
stage stage of the middlegame (giai đoạn của trung cuộc)
Idioms
-
in the middlegame of something
trong giai đoạn giữa, giai đoạn quan trọng và chủ động nhất của một công việc/dự án
"We are still in the middlegame of developing the new software, so there's a lot of work ahead."
(Chúng ta vẫn đang ở giai đoạn giữa của việc phát triển phần mềm mới, nên còn rất nhiều việc phải làm.)
-
a strong/weak middlegame
kỹ năng/thế mạnh trung cuộc tốt/yếu (thường dùng trong cờ vua hoặc chiến lược)
"The grandmaster is known for his strong middlegame play, often outmaneuvering opponents in complex positions."
(Đại kiện tướng nổi tiếng với khả năng chơi trung cuộc mạnh mẽ, thường xuyên vượt trội đối thủ trong các thế cờ phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middlegame
Danh từGiai đoạn giữa của một ván cờ vua, nằm giữa khai cuộc và tàn cuộc, thường được đặc trưng bởi các nước đi chủ động.
"The middlegame is where the real battle begins in chess."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middlegame".
