(Top Banner Ad)
middlegame
C1
Danh từ C1 Cờ vua

middlegame

UK: /ˈmɪdlˌɡeɪm/ • US: /ˈmɪdlˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trung cuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a chess game between the opening and the endgame, usually characterized by active maneuvering.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn giữa của một ván cờ vua, nằm giữa khai cuộc và tàn cuộc, thường được đặc trưng bởi các nước đi chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The middlegame is where the real battle begins in chess."

    "Giai đoạn trung cuộc là nơi trận chiến thực sự bắt đầu trong cờ vua."

  • "He excelled in the middlegame, creating complex tactical opportunities."

    "Anh ấy vượt trội trong giai đoạn trung cuộc, tạo ra những cơ hội chiến thuật phức tạp."

  • "Many chess books are devoted to strategies for the middlegame."

    "Nhiều sách cờ vua dành riêng cho các chiến lược cho giai đoạn trung cuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middlegame Giai đoạn trung cuộc (trong cờ vua hoặc các trò chơi chiến thuật khác)
Noun endgame Giai đoạn cuối cùng, tàn cuộc (trong cờ vua)
Noun opening Giai đoạn khai cuộc (trong cờ vua)
Adjective middle Ở giữa, trung tâm
Noun game Trò chơi, ván đấu

Synonyms

midgame (trung cuộc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
middel
Old English
gamen
English (compound)
middlegame

Nguồn gốc từ 'trung cuộc'

Từ 'middlegame' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh 'middle' (ở giữa) và 'game' (trò chơi, ván đấu). Nó được sử dụng để mô tả giai đoạn giữa, quan trọng nhất của một ván cờ vua, nơi các quân cờ phát triển tối đa và chiến thuật được triển khai mạnh mẽ. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi trong các tài liệu về cờ vua từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Middlegame là giai đoạn phức tạp nhất của ván cờ vua, đòi hỏi người chơi phải có khả năng tính toán, đánh giá vị trí và lập kế hoạch. Giai đoạn này thường có nhiều quân và diễn ra các cuộc tấn công, phòng thủ nhằm giành lợi thế.

Prepositions

in during

* **in the middlegame**: Đề cập đến một chiến thuật, một sai lầm, hoặc một tình huống cụ thể xảy ra trong giai đoạn middlegame.
* **during the middlegame**: Nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra các sự kiện, thay đổi trong thế trận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middlegame
  • complex complex middlegame
    (trung cuộc phức tạp)
  • tactical tactical middlegame
    (trung cuộc mang tính chiến thuật)
  • strategic strategic middlegame
    (trung cuộc mang tính chiến lược)
  • crucial crucial middlegame
    (trung cuộc then chốt)
Verb + middlegame
  • play play the middlegame
    (chơi giai đoạn trung cuộc)
  • navigate navigate the middlegame
    (điều khiển giai đoạn trung cuộc)
  • enter enter the middlegame
    (bắt đầu giai đoạn trung cuộc)
  • analyze analyze the middlegame
    (phân tích giai đoạn trung cuộc)
Noun + of the middlegame
  • phase phase of the middlegame
    (giai đoạn của trung cuộc)
  • stage stage of the middlegame
    (giai đoạn của trung cuộc)

Idioms

  • in the middlegame of something

    trong giai đoạn giữa, giai đoạn quan trọng và chủ động nhất của một công việc/dự án

    "We are still in the middlegame of developing the new software, so there's a lot of work ahead."

    (Chúng ta vẫn đang ở giai đoạn giữa của việc phát triển phần mềm mới, nên còn rất nhiều việc phải làm.)

  • a strong/weak middlegame

    kỹ năng/thế mạnh trung cuộc tốt/yếu (thường dùng trong cờ vua hoặc chiến lược)

    "The grandmaster is known for his strong middlegame play, often outmaneuvering opponents in complex positions."

    (Đại kiện tướng nổi tiếng với khả năng chơi trung cuộc mạnh mẽ, thường xuyên vượt trội đối thủ trong các thế cờ phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middlegame

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn giữa của một ván cờ vua, nằm giữa khai cuộc và tàn cuộc, thường được đặc trưng bởi các nước đi chủ động.

"The middlegame is where the real battle begins in chess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middlegame".

Trung cuộc trong Cờ vua

Trong cờ vua, 'middlegame' là giai đoạn sau khai cuộc, nơi hai bên phát triển quân, kiểm soát trung tâm và bắt đầu triển khai các kế hoạch tấn công hoặc phòng thủ. Đây thường là giai đoạn phức tạp và quyết định nhất của ván cờ, đòi hỏi sự tính toán sâu sắc và khả năng nhìn xa trông rộng của người chơi.

Ứng dụng ẩn dụ trong cuộc sống

Thuật ngữ 'middlegame' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ giai đoạn giữa, quan trọng và tích cực nhất của một dự án, kế hoạch, hoặc một quá trình nào đó trong nhiều lĩnh vực ngoài cờ vua. Nó ám chỉ giai đoạn mà phần lớn công việc chính được thực hiện, đòi hỏi sự tập trung, chiến lược và giải quyết vấn đề.