(Top Banner Ad)
endgame
C1
noun C1 Chiến lược, Kinh doanh, Cờ vua, Giải trí (điện ảnh)

endgame

UK: /ˈendˌɡeɪm/ • US: /ˈendˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối mục tiêu cuối cùng phần kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final stage of a game, especially chess or a strategic situation.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối của một trò chơi, đặc biệt là cờ vua hoặc một tình huống chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is now in the endgame of its restructuring plan."

    "Công ty hiện đang ở giai đoạn cuối của kế hoạch tái cấu trúc."

  • "Reaching a peaceful resolution is the endgame for all parties involved."

    "Đạt được một giải pháp hòa bình là mục tiêu cuối cùng cho tất cả các bên liên quan."

  • "The negotiations have reached their endgame, with both sides preparing for a final showdown."

    "Các cuộc đàm phán đã đi đến giai đoạn cuối, với cả hai bên chuẩn bị cho một cuộc đối đầu cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endgame Giai đoạn cuối cùng (trong cờ vua, chính trị, kế hoạch); kết cục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến lược, Kinh doanh, Cờ vua, Giải trí (điện ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andiz (end), *gamana (game)
Old English
ende (end), gamen (game)
English
end, game
English
endgame (compound)

Nguồn gốc từ cờ vua

Từ 'endgame' ban đầu được sử dụng trong cờ vua vào giữa thế kỷ 19 để chỉ giai đoạn cuối cùng của ván đấu, khi chỉ còn ít quân cờ trên bàn. Đây là giai đoạn đòi hỏi người chơi phải tính toán chiến thuật cẩn thận để đạt được chiến thắng hoặc cầm hòa. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ giai đoạn cuối cùng hoặc bước đi quyết định trong bất kỳ kế hoạch hay tình huống nào.

Usage Note

Trong cờ vua, endgame chỉ giai đoạn còn lại ít quân, đòi hỏi kỹ năng tính toán và chiến thuật cao để giành chiến thắng. Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'endgame' ám chỉ giai đoạn cuối cùng và quyết định của một quá trình, dự án, hoặc tình huống phức tạp, nơi các quyết định và hành động có thể mang tính chất sống còn. Khác với 'final stage' chỉ đơn thuần là giai đoạn cuối, 'endgame' nhấn mạnh tính chiến lược, căng thẳng và quan trọng của giai đoạn này.

Prepositions

in of

'in the endgame' chỉ trạng thái đang ở giai đoạn cuối. 'the endgame of' chỉ mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endgame
  • political political endgame
    (kết cục chính trị)
  • strategic strategic endgame
    (chiến lược kết cục)
  • final final endgame
    (giai đoạn kết thúc cuối cùng)
Verb + endgame
  • approach approach the endgame
    (tiến tới giai đoạn kết thúc)
  • reach reach the endgame
    (đạt đến giai đoạn kết thúc)
  • plan plan the endgame
    (lập kế hoạch cho giai đoạn kết thúc)

Idioms

  • the endgame is in sight

    Giai đoạn kết thúc đã gần kề / đã nhìn thấy được.

    "After years of negotiation, the peace talks suggest the endgame is in sight."

    (Sau nhiều năm đàm phán, các cuộc đàm phán hòa bình cho thấy giai đoạn kết thúc đã gần kề.)

  • play the endgame

    Thực hiện những bước cuối cùng / chơi ván cờ cuối cùng.

    "The CEO is trying to play the endgame carefully to ensure a smooth transition."

    (Vị CEO đang cố gắng thực hiện những bước cuối cùng một cách cẩn thận để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endgame

noun
Lật mặt

Giai đoạn cuối của một trò chơi, đặc biệt là cờ vua hoặc một tình huống chiến lược.

"The company is now in the endgame of its restructuring plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations will reach their endgame soon.
Các cuộc đàm phán sẽ sớm đi đến giai đoạn cuối cùng.
Phủ định
The chess match is not going to reach an endgame quickly; it will be a long struggle.
Ván cờ sẽ không nhanh chóng đi đến giai đoạn cuối cùng; đó sẽ là một cuộc đấu tranh lâu dài.
Nghi vấn
Will the final battle be the endgame for the villain?
Liệu trận chiến cuối cùng có phải là hồi kết cho kẻ phản diện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endgame".

Cờ vua và chiến lược

Thuật ngữ 'endgame' xuất phát từ cờ vua, nơi nó mô tả giai đoạn cuối cùng của ván đấu. Giai đoạn này rất quan trọng, đòi hỏi người chơi phải suy nghĩ chiến lược sâu sắc và tính toán các nước đi cuối cùng để giành chiến thắng. Điều này đã định hình cách từ 'endgame' được hiểu và sử dụng như một phép ẩn dụ cho các tình huống đòi hỏi chiến lược cuối cùng trong đời sống.

Trong chính trị và kinh doanh

Ngoài cờ vua, 'endgame' thường được dùng trong các lĩnh vực như chính trị, ngoại giao và kinh doanh để chỉ giai đoạn cuối cùng, quyết định của một kế hoạch, đàm phán hoặc xung đột. Nó ngụ ý rằng các bước đi còn lại sẽ có tác động lớn đến kết quả cuối cùng, tương tự như trong cờ vua.