endgame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final stage of a game, especially chess or a strategic situation.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn cuối của một trò chơi, đặc biệt là cờ vua hoặc một tình huống chiến lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is now in the endgame of its restructuring plan."
"Công ty hiện đang ở giai đoạn cuối của kế hoạch tái cấu trúc."
-
"Reaching a peaceful resolution is the endgame for all parties involved."
"Đạt được một giải pháp hòa bình là mục tiêu cuối cùng cho tất cả các bên liên quan."
-
"The negotiations have reached their endgame, with both sides preparing for a final showdown."
"Các cuộc đàm phán đã đi đến giai đoạn cuối, với cả hai bên chuẩn bị cho một cuộc đối đầu cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | endgame | Giai đoạn cuối cùng (trong cờ vua, chính trị, kế hoạch); kết cục. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cờ vua, endgame chỉ giai đoạn còn lại ít quân, đòi hỏi kỹ năng tính toán và chiến thuật cao để giành chiến thắng. Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'endgame' ám chỉ giai đoạn cuối cùng và quyết định của một quá trình, dự án, hoặc tình huống phức tạp, nơi các quyết định và hành động có thể mang tính chất sống còn. Khác với 'final stage' chỉ đơn thuần là giai đoạn cuối, 'endgame' nhấn mạnh tính chiến lược, căng thẳng và quan trọng của giai đoạn này.
Prepositions
'in the endgame' chỉ trạng thái đang ở giai đoạn cuối. 'the endgame of' chỉ mục tiêu hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political endgame (kết cục chính trị)
-
strategic strategic endgame (chiến lược kết cục)
-
final final endgame (giai đoạn kết thúc cuối cùng)
-
approach approach the endgame (tiến tới giai đoạn kết thúc)
-
reach reach the endgame (đạt đến giai đoạn kết thúc)
-
plan plan the endgame (lập kế hoạch cho giai đoạn kết thúc)
Idioms
-
the endgame is in sight
Giai đoạn kết thúc đã gần kề / đã nhìn thấy được.
"After years of negotiation, the peace talks suggest the endgame is in sight."
(Sau nhiều năm đàm phán, các cuộc đàm phán hòa bình cho thấy giai đoạn kết thúc đã gần kề.)
-
play the endgame
Thực hiện những bước cuối cùng / chơi ván cờ cuối cùng.
"The CEO is trying to play the endgame carefully to ensure a smooth transition."
(Vị CEO đang cố gắng thực hiện những bước cuối cùng một cách cẩn thận để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endgame
nounGiai đoạn cuối của một trò chơi, đặc biệt là cờ vua hoặc một tình huống chiến lược.
"The company is now in the endgame of its restructuring plan."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations will reach their endgame soon. |
Các cuộc đàm phán sẽ sớm đi đến giai đoạn cuối cùng. |
| Phủ định | The chess match is not going to reach an endgame quickly; it will be a long struggle. |
Ván cờ sẽ không nhanh chóng đi đến giai đoạn cuối cùng; đó sẽ là một cuộc đấu tranh lâu dài. |
| Nghi vấn | Will the final battle be the endgame for the villain? |
Liệu trận chiến cuối cùng có phải là hồi kết cho kẻ phản diện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endgame".
