(Top Banner Ad)
migration management
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Quản lý

migration management

UK: /maɪˈɡreɪʃən ˈmænɪdʒmənt/ • US: /maɪˈɡreɪʃən ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý di cư điều hành di cư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The processes and policies related to the orderly and humane movement of people from one place to another, whether within a country or across international borders.

Vietnamese Meaning

Các quy trình và chính sách liên quan đến việc di chuyển có trật tự và nhân đạo của người dân từ nơi này đến nơi khác, cho dù là trong một quốc gia hay qua biên giới quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective migration management requires international cooperation and respect for human rights."

    "Quản lý di cư hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và tôn trọng nhân quyền."

  • "The government is developing a comprehensive migration management strategy."

    "Chính phủ đang phát triển một chiến lược quản lý di cư toàn diện."

  • "Migration management should address the needs of both migrants and host communities."

    "Quản lý di cư nên giải quyết nhu cầu của cả người di cư và cộng đồng sở tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun migration sự di cư, sự di chuyển
Verb migrate di cư, di chuyển
Noun migrant người di cư
Adjective migratory có tính di cư, thuộc về di cư
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

migration governance (quản trị di cư)border management (quản lý biên giới)

Antonyms

unmanaged migration (di cư không được quản lý)

Related Words

immigration policy (chính sách nhập cư)refugee protection (bảo vệ người tị nạn)labor migration (di cư lao động)

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migrare
Latin
migratio
English
migration
Old French
ménager
Old French
ménagement
English
management
English
migration management

Nguồn gốc từ 'Migration'

Từ 'migration' xuất phát từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là hành động di chuyển hoặc chuyển đổi nơi ở. Nó gợi lên hình ảnh của sự dịch chuyển từ một địa điểm này đến một địa điểm khác, thường là để tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn, việc làm, hoặc do bị buộc phải rời đi vì chiến tranh, thiên tai.

Nguồn gốc từ 'Management'

Từ 'management' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', ban đầu có nghĩa là 'sự xử lý, sự điều khiển', liên quan đến việc quản lý một hộ gia đình. Gốc xa hơn nữa là từ tiếng Latin 'manus' (tay), ngụ ý việc điều khiển hoặc điều hành bằng tay.

Sự kết hợp 'Migration Management'

'Migration management' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có ý nghĩa rõ ràng: 'migration' (sự di cư) và 'management' (sự quản lý). Nó chỉ việc quản lý, điều phối các luồng di cư của con người một cách có hệ thống, thường do chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế thực hiện.

Usage Note

“Migration management” bao gồm một loạt các hoạt động, từ việc quản lý biên giới và kiểm soát nhập cư đến việc bảo vệ quyền của người di cư và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của di cư. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý di cư một cách hiệu quả và nhân đạo, cân bằng lợi ích của cả người di cư và các quốc gia liên quan. Khác với 'immigration control' (kiểm soát nhập cư) vốn tập trung vào hạn chế, 'migration management' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc tạo điều kiện cho di cư hợp pháp và bảo vệ người di cư dễ bị tổn thương.

Prepositions

of in

* **migration management of [something]**: quản lý di cư liên quan đến một khía cạnh cụ thể nào đó (ví dụ: migration management of labor migrants).
* **migration management in [place]**: quản lý di cư ở một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: migration management in Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + migration management
  • effective effective migration management
    (quản lý di cư hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive migration management
    (quản lý di cư toàn diện)
  • humane humane migration management
    (quản lý di cư nhân đạo)
  • integrated integrated migration management
    (quản lý di cư tổng hợp/phối hợp)
Verb + migration management
  • implement implement migration management
    (thực hiện quản lý di cư)
  • strengthen strengthen migration management
    (tăng cường quản lý di cư)
  • improve improve migration management
    (cải thiện quản lý di cư)
  • approach approach migration management
    (tiếp cận việc quản lý di cư)
Noun + migration management (as modifier/concept)
  • framework for framework for migration management
    (khuôn khổ cho quản lý di cư)
  • strategy for strategy for migration management
    (chiến lược quản lý di cư)
  • challenges in challenges in migration management
    (những thách thức trong quản lý di cư)

Idioms

  • a comprehensive approach to migration management

    một cách tiếp cận toàn diện đối với việc quản lý di cư

    "The government is developing a comprehensive approach to migration management that addresses both legal and irregular migration."

    (Chính phủ đang phát triển một cách tiếp cận toàn diện đối với việc quản lý di cư nhằm giải quyết cả di cư hợp pháp và bất hợp pháp.)

  • international cooperation on migration management

    hợp tác quốc tế về quản lý di cư

    "International cooperation on migration management is crucial for addressing global migration challenges."

    (Hợp tác quốc tế về quản lý di cư là yếu tố then chốt để giải quyết các thách thức di cư toàn cầu.)

  • strengthening migration management capacities

    tăng cường năng lực quản lý di cư

    "The project aims at strengthening migration management capacities in developing countries."

    (Dự án nhằm mục đích tăng cường năng lực quản lý di cư ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

migration management

Danh từ
Lật mặt

Các quy trình và chính sách liên quan đến việc di chuyển có trật tự và nhân đạo của người dân từ nơi này đến nơi khác, cho dù là trong một quốc gia hay qua biên giới quốc tế.

"Effective migration management requires international cooperation and respect for human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective migration management: a crucial element for global stability, it requires international cooperation and a comprehensive understanding of migration patterns.
Quản lý di cư hiệu quả: một yếu tố quan trọng cho sự ổn định toàn cầu, nó đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và một sự hiểu biết toàn diện về các mô hình di cư.
Phủ định
Poor migration management: it's not just about border control, it also involves addressing the root causes of migration, such as poverty and conflict.
Quản lý di cư kém: nó không chỉ là về kiểm soát biên giới, nó còn bao gồm giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của di cư, chẳng hạn như nghèo đói và xung đột.
Nghi vấn
Comprehensive migration management: does it also address the social integration of migrants, including language training and access to employment?
Quản lý di cư toàn diện: nó có giải quyết vấn đề hội nhập xã hội của người di cư, bao gồm đào tạo ngôn ngữ và tiếp cận việc làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "migration management".

Thách thức toàn cầu và nhân đạo

Quản lý di cư (migration management) là một vấn đề phức tạp mang tính toàn cầu, không chỉ liên quan đến an ninh biên giới và chủ quyền quốc gia mà còn đến quyền con người. Các cuộc thảo luận về quản lý di cư thường xoay quanh việc tìm kiếm sự cân bằng giữa kiểm soát dòng người và đảm bảo phẩm giá, an toàn cho người di cư, bao gồm cả người tị nạn và người di cư kinh tế.

Tác động kinh tế và xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế, quản lý di cư được xem là một công cụ để tối đa hóa lợi ích mà di cư mang lại cho cả nước gửi và nước tiếp nhận. Điều này bao gồm việc giải quyết thiếu hụt lao động, tăng cường đa dạng văn hóa, và thúc đẩy phát triển kinh tế, đồng thời giảm thiểu các rủi ro xã hội hoặc kinh tế tiềm ẩn.