(Top Banner Ad)
military drill
B2
Danh từ B2 Quân sự

military drill

UK: /ˈmɪlɪtriː drɪl/ • US: /ˈmɪlɪteri drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập quân sự tập luyện quân sự huấn luyện quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of exercises used to train soldiers or other service members in specific skills, procedures, or movements.

Vietnamese Meaning

Một loạt các bài tập được sử dụng để huấn luyện binh lính hoặc các thành viên quân đội khác về các kỹ năng, quy trình hoặc động tác cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new recruits underwent rigorous military drills to prepare them for combat."

    "Những tân binh mới trải qua các cuộc diễn tập quân sự nghiêm ngặt để chuẩn bị cho chiến đấu."

  • "The soldiers performed a complex military drill involving multiple units."

    "Các binh sĩ đã thực hiện một cuộc diễn tập quân sự phức tạp liên quan đến nhiều đơn vị."

  • "The purpose of the military drill is to instill discipline and coordination."

    "Mục đích của cuộc diễn tập quân sự là để thấm nhuần kỷ luật và sự phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill sự luyện tập, bài tập (quân sự)
Verb drill huấn luyện, luyện tập (quân sự)
Noun driller người huấn luyện (quân sự)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
drill
Dutch
dril

Nguồn gốc của 'drill'

Từ 'drill' ban đầu có nghĩa là 'khoan lỗ' hoặc 'luyện tập'. Trong quân sự, nó ám chỉ việc luyện tập lặp đi lặp lại để đạt được sự thuần thục. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và Hà Lan cổ, liên quan đến việc tạo ra các lỗ hổng, và dần được sử dụng để mô tả sự luyện tập có kỷ luật.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các bài tập luyện tập có tính kỷ luật cao, tập trung vào sự chính xác và đồng bộ trong các động tác. Khác với 'military exercise' (tập trận) là một hoạt động lớn hơn, phức tạp hơn mô phỏng các tình huống chiến đấu thực tế, 'military drill' tập trung vào rèn luyện kỹ năng cơ bản và kỷ luật.

Prepositions

in on with

* **in:** được sử dụng khi nói về sự tham gia vào một cuộc diễn tập. Ví dụ: 'They participated in a military drill.'
* **on:** thường được sử dụng khi diễn tả sự tập trung, chú trọng vào một khía cạnh cụ thể của cuộc diễn tập. Ví dụ: 'The emphasis was on precision during the military drill.'
* **with:** có thể được sử dụng khi đề cập đến các công cụ hoặc thiết bị được sử dụng trong cuộc diễn tập. Ví dụ: 'They performed the military drill with their rifles.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military drill
  • rigorous rigorous military drill
    (huấn luyện quân sự nghiêm ngặt)
  • intense intense military drill
    (huấn luyện quân sự cường độ cao)
  • daily daily military drill
    (huấn luyện quân sự hàng ngày)
Verb + military drill
  • conduct conduct military drill
    (tiến hành huấn luyện quân sự)
  • participate in participate in military drill
    (tham gia huấn luyện quân sự)
  • undergo undergo military drill
    (trải qua huấn luyện quân sự)

Idioms

  • The drill

    Thủ tục, quy trình quen thuộc; những việc phải làm theo thứ tự

    "Going through security at the airport is always the same drill."

    (Việc đi qua kiểm an ninh ở sân bay luôn là một thủ tục quen thuộc.)

  • You know the drill

    Bạn biết phải làm gì rồi đấy; bạn hiểu quy trình rồi đấy

    "Everyone, you know the drill. Let's get this done quickly."

    (Mọi người, các bạn biết phải làm gì rồi đấy. Hãy hoàn thành việc này nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military drill

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các bài tập được sử dụng để huấn luyện binh lính hoặc các thành viên quân đội khác về các kỹ năng, quy trình hoặc động tác cụ thể.

"The new recruits underwent rigorous military drills to prepare them for combat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long military drill, the soldiers, exhausted but satisfied, returned to their barracks.
Sau một cuộc diễn tập quân sự dài, những người lính, tuy mệt mỏi nhưng hài lòng, đã trở về doanh trại của họ.
Phủ định
Despite rigorous training, the recruits did not participate in the military drill, and they missed a valuable learning opportunity.
Mặc dù được huấn luyện nghiêm ngặt, các tân binh đã không tham gia cuộc diễn tập quân sự, và họ đã bỏ lỡ một cơ hội học tập quý giá.
Nghi vấn
Sergeant, is the upcoming military drill, which will test our readiness, scheduled for next week?
Trung sĩ, cuộc diễn tập quân sự sắp tới, cuộc diễn tập sẽ kiểm tra sự sẵn sàng của chúng ta, có được lên lịch vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military drill".

Military Drill in Western Culture

Huấn luyện quân sự (military drill) không chỉ là một phần của việc đào tạo quân sự, mà còn là một biểu tượng của kỷ luật và sự đồng đội trong văn hóa phương Tây. Các cuộc diễu binh (military parade) thường được tổ chức để kỷ niệm các sự kiện lịch sử quan trọng và thể hiện sức mạnh quân sự.