(Top Banner Ad)
combat training
B2
Danh từ B2 Quân sự

combat training

UK: /ˈkɒmbæt ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈkɑːmbæt ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện chiến đấu huấn luyện tác chiến giáo dục quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Training in fighting, especially during military service.

Vietnamese Meaning

Huấn luyện chiến đấu, đặc biệt trong thời gian phục vụ quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers underwent rigorous combat training before being deployed."

    "Những người lính đã trải qua quá trình huấn luyện chiến đấu nghiêm ngặt trước khi được triển khai."

  • "The combat training was designed to simulate real-world scenarios."

    "Huấn luyện chiến đấu được thiết kế để mô phỏng các tình huống thực tế."

  • "Effective combat training is crucial for the survival of soldiers on the battlefield."

    "Huấn luyện chiến đấu hiệu quả là rất quan trọng cho sự sống còn của người lính trên chiến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat Trận chiến, cuộc chiến đấu
Verb combat Chiến đấu, chống lại
Adjective combative Hiếu chiến, thích gây gổ
Noun combatant Chiến binh, người tham chiến
Verb train Huấn luyện, đào tạo
Noun trainer Huấn luyện viên
Noun trainee Học viên, người được đào tạo

Synonyms

military training (huấn luyện quân sự)battle drills (diễn tập chiến đấu)

Antonyms

peacekeeping training (huấn luyện gìn giữ hòa bình)

Related Words

marksmanship (bắn súng)close quarters combat (chiến đấu tầm gần)tactical training (huấn luyện chiến thuật)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Vulgar Latin
combattuere
Old French
combattre
Middle English
combate
Modern English
combat

Nguồn gốc của 'Combat Training'

Cụm từ 'combat training' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Combat' (chiến đấu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'battuere' (đánh, đấm), phát triển thành 'combattuere' trong tiếng Latin bình dân (cùng nhau chiến đấu), sau đó là 'combattre' trong tiếng Pháp cổ và 'combate' trong tiếng Anh Trung cổ. Từ 'training' (huấn luyện) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo, lôi), và phát triển nghĩa thành 'đào tạo, huấn luyện' trong tiếng Anh. Khi kết hợp, 'combat training' mô tả quá trình đào tạo có hệ thống để chuẩn bị cho một người hoặc một đơn vị tham gia vào các hoạt động chiến đấu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình đào tạo và chuẩn bị cho binh lính và các cá nhân khác để tham gia vào các tình huống chiến đấu. Nó bao gồm các kỹ năng và kiến thức cần thiết để chiến đấu hiệu quả và sống sót trong môi trường chiến tranh. 'Combat training' tập trung vào việc chuẩn bị thực tế, không chỉ lý thuyết.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ một phần của huấn luyện: 'skills in combat training'. 'for' dùng để chỉ mục đích của huấn luyện: 'combat training for urban warfare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat training
  • intensive intensive combat training
    (huấn luyện chiến đấu chuyên sâu)
  • rigorous rigorous combat training
    (huấn luyện chiến đấu nghiêm ngặt)
  • basic basic combat training
    (huấn luyện chiến đấu cơ bản)
  • military military combat training
    (huấn luyện chiến đấu quân sự)
Verb + combat training
  • undergo undergo combat training
    (trải qua huấn luyện chiến đấu)
  • receive receive combat training
    (nhận huấn luyện chiến đấu)
  • provide provide combat training
    (cung cấp huấn luyện chiến đấu)
  • complete complete combat training
    (hoàn thành huấn luyện chiến đấu)
Combat training + Noun
  • exercises combat training exercises
    (các bài tập huấn luyện chiến đấu)
  • program combat training program
    (chương trình huấn luyện chiến đấu)
  • course combat training course
    (khóa huấn luyện chiến đấu)

Idioms

  • Basic Combat Training (BCT)

    Huấn luyện Chiến đấu Cơ bản (một chương trình huấn luyện nhập môn trong quân đội Hoa Kỳ)

    "New recruits must complete Basic Combat Training before deployment."

    (Tân binh phải hoàn thành Huấn luyện Chiến đấu Cơ bản trước khi được triển khai.)

  • Close Quarters Combat (CQC) training

    Huấn luyện Chiến đấu Cận chiến (huấn luyện cho các tình huống chiến đấu tầm gần)

    "Special forces units undergo extensive Close Quarters Combat training."

    (Các đơn vị đặc nhiệm trải qua huấn luyện Chiến đấu Cận chiến chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat training

Danh từ
Lật mặt

Huấn luyện chiến đấu, đặc biệt trong thời gian phục vụ quân sự.

"The soldiers underwent rigorous combat training before being deployed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat training".

Huấn luyện quân sự - Nghi thức trưởng thành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội có truyền thống quân sự mạnh mẽ, huấn luyện chiến đấu cơ bản (thường được gọi là 'boot camp') được coi là một nghi thức trưởng thành quan trọng. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ một công dân bình thường thành một người lính kỷ luật, nhấn mạnh việc xây dựng tính kiên cường, khả năng làm việc nhóm và lòng dũng cảm. Trải nghiệm này định hình sâu sắc bản sắc và giá trị của những người tham gia.

Tinh thần đồng đội và kỷ luật thép

Huấn luyện chiến đấu không chỉ rèn luyện thể chất và tinh thần mà còn tạo dựng một ý thức sâu sắc về kỷ luật và tinh thần đồng đội. Trong môi trường huấn luyện khắc nghiệt, các cá nhân học cách tin tưởng và dựa vào đồng đội, phát triển mối liên kết bền chặt cần thiết cho sự sống còn và thành công trong các tình huống chiến đấu thực tế. Đây là một giá trị cốt lõi trong các lực lượng vũ trang.