(Top Banner Ad)
basic training
B1
Danh từ B1 Quân sự, Giáo dục

basic training

UK: /ˌbeɪ.sɪk ˈtreɪ.nɪŋ/ • US: /ˌbeɪ.sɪk ˈtreɪ.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

huấn luyện cơ bản huấn luyện tân binh giáo dục cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn huấn luyện quân sự ban đầu bao gồm rèn luyện thể chất, hướng dẫn các kỹ năng và chiến thuật quân sự, và sự thấm nhuần các quy định và phong tục của quân đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's in basic training right now."

    "Anh ấy đang trong giai đoạn huấn luyện tân binh."

  • "All recruits must complete basic training."

    "Tất cả tân binh phải hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản."

  • "The company provides basic training for all new employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo cơ bản cho tất cả nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, đáy, căn cứ
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản
Noun basis cơ sở, nền tảng (trừu tượng)
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Noun train tàu hỏa; sự huấn luyện
Noun trainer huấn luyện viên; giày thể thao
Noun trainee học viên, người được huấn luyện
Adjective trained được huấn luyện
Noun training sự huấn luyện, đào tạo

Synonyms

boot camp (trại huấn luyện tân binh)

Related Words

advanced training (huấn luyện nâng cao)military training (huấn luyện quân sự)

Subject Area

Quân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (for 'basic')
basis (nền tảng, đáy)
Latin (for 'basic')
basis
Old French (for 'basic')
bas
English (for 'basic')
basic
Vulgar Latin (for 'training')
traginare (kéo, lôi)
Old French (for 'training')
trainer
English (for 'training')
train
English (for 'training')
training

Nguồn gốc của 'Huấn luyện cơ bản'

Cụm từ 'basic training' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis' (nền tảng) và tiếng Latin 'basis', mang ý nghĩa là điều kiện cốt lõi hoặc cần thiết ban đầu. 'Training' (huấn luyện) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'traginare' (kéo, lôi) và tiếng Pháp cổ 'trainer', phát triển thành nghĩa dạy dỗ, rèn luyện. Khi ghép lại, 'basic training' mô tả quá trình huấn luyện ban đầu, nền tảng mà mọi tân binh phải trải qua để học các kỹ năng và kỷ luật cần thiết trước khi tham gia quân đội hoặc các nhiệm vụ chuyên sâu hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu tiên của việc nhập ngũ, khi tân binh học những kiến thức và kỹ năng cơ bản cần thiết để trở thành một người lính. Đôi khi được dùng rộng rãi hơn để chỉ một khóa đào tạo cơ bản về một kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó, mặc dù ít phổ biến hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: undergoing basic training *in* marksmanship, preparing *for* basic training.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic training
  • undergo undergo basic training
    (trải qua huấn luyện cơ bản)
  • complete complete basic training
    (hoàn thành huấn luyện cơ bản)
  • go through go through basic training
    (tham gia/trải qua huấn luyện cơ bản)
  • attend attend basic training
    (tham gia huấn luyện cơ bản)
Adjective + basic training
  • intensive intensive basic training
    (huấn luyện cơ bản chuyên sâu)
  • rigorous rigorous basic training
    (huấn luyện cơ bản nghiêm ngặt)
  • military military basic training
    (huấn luyện quân sự cơ bản)
  • initial initial basic training
    (huấn luyện cơ bản ban đầu)

Idioms

  • go through basic training

    trải qua khóa huấn luyện quân sự cơ bản

    "He will go through basic training for three months before being assigned to a unit."

    (Anh ấy sẽ trải qua khóa huấn luyện cơ bản trong ba tháng trước khi được phân công vào một đơn vị.)

  • fresh out of basic training

    vừa mới hoàn thành huấn luyện cơ bản (ám chỉ còn non nớt, thiếu kinh nghiệm)

    "These new recruits are fresh out of basic training; they still have a lot to learn."

    (Những tân binh này vừa mới ra khỏi khóa huấn luyện cơ bản; họ vẫn còn nhiều điều phải học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic training

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn huấn luyện quân sự ban đầu bao gồm rèn luyện thể chất, hướng dẫn các kỹ năng và chiến thuật quân sự, và sự thấm nhuần các quy định và phong tục của quân đội.

"He's in basic training right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in basic training right now.
Anh ấy đang trong khóa huấn luyện cơ bản ngay bây giờ.
Phủ định
She does not enjoy basic training.
Cô ấy không thích khóa huấn luyện cơ bản.
Nghi vấn
Do they need basic training before deployment?
Họ có cần huấn luyện cơ bản trước khi triển khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic training".

Sự Biến Đổi Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'basic training' (huấn luyện quân sự cơ bản) được coi là một nghi thức nhập môn quan trọng. Nó không chỉ dạy các kỹ năng quân sự mà còn rèn luyện kỷ luật, khả năng làm việc nhóm và tinh thần chịu đựng, biến những công dân bình thường thành những người lính có kỷ luật và ý chí kiên cường. Quá trình này thường rất khắc nghiệt, được thiết kế để xây dựng cả thể chất lẫn tinh thần.

Biểu Tượng Của Kỷ Luật và Tinh Thần Đồng Đội

Huấn luyện cơ bản là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đoàn kết và kỷ luật. Mọi người tham gia đều phải mặc quân phục giống nhau, tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt và cùng nhau vượt qua thử thách. Điều này tạo ra một tinh thần đồng đội mạnh mẽ, nơi cá nhân học cách gạt bỏ cái tôi để phục vụ lợi ích chung của đơn vị.