basic training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of initial military training that includes physical conditioning, instruction in military skills and tactics, and indoctrination in service regulations and customs.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn huấn luyện quân sự ban đầu bao gồm rèn luyện thể chất, hướng dẫn các kỹ năng và chiến thuật quân sự, và sự thấm nhuần các quy định và phong tục của quân đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's in basic training right now."
"Anh ấy đang trong giai đoạn huấn luyện tân binh."
-
"All recruits must complete basic training."
"Tất cả tân binh phải hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản."
-
"The company provides basic training for all new employees."
"Công ty cung cấp đào tạo cơ bản cho tất cả nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | base | nền tảng, đáy, căn cứ |
| Adjective | basic | cơ bản, nền tảng |
| Adverb | basically | về cơ bản |
| Noun | basis | cơ sở, nền tảng (trừu tượng) |
| Verb | train | huấn luyện, rèn luyện |
| Noun | train | tàu hỏa; sự huấn luyện |
| Noun | trainer | huấn luyện viên; giày thể thao |
| Noun | trainee | học viên, người được huấn luyện |
| Adjective | trained | được huấn luyện |
| Noun | training | sự huấn luyện, đào tạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ giai đoạn đầu tiên của việc nhập ngũ, khi tân binh học những kiến thức và kỹ năng cơ bản cần thiết để trở thành một người lính. Đôi khi được dùng rộng rãi hơn để chỉ một khóa đào tạo cơ bản về một kỹ năng hoặc lĩnh vực nào đó, mặc dù ít phổ biến hơn.
Prepositions
Ví dụ: undergoing basic training *in* marksmanship, preparing *for* basic training.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo basic training (trải qua huấn luyện cơ bản)
-
complete complete basic training (hoàn thành huấn luyện cơ bản)
-
go through go through basic training (tham gia/trải qua huấn luyện cơ bản)
-
attend attend basic training (tham gia huấn luyện cơ bản)
-
intensive intensive basic training (huấn luyện cơ bản chuyên sâu)
-
rigorous rigorous basic training (huấn luyện cơ bản nghiêm ngặt)
-
military military basic training (huấn luyện quân sự cơ bản)
-
initial initial basic training (huấn luyện cơ bản ban đầu)
Idioms
-
go through basic training
trải qua khóa huấn luyện quân sự cơ bản
"He will go through basic training for three months before being assigned to a unit."
(Anh ấy sẽ trải qua khóa huấn luyện cơ bản trong ba tháng trước khi được phân công vào một đơn vị.)
-
fresh out of basic training
vừa mới hoàn thành huấn luyện cơ bản (ám chỉ còn non nớt, thiếu kinh nghiệm)
"These new recruits are fresh out of basic training; they still have a lot to learn."
(Những tân binh này vừa mới ra khỏi khóa huấn luyện cơ bản; họ vẫn còn nhiều điều phải học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic training
Danh từMột giai đoạn huấn luyện quân sự ban đầu bao gồm rèn luyện thể chất, hướng dẫn các kỹ năng và chiến thuật quân sự, và sự thấm nhuần các quy định và phong tục của quân đội.
"He's in basic training right now."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in basic training right now. |
Anh ấy đang trong khóa huấn luyện cơ bản ngay bây giờ. |
| Phủ định | She does not enjoy basic training. |
Cô ấy không thích khóa huấn luyện cơ bản. |
| Nghi vấn | Do they need basic training before deployment? |
Họ có cần huấn luyện cơ bản trước khi triển khai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic training".
