milk cows
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To extract milk from cows.
Vietnamese Meaning
Vắt sữa bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Farmers milk cows twice a day."
"Nông dân vắt sữa bò hai lần một ngày."
-
"She learned how to milk cows on her grandfather's farm."
"Cô ấy học cách vắt sữa bò ở trang trại của ông mình."
-
"Milking cows is hard work, but it's rewarding."
"Vắt sữa bò là công việc vất vả, nhưng nó xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa hành động vắt sữa từ con bò. Nó đề cập đến quá trình thu hoạch sữa, một hoạt động quan trọng trong nông nghiệp và chăn nuôi bò sữa. Khác với 'raise cows' (nuôi bò), 'milk cows' nhấn mạnh vào việc thu sữa, một sản phẩm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manually manually milk cows (vắt sữa bò bằng tay)
-
by machine milk cows by machine (vắt sữa bò bằng máy)
-
daily milk cows daily (vắt sữa bò hàng ngày)
-
regularly regularly milk cows (vắt sữa bò thường xuyên)
-
farmers Farmers milk cows (Nông dân vắt sữa bò)
-
she She milks cows (Cô ấy vắt sữa bò)
-
they They milk cows (Họ vắt sữa bò)
Idioms
-
It's time to milk the cows.
Đã đến giờ vắt sữa bò rồi.
"The sun is setting, so it's time to milk the cows."
(Mặt trời đang lặn, đã đến giờ vắt sữa bò rồi.)
-
milk cows for a living
kiếm sống bằng nghề vắt sữa bò
"My grandfather used to milk cows for a living on the family farm."
(Ông tôi từng kiếm sống bằng nghề vắt sữa bò trên trang trại gia đình.)
-
learn to milk cows
học cách vắt sữa bò
"She spent her summer vacation learning to milk cows from her aunt."
(Cô ấy đã dành kỳ nghỉ hè để học cách vắt sữa bò từ dì của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk cows
Động từVắt sữa bò.
"Farmers milk cows twice a day."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be milking the cows at dawn tomorrow. |
Cô ấy sẽ đang vắt sữa bò vào bình minh ngày mai. |
| Phủ định | They won't be milking the cows when the storm arrives. |
Họ sẽ không đang vắt sữa bò khi cơn bão đến. |
| Nghi vấn | Will he be milking the cows all day next Sunday? |
Liệu anh ấy có đang vắt sữa bò cả ngày vào Chủ nhật tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk cows".
