(Top Banner Ad)
milk cows
A2
Động từ A2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

milk cows

UK: /mɪlk kaʊz/ • US: /mɪlk kaʊz/

Nghĩa tiếng Việt

vắt sữa bò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To extract milk from cows.

Vietnamese Meaning

Vắt sữa bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers milk cows twice a day."

    "Nông dân vắt sữa bò hai lần một ngày."

  • "She learned how to milk cows on her grandfather's farm."

    "Cô ấy học cách vắt sữa bò ở trang trại của ông mình."

  • "Milking cows is hard work, but it's rewarding."

    "Vắt sữa bò là công việc vất vả, nhưng nó xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa, khai thác (nghĩa bóng)
Noun milker người vắt sữa, máy vắt sữa
Noun milking việc vắt sữa
Adjective milky trắng đục như sữa, có sữa
Noun cow bò cái
Noun cowboy cao bồi

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melg-
Proto-Germanic
*melkanan
Old English
meolcan
Modern English
milk (verb)
Proto-Indo-European
*gʷṓw-
Proto-Germanic
*kūz
Old English
Modern English
cow

Nguồn gốc của động từ 'milk'

Động từ 'milk' (vắt sữa) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ từ '*h₂melg-' trong tiếng Proto-Indo-European, mang nghĩa 'chà xát, lau sạch' hoặc 'vắt sữa'. Từ này đã tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic ('*melkanan') rồi đến tiếng Anh cổ ('meolcan') trước khi trở thành 'milk' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của danh từ 'cow' và sự kết hợp

Danh từ 'cow' (bò cái) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European ('*gʷṓw-') qua tiếng Proto-Germanic ('*kūz') và tiếng Anh cổ ('cū'). Cụm từ 'milk cows' đơn giản là sự kết hợp trực tiếp giữa hành động 'milk' (vắt sữa) và đối tượng 'cows' (những con bò), mô tả một công việc nông nghiệp cơ bản có từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa hành động vắt sữa từ con bò. Nó đề cập đến quá trình thu hoạch sữa, một hoạt động quan trọng trong nông nghiệp và chăn nuôi bò sữa. Khác với 'raise cows' (nuôi bò), 'milk cows' nhấn mạnh vào việc thu sữa, một sản phẩm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modification
  • manually manually milk cows
    (vắt sữa bò bằng tay)
  • by machine milk cows by machine
    (vắt sữa bò bằng máy)
  • daily milk cows daily
    (vắt sữa bò hàng ngày)
  • regularly regularly milk cows
    (vắt sữa bò thường xuyên)
Subject Collocations
  • farmers Farmers milk cows
    (Nông dân vắt sữa bò)
  • she She milks cows
    (Cô ấy vắt sữa bò)
  • they They milk cows
    (Họ vắt sữa bò)

Idioms

  • It's time to milk the cows.

    Đã đến giờ vắt sữa bò rồi.

    "The sun is setting, so it's time to milk the cows."

    (Mặt trời đang lặn, đã đến giờ vắt sữa bò rồi.)

  • milk cows for a living

    kiếm sống bằng nghề vắt sữa bò

    "My grandfather used to milk cows for a living on the family farm."

    (Ông tôi từng kiếm sống bằng nghề vắt sữa bò trên trang trại gia đình.)

  • learn to milk cows

    học cách vắt sữa bò

    "She spent her summer vacation learning to milk cows from her aunt."

    (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ hè để học cách vắt sữa bò từ dì của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk cows

Động từ
Lật mặt

Vắt sữa bò.

"Farmers milk cows twice a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be milking the cows at dawn tomorrow.
Cô ấy sẽ đang vắt sữa bò vào bình minh ngày mai.
Phủ định
They won't be milking the cows when the storm arrives.
Họ sẽ không đang vắt sữa bò khi cơn bão đến.
Nghi vấn
Will he be milking the cows all day next Sunday?
Liệu anh ấy có đang vắt sữa bò cả ngày vào Chủ nhật tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk cows".

Hình ảnh nông dân vắt sữa bò truyền thống

Hình ảnh người nông dân ngồi trên ghế đẩu, vắt sữa bò bằng tay vào xô là một biểu tượng quen thuộc của cuộc sống nông thôn truyền thống, đặc biệt ở các nền văn hóa phương Tây. Nó gợi lên sự lao động cần cù, gần gũi với thiên nhiên và là một phần ký ức về nông nghiệp thủ công.

Ngành công nghiệp sữa và tầm quan trọng

Việc vắt sữa bò là nền tảng của ngành công nghiệp sữa toàn cầu. Sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai, bơ, sữa chua không chỉ là nguồn dinh dưỡng thiết yếu mà còn đóng vai trò kinh tế quan trọng, tạo việc làm và thu nhập cho hàng triệu người trên thế giới, từ các trang trại nhỏ đến các nhà máy chế biến quy mô lớn.