milking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of extracting milk from a cow or other animal; or, figuratively, exploiting someone or something for profit or advantage.
Vietnamese Meaning
Hành động vắt sữa từ bò hoặc động vật khác; hoặc, theo nghĩa bóng, khai thác ai đó hoặc điều gì đó để kiếm lợi hoặc lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer was busy milking the cows."
"Người nông dân bận rộn vắt sữa bò."
-
"He's milking the system for all he can get."
"Anh ta đang lợi dụng hệ thống để lấy mọi thứ có thể."
-
"The continuous milking process ensures a steady supply of milk."
"Quá trình vắt sữa liên tục đảm bảo nguồn cung cấp sữa ổn định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng theo nghĩa đen, 'milking' đề cập đến việc lấy sữa từ động vật. Theo nghĩa bóng, nó có nghĩa là lợi dụng một tình huống hoặc người nào đó để đạt được lợi ích tối đa, thường là một cách không trung thực hoặc vô đạo đức. Cần phân biệt với 'using', 'utilizing' vì 'milking' mang sắc thái tiêu cực và ám chỉ sự khai thác triệt để.
Khi là danh động từ, 'milking' có thể chỉ hành động vắt sữa (nghĩa đen) hoặc hành động lợi dụng, khai thác (nghĩa bóng). Thường được dùng trong ngữ cảnh diễn tả một quá trình đang diễn ra.
Prepositions
Khi dùng 'milking from', nó thường đi với nghĩa đen, ví dụ 'milking milk from a cow'. Khi dùng 'milking for', nó thường đi với nghĩa bóng, ví dụ 'milking the situation for all it's worth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start milking (bắt đầu vắt sữa)
-
finish finish milking (kết thúc việc vắt sữa)
-
do do the milking (làm công việc vắt sữa)
-
manual manual milking (vắt sữa thủ công)
-
machine machine milking (vắt sữa bằng máy)
-
daily daily milking (việc vắt sữa hàng ngày)
-
milking milking parlor (phòng vắt sữa (khu vực vắt sữa trong trang trại))
-
milking milking machine (máy vắt sữa)
-
milking milking stool (ghế vắt sữa)
Idioms
-
milking it
Cố tình kéo dài một tình huống (thường để thu lợi, gây sự chú ý hoặc trốn tránh trách nhiệm).
"He's still complaining about his minor injury; I think he's just milking it."
(Anh ta vẫn than phiền về vết thương nhỏ của mình; tôi nghĩ anh ta chỉ đang cố tình kéo dài sự việc để được chú ý thôi.)
-
milk the system
Lợi dụng, khai thác triệt để hệ thống (luật pháp, quy định, chính sách) để trục lợi một cách không công bằng.
"Some people try to milk the system by claiming benefits they're not truly entitled to."
(Một số người cố gắng lợi dụng hệ thống bằng cách yêu cầu các khoản phúc lợi mà họ thực sự không được hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milking
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Hành động vắt sữa từ bò hoặc động vật khác; hoặc, theo nghĩa bóng, khai thác ai đó hoặc điều gì đó để kiếm lợi hoặc lợi thế.
"The farmer was busy milking the cows."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milking".
