(Top Banner Ad)
milk glands
B2
danh từ B2 Sinh học, Y học

milk glands

UK: /ˈmɪlk ˌɡlændz/ • US: /ˈmɪlk ˌɡlændz/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến sữa tuyến vú (trong ngữ cảnh sản xuất sữa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specialized glands in female mammals that produce milk to nourish their young. These glands are part of the mammary glands.

Vietnamese Meaning

Các tuyến chuyên biệt ở động vật có vú cái, sản xuất sữa để nuôi con non. Các tuyến này là một phần của tuyến vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of milk glands is stimulated by hormones during pregnancy."

    "Sự phát triển của tuyến sữa được kích thích bởi hormone trong thời kỳ mang thai."

  • "Studies have shown that certain dietary factors can affect the function of milk glands."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số yếu tố dinh dưỡng nhất định có thể ảnh hưởng đến chức năng của tuyến sữa."

  • "Inflammation of the milk glands can be a painful condition for nursing mothers."

    "Viêm tuyến sữa có thể là một tình trạng đau đớn cho các bà mẹ đang cho con bú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk Sữa
Verb milk Vắt sữa
Adjective milky Trắng sữa, giống sữa
Noun milker Người vắt sữa, máy vắt sữa
Noun gland Tuyến (trong cơ thể)
Adjective glandular Thuộc tuyến
Compound Noun breast milk Sữa mẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*hmelǵ-
Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc, milc
Middle English
milk
Modern English
milk
Latin
glans
Latin
glandula
Old French
glande
Modern English
gland

Nguồn gốc từ 'Milk'

Từ 'milk' có nguồn gốc rất cổ xưa từ gốc Proto-Indo-European *hmelǵ-, có nghĩa là 'vắt sữa'. Nó đã tiến hóa qua các ngôn ngữ German cổ và Old English để trở thành 'milk' mà chúng ta biết ngày nay, phản ánh mối liên hệ lâu đời của con người với việc chăn nuôi gia súc để lấy sữa.

Nguồn gốc từ 'Gland'

Từ 'gland' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glans', có nghĩa là 'quả đấu' (hạt sồi). Sau đó là 'glandula' (quả đấu nhỏ), một từ dùng để chỉ những cấu trúc nhỏ có hình dạng tương tự. Qua tiếng Pháp cổ 'glande', từ này được du nhập vào tiếng Anh, mô tả các cơ quan tiết chất dịch trong cơ thể.

Usage Note

Cụm từ 'milk glands' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học hoặc thú y để mô tả các tuyến chịu trách nhiệm sản xuất sữa. Nó nhấn mạnh chức năng sản xuất sữa của tuyến. Cần phân biệt với 'mammary glands' (tuyến vú) là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các mô khác ngoài các tuyến sản xuất sữa.

Prepositions

in of

* **in**: Chỉ vị trí, sự tồn tại bên trong. Ví dụ: The development *in* milk glands.
* **of**: Chỉ sự sở hữu, thành phần. Ví dụ: A disease *of* milk glands.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk glands
  • mammary mammary milk glands
    (tuyến sữa ở vú)
  • enlarged enlarged milk glands
    (tuyến sữa sưng to)
  • swollen swollen milk glands
    (tuyến sữa bị sưng)
  • active active milk glands
    (tuyến sữa hoạt động)
  • underdeveloped underdeveloped milk glands
    (tuyến sữa kém phát triển)
Verb + milk glands
  • stimulate stimulate milk glands
    (kích thích tuyến sữa)
  • develop develop milk glands
    (phát triển tuyến sữa)
  • affect affect milk glands
    (ảnh hưởng đến tuyến sữa)
  • examine examine milk glands
    (kiểm tra tuyến sữa)

Idioms

  • active milk glands

    tuyến sữa đang hoạt động (ví dụ trong thời kỳ cho con bú)

    "During lactation, a woman's active milk glands produce milk for the baby."

    (Trong thời kỳ cho con bú, các tuyến sữa đang hoạt động của phụ nữ sản xuất sữa cho em bé.)

  • swollen milk glands

    tuyến sữa bị sưng (do tắc sữa, viêm nhiễm)

    "She experienced pain from swollen milk glands after childbirth."

    (Cô ấy bị đau do tuyến sữa bị sưng sau khi sinh con.)

  • underdeveloped milk glands

    tuyến sữa kém phát triển (không đủ khả năng sản xuất sữa)

    "Some women struggle with breastfeeding due to underdeveloped milk glands."

    (Một số phụ nữ gặp khó khăn khi cho con bú do tuyến sữa kém phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk glands

danh từ
Lật mặt

Các tuyến chuyên biệt ở động vật có vú cái, sản xuất sữa để nuôi con non. Các tuyến này là một phần của tuyến vú.

"The development of milk glands is stimulated by hormones during pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mammals, which possess milk glands that secrete nutrient-rich fluid, nourish their offspring.
Động vật có vú, loài có tuyến sữa tiết ra chất lỏng giàu dinh dưỡng, nuôi dưỡng con cái của chúng.
Phủ định
Reptiles, which do not possess milk glands, do not nurse their young.
Loài bò sát, loài không có tuyến sữa, không cho con non bú.
Nghi vấn
Are there any mammals whose milk glands have ceased to function properly?
Có loài động vật có vú nào mà tuyến sữa của chúng ngừng hoạt động bình thường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mammal doesn't get proper nutrition, its milk glands will not produce enough milk for its offspring.
Nếu một động vật có vú không được cung cấp đủ dinh dưỡng, các tuyến sữa của nó sẽ không sản xuất đủ sữa cho con của nó.
Phủ định
If the cow is stressed, the milk glands won't produce as much milk.
Nếu con bò bị căng thẳng, các tuyến sữa sẽ không sản xuất nhiều sữa như bình thường.
Nghi vấn
Will the milk glands function properly if the animal is dehydrated?
Các tuyến sữa có hoạt động bình thường không nếu con vật bị mất nước?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mammal has active milk glands, it produces milk.
Nếu một loài động vật có vú có tuyến sữa hoạt động, nó sẽ sản xuất sữa.
Phủ định
If milk glands are not stimulated, they do not produce milk.
Nếu tuyến sữa không được kích thích, chúng sẽ không sản xuất sữa.
Nghi vấn
If milk glands are present, do they always produce milk?
Nếu có tuyến sữa, chúng có luôn sản xuất sữa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Milk glands are essential for mammalian lactation.
Các tuyến sữa rất cần thiết cho việc tiết sữa của động vật có vú.
Phủ định
Milk glands are not functional in males under normal circumstances.
Các tuyến sữa không hoạt động ở con đực trong những trường hợp bình thường.
Nghi vấn
Are milk glands present in all female mammals?
Tuyến sữa có mặt ở tất cả các loài động vật có vú cái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk glands".

Vai trò của sữa mẹ và việc cho con bú

Trên toàn cầu, sữa mẹ được coi là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho trẻ sơ sinh, cung cấp kháng thể thiết yếu và thúc đẩy sự gắn kết mẹ con. Các tổ chức y tế như WHO khuyến nghị cho con bú hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục cho đến 2 tuổi hoặc hơn, với sự hỗ trợ từ cộng đồng và xã hội. Việc này tôn vinh chức năng tự nhiên của tuyến sữa và ý nghĩa sâu sắc của sự nuôi dưỡng.

Biểu tượng của sữa

Trong nhiều nền văn hóa, sữa là biểu tượng của sự thuần khiết, sự sống, sự nuôi dưỡng và khả năng sinh sản. Nó thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo, thần thoại và truyện dân gian như một thức uống thiêng liêng hoặc nguồn năng lượng ban tặng sự sống. Điều này phản ánh tầm quan trọng cơ bản của sữa, được sản xuất bởi tuyến sữa, đối với sự tồn tại và phát triển.