(Top Banner Ad)
breast milk
B1
Danh từ B1 Y học, Dinh dưỡng

breast milk

UK: /ˈbrɛst ˌmɪlk/ • US: /ˈbrɛst ˌmɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa mẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk produced by the mammary glands of a human female after giving birth, providing nourishment to the infant.

Vietnamese Meaning

Sữa được sản xuất bởi tuyến vú của phụ nữ sau khi sinh, cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breast milk is the ideal food for newborn babies."

    "Sữa mẹ là thức ăn lý tưởng cho trẻ sơ sinh."

  • "Doctors recommend exclusive breastfeeding for the first six months of a baby's life."

    "Các bác sĩ khuyến cáo nên cho con bú sữa mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu đời của trẻ."

  • "Breast milk provides antibodies that help protect infants from infections."

    "Sữa mẹ cung cấp các kháng thể giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breastfeed cho con bú (bằng sữa mẹ)
Noun breastfeeding sự cho con bú, việc nuôi con bằng sữa mẹ
Adjective breastfed được nuôi bằng sữa mẹ (dùng cho em bé)
Noun breast pump máy hút sữa

Synonyms

mother's milk (sữa mẹ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*breustam (breast) + *meluks (milk)
Old English
brēost + meoluc
Middle English
brest + milk
Modern English
breast milk

Nguồn gốc của 'Breast' (Ngực)

Từ 'breast' trong tiếng Anh cổ có liên quan đến một từ gốc Ấn-Âu có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'nảy mầm'. Điều này gợi lên hình ảnh về bộ ngực như một phần cơ thể phát triển, căng đầy sức sống và khả năng nuôi dưỡng, giống như một mầm cây đang nảy nở.

Nguồn gốc của 'Milk' (Sữa)

Từ 'milk' là một trong những từ cổ xưa nhất, tồn tại trong nhiều ngôn ngữ châu Âu. Nó bắt nguồn từ một gốc từ có nghĩa là 'vuốt ve' hoặc 'vắt, xoa', mô tả hành động vắt sữa từ động vật. Sự tồn tại lâu đời của từ này cho thấy tầm quan trọng cơ bản của sữa trong lịch sử loài người.

Usage Note

Breast milk là nguồn dinh dưỡng tự nhiên và tốt nhất cho trẻ sơ sinh, chứa các kháng thể và dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh. Nó khác với sữa công thức (formula) về thành phần dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe.

Prepositions

of for

of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'the benefits of breast milk'. for: Thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi. Ví dụ: 'breast milk is important for the baby'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breast milk
  • produce breast milk
    (sản xuất/tiết ra sữa mẹ)
  • express breast milk
    (vắt/hút sữa mẹ)
  • store breast milk
    (trữ sữa mẹ)
  • provide breast milk
    (cung cấp sữa mẹ)
Noun + of + breast milk
  • a supply of breast milk
    (một nguồn cung sữa mẹ)
  • the benefits of breast milk
    (những lợi ích của sữa mẹ)
  • the composition of breast milk
    (thành phần của sữa mẹ)
Adjective + breast milk
  • frozen breast milk
    (sữa mẹ đông lạnh)
  • donated breast milk
    (sữa mẹ được hiến tặng)
  • mature breast milk
    (sữa mẹ trưởng thành (sữa tiết ra sau sữa non))

Idioms

  • liquid gold

    Biệt danh phổ biến của sữa mẹ, nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng và lợi ích to lớn của nó; 'vàng lỏng'.

    "Nurses in the maternity ward often call breast milk 'liquid gold' because of its incredible nutrients."

    (Các y tá ở khoa sản thường gọi sữa mẹ là 'vàng lỏng' vì các chất dinh dưỡng đáng kinh ngạc của nó.)

  • (to be) mother's milk to someone

    Chỉ một thứ gì đó vô cùng quen thuộc, tự nhiên hoặc dễ dàng đối với ai đó, như thể họ đã hấp thụ nó từ khi còn nhỏ.

    "For the sailor, navigating by the stars was mother's milk; he could do it in his sleep."

    (Đối với người thủy thủ, việc định vị bằng các vì sao là chuyện quá đỗi quen thuộc; anh ấy có thể làm điều đó ngay cả trong lúc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breast milk

Danh từ
Lật mặt

Sữa được sản xuất bởi tuyến vú của phụ nữ sau khi sinh, cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh.

"Breast milk is the ideal food for newborn babies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Breast milk is considered the best source of nutrition for infants.
Sữa mẹ được coi là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh.
Phủ định
Breast milk is not usually sold in supermarkets.
Sữa mẹ thường không được bán trong các siêu thị.
Nghi vấn
Is breast milk always preferred over formula by doctors?
Sữa mẹ có luôn được bác sĩ ưu tiên hơn sữa công thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breast milk".

Chiến dịch "Breast is Best" và Tranh luận Xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, các chiến dịch sức khỏe cộng đồng như "Breast is Best" (Sữa mẹ là tốt nhất) đã thúc đẩy mạnh mẽ việc nuôi con bằng sữa mẹ. Tuy nhiên, điều này cũng làm dấy lên các cuộc tranh luận công khai về việc cho con bú ở nơi công cộng. Mặc dù luật pháp thường bảo vệ quyền của người mẹ, thái độ xã hội ở các nơi như quán cà phê hay trung tâm mua sắm vẫn còn nhiều ý kiến trái chiều.

Ngân hàng Sữa mẹ (Donor Milk Banks)

Ngân hàng sữa mẹ là các tổ chức (thường là phi lợi nhuận) chuyên thu thập, sàng lọc, xử lý và phân phối sữa mẹ do các bà mẹ tình nguyện hiến tặng. Nguồn sữa này chủ yếu dành cho các trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có vấn đề về sức khỏe không thể bú mẹ ruột, được xem như một nguồn lực y tế quan trọng.