millimetre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gap between the tiles is only a few millimetres."
"Khoảng cách giữa các viên gạch chỉ là vài milimet."
-
"The thickness of the glass is 3 millimetres."
"Độ dày của tấm kính là 3 milimet."
-
"The printer can print with an accuracy of 0.1 millimetres."
"Máy in có thể in với độ chính xác 0.1 milimet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metre | mét (đơn vị đo chiều dài cơ bản) |
| Noun | centimetre | xen-ti-mét (một phần trăm của mét) |
| Noun | kilometre | ki-lô-mét (một nghìn mét) |
| Noun | millisecond | mili giây (một phần nghìn của giây, cho thấy cách tiền tố 'milli-' được dùng với các đơn vị khác) |
| Adjective | metric | thuộc hệ mét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Millimetre (mm) là một đơn vị đo lường rất nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, và xây dựng để biểu thị các kích thước chính xác. Nó nhỏ hơn centimetre (cm) (1 cm = 10 mm) và lớn hơn micrometre (μm) (1 mm = 1000 μm).
Prepositions
in: Được dùng để chỉ kích thước hoặc chiều dài được đo bằng millimetre. Ví dụ: The crack is 1 millimetre in width.
of: Được dùng để chỉ tỉ lệ hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: A millimetre of rain fell overnight.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a few a few millimetres (vài milimét)
-
every every millimetre (từng milimét; từng chút một)
-
tiny tiny millimetres (những milimét cực nhỏ)
-
measure measure in millimetres (đo bằng milimét)
-
move move a millimetre (di chuyển một milimét (rất ít))
-
shift shift by a millimetre (dịch chuyển một milimét)
-
to the nearest to the nearest millimetre (chính xác đến từng milimét)
-
within a within a millimetre (of something) (trong phạm vi một milimét (rất gần))
Idioms
-
within a millimetre of something
Rất gần với cái gì đó (về không gian hoặc thời gian, hoặc suýt xảy ra điều gì đó)
"The car came within a millimetre of hitting the wall."
(Chiếc xe suýt đâm vào tường.)
-
not an inch/millimetre of give
Không có một chút linh hoạt hay nhượng bộ nào; cứng nhắc, kiên quyết.
"The manager gave not an inch of give on the deadline."
(Người quản lý không hề nhượng bộ một chút nào về thời hạn.)
-
by a millimetre
Chỉ vừa đủ, suýt soát (thường dùng để chỉ sự chênh lệch rất nhỏ trong một cuộc thi hay tình huống).
"We won the race by a millimetre."
(Chúng tôi thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
millimetre
danh từMột đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét.
"The gap between the tiles is only a few millimetres."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ant is about three millimetres long. |
Con kiến dài khoảng ba milimét. |
| Phủ định | This gap isn't even a millimetre wide. |
Khoảng trống này thậm chí còn không rộng đến một milimét. |
| Nghi vấn | Is the rainfall expected to exceed one millimetre? |
Lượng mưa dự kiến có vượt quá một milimét không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter used to measure everything down to the millimetre with his old ruler. |
Người thợ mộc đã từng đo mọi thứ chính xác đến từng milimet bằng cái thước cũ của ông ấy. |
| Phủ định | She didn't use to care about measurements to the millimetre, but now she's very precise. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các phép đo chính xác đến milimet, nhưng bây giờ cô ấy rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did they use to build these models with details accurate to the millimetre? |
Họ đã từng xây dựng những mô hình này với các chi tiết chính xác đến từng milimet phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millimetre".
