(Top Banner Ad)
millimetre
B1
danh từ B1 Đo lường

millimetre

UK: /ˈmɪlɪˌmiːtə(r)/ • US: /ˈmɪləˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

milimet ly
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length in the metric system, equal to one thousandth of a metre.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gap between the tiles is only a few millimetres."

    "Khoảng cách giữa các viên gạch chỉ là vài milimet."

  • "The thickness of the glass is 3 millimetres."

    "Độ dày của tấm kính là 3 milimet."

  • "The printer can print with an accuracy of 0.1 millimetres."

    "Máy in có thể in với độ chính xác 0.1 milimet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metre mét (đơn vị đo chiều dài cơ bản)
Noun centimetre xen-ti-mét (một phần trăm của mét)
Noun kilometre ki-lô-mét (một nghìn mét)
Noun millisecond mili giây (một phần nghìn của giây, cho thấy cách tiền tố 'milli-' được dùng với các đơn vị khác)
Adjective metric thuộc hệ mét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille
Ancient Greek
métron
French
millimètre
English
millimetre

Nguồn gốc của 'Millimetre'

Từ 'millimetre' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai yếu tố. 'Milli-' là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mille', có nghĩa là 'một nghìn'. 'Metre' (mét) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'métron', có nghĩa là 'sự đo lường'. Do đó, 'millimetre' có nghĩa đen là 'một phần nghìn của mét', thể hiện chính xác giá trị của đơn vị đo lường cực nhỏ này trong hệ mét.

Usage Note

Millimetre (mm) là một đơn vị đo lường rất nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, và xây dựng để biểu thị các kích thước chính xác. Nó nhỏ hơn centimetre (cm) (1 cm = 10 mm) và lớn hơn micrometre (μm) (1 mm = 1000 μm).

Prepositions

in of

in: Được dùng để chỉ kích thước hoặc chiều dài được đo bằng millimetre. Ví dụ: The crack is 1 millimetre in width.
of: Được dùng để chỉ tỉ lệ hoặc một phần của cái gì đó. Ví dụ: A millimetre of rain fell overnight.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millimetre
  • a few a few millimetres
    (vài milimét)
  • every every millimetre
    (từng milimét; từng chút một)
  • tiny tiny millimetres
    (những milimét cực nhỏ)
Verb + millimetre
  • measure measure in millimetres
    (đo bằng milimét)
  • move move a millimetre
    (di chuyển một milimét (rất ít))
  • shift shift by a millimetre
    (dịch chuyển một milimét)
Prepositional phrases
  • to the nearest to the nearest millimetre
    (chính xác đến từng milimét)
  • within a within a millimetre (of something)
    (trong phạm vi một milimét (rất gần))

Idioms

  • within a millimetre of something

    Rất gần với cái gì đó (về không gian hoặc thời gian, hoặc suýt xảy ra điều gì đó)

    "The car came within a millimetre of hitting the wall."

    (Chiếc xe suýt đâm vào tường.)

  • not an inch/millimetre of give

    Không có một chút linh hoạt hay nhượng bộ nào; cứng nhắc, kiên quyết.

    "The manager gave not an inch of give on the deadline."

    (Người quản lý không hề nhượng bộ một chút nào về thời hạn.)

  • by a millimetre

    Chỉ vừa đủ, suýt soát (thường dùng để chỉ sự chênh lệch rất nhỏ trong một cuộc thi hay tình huống).

    "We won the race by a millimetre."

    (Chúng tôi thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millimetre

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn mét.

"The gap between the tiles is only a few millimetres."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ant is about three millimetres long.
Con kiến dài khoảng ba milimét.
Phủ định
This gap isn't even a millimetre wide.
Khoảng trống này thậm chí còn không rộng đến một milimét.
Nghi vấn
Is the rainfall expected to exceed one millimetre?
Lượng mưa dự kiến có vượt quá một milimét không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter used to measure everything down to the millimetre with his old ruler.
Người thợ mộc đã từng đo mọi thứ chính xác đến từng milimet bằng cái thước cũ của ông ấy.
Phủ định
She didn't use to care about measurements to the millimetre, but now she's very precise.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các phép đo chính xác đến milimet, nhưng bây giờ cô ấy rất cẩn thận.
Nghi vấn
Did they use to build these models with details accurate to the millimetre?
Họ đã từng xây dựng những mô hình này với các chi tiết chính xác đến từng milimet phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millimetre".

Hệ mét và tiêu chuẩn toàn cầu

Milimét là một đơn vị đo chiều dài trong Hệ mét (International System of Units - SI), được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Hệ mét nổi bật với tính logic và dễ chuyển đổi giữa các đơn vị (như centimét, mét, kilômét), giúp nó trở thành tiêu chuẩn trong khoa học, kỹ thuật, y tế và thương mại quốc tế. Việc học các đơn vị trong hệ mét như milimét là rất quan trọng để giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường toàn cầu.

Biểu thị độ chính xác và kích thước nhỏ

Trong tiếng Anh, 'millimetre' thường được dùng để nhấn mạnh độ chính xác cực cao hoặc kích thước rất nhỏ. Ví dụ, trong kỹ thuật hay sản xuất, sai số chỉ tính bằng milimét đã có thể gây ra vấn đề lớn. Ngoài ra, việc nói một vật 'di chuyển từng milimét' (move every millimetre) ám chỉ sự chậm chạp, cẩn trọng hoặc thay đổi rất nhỏ, khó nhận thấy, nhấn mạnh sự tinh tế hoặc kiên nhẫn cần thiết.