(Top Banner Ad)
kilometre
A2
danh từ A2 Đo lường, Khoa học

kilometre

UK: /ˈkɪləmiːtər/ • US: /kɪˈlɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kilômét cây số
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length, equal to 1000 meters.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài, tương đương 1000 mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The race is ten kilometres long."

    "Cuộc đua dài mười kilômét."

  • "We drove 200 kilometres yesterday."

    "Hôm qua chúng tôi đã lái xe 200 kilômét."

  • "The marathon is just over 42 kilometres."

    "Đường chạy marathon dài hơn 42 kilômét một chút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metre mét (đơn vị đo độ dài)
Noun millimetre milimét (1/1000 mét)
Noun centimetre xentimét (1/100 mét)
Noun kilometrage tổng số kilômét đã đi (của một phương tiện)
Adjective kilometric thuộc kilômét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χίλιοι (khilioi) 'thousand'
Ancient Greek
μέτρον (metron) 'measure'
French
kilomètre (formed in the late 18th century)
English
kilometre (adopted from French)

Sự ra đời của Hệ mét

Từ 'kilometre' ra đời cùng với Hệ mét trong Cách mạng Pháp vào cuối thế kỷ 18. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống đo lường hợp lý và phổ quát. Một kilômét ban đầu được định nghĩa là một phần mười triệu (1/10.000.000) khoảng cách từ Cực Bắc đến Xích đạo, đi qua kinh tuyến Paris.

Usage Note

Kilometre là đơn vị đo chiều dài phổ biến, thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các địa điểm, chiều dài đường xá, sông ngòi, v.v. Nó lớn hơn mét (meter) và nhỏ hơn dặm (mile). Trong giao tiếp hàng ngày, thường được viết tắt là 'km'.

Prepositions

in of

in: được sử dụng khi nói về khoảng cách hoặc phạm vi. Ví dụ: The city is located in a radius of 5 kilometres. of: được sử dụng để chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: A speed of 100 kilometres per hour.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kilometre
  • several several kilometres
    (vài kilômét)
  • many many kilometres
    (nhiều kilômét)
  • square square kilometre
    (kilômét vuông)
  • cubic cubic kilometre
    (kilômét khối)
Verb + kilometre
  • travel travel a kilometre
    (đi (một) kilômét)
  • cover cover a kilometre
    (đi được (một) kilômét / bao phủ (một) kilômét)
  • drive drive a kilometre
    (lái xe (một) kilômét)
Phrases with kilometre
  • per kilometres per hour (km/h)
    (kilômét trên giờ (đơn vị đo tốc độ))
  • away kilometres away
    (cách xa vài/nhiều kilômét)

Idioms

  • Kilometres per hour (km/h)

    Kilômét trên giờ (đơn vị đo tốc độ)

    "The car was travelling at 100 kilometres per hour."

    (Chiếc xe đang chạy với tốc độ 100 kilômét trên giờ.)

  • Hundreds of kilometres

    Hàng trăm kilômét (diễn tả một khoảng cách rất lớn)

    "We travelled hundreds of kilometres to reach the coast."

    (Chúng tôi đã đi hàng trăm kilômét để đến bờ biển.)

  • Many kilometres away

    Cách xa rất nhiều kilômét

    "The nearest town is many kilometres away from here."

    (Thị trấn gần nhất cách đây rất nhiều kilômét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilometre

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài, tương đương 1000 mét.

"The race is ten kilometres long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the distance is measured in kilometres, the number is often smaller than when measured in miles.
Nếu khoảng cách được đo bằng kilômét, con số thường nhỏ hơn khi đo bằng dặm.
Phủ định
When you don't convert miles to kilometres, you don't get an accurate comparison of distances.
Khi bạn không chuyển đổi dặm sang kilômét, bạn sẽ không có được sự so sánh chính xác về khoảng cách.
Nghi vấn
If the map scale shows kilometres, do you understand how to calculate real-world distances?
Nếu tỷ lệ bản đồ hiển thị kilômét, bạn có hiểu cách tính khoảng cách thực tế không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been running for hours and have been covering kilometre after kilometre.
Họ đã chạy hàng giờ và đã vượt qua hết kilômét này đến kilômét khác.
Phủ định
She hasn't been driving; she hasn't even been going a kilometre.
Cô ấy đã không lái xe; cô ấy thậm chí còn chưa đi được một kilômét nào.
Nghi vấn
Has he been hiking all day and been marking kilometre markers?
Có phải anh ấy đã đi bộ đường dài cả ngày và đánh dấu các mốc kilômét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilometre".

Tiêu chuẩn đo lường quốc tế

Kilometre là đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn trong Hệ thống đơn vị quốc tế (SI) và được hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng. Nó là đơn vị chính thức trong khoa học, kỹ thuật, và giao thông vận tải, giúp chuẩn hóa việc giao tiếp và trao đổi dữ liệu toàn cầu.

Sự khác biệt với dặm (mile)

Mặc dù 'kilometre' là phổ biến toàn cầu, một số quốc gia như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh (dù đã chuyển sang hệ mét nhưng vẫn còn sử dụng 'mile' trong một số ngữ cảnh) vẫn dùng 'mile' (dặm) làm đơn vị đo khoảng cách trên đường. Một dặm (mile) tương đương khoảng 1.61 kilômét.