kilometre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài, tương đương 1000 mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The race is ten kilometres long."
"Cuộc đua dài mười kilômét."
-
"We drove 200 kilometres yesterday."
"Hôm qua chúng tôi đã lái xe 200 kilômét."
-
"The marathon is just over 42 kilometres."
"Đường chạy marathon dài hơn 42 kilômét một chút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metre | mét (đơn vị đo độ dài) |
| Noun | millimetre | milimét (1/1000 mét) |
| Noun | centimetre | xentimét (1/100 mét) |
| Noun | kilometrage | tổng số kilômét đã đi (của một phương tiện) |
| Adjective | kilometric | thuộc kilômét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kilometre là đơn vị đo chiều dài phổ biến, thường được sử dụng để đo khoảng cách giữa các địa điểm, chiều dài đường xá, sông ngòi, v.v. Nó lớn hơn mét (meter) và nhỏ hơn dặm (mile). Trong giao tiếp hàng ngày, thường được viết tắt là 'km'.
Prepositions
in: được sử dụng khi nói về khoảng cách hoặc phạm vi. Ví dụ: The city is located in a radius of 5 kilometres. of: được sử dụng để chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: A speed of 100 kilometres per hour.
Collocations (Từ đi kèm)
-
several several kilometres (vài kilômét)
-
many many kilometres (nhiều kilômét)
-
square square kilometre (kilômét vuông)
-
cubic cubic kilometre (kilômét khối)
-
travel travel a kilometre (đi (một) kilômét)
-
cover cover a kilometre (đi được (một) kilômét / bao phủ (một) kilômét)
-
drive drive a kilometre (lái xe (một) kilômét)
-
per kilometres per hour (km/h) (kilômét trên giờ (đơn vị đo tốc độ))
-
away kilometres away (cách xa vài/nhiều kilômét)
Idioms
-
Kilometres per hour (km/h)
Kilômét trên giờ (đơn vị đo tốc độ)
"The car was travelling at 100 kilometres per hour."
(Chiếc xe đang chạy với tốc độ 100 kilômét trên giờ.)
-
Hundreds of kilometres
Hàng trăm kilômét (diễn tả một khoảng cách rất lớn)
"We travelled hundreds of kilometres to reach the coast."
(Chúng tôi đã đi hàng trăm kilômét để đến bờ biển.)
-
Many kilometres away
Cách xa rất nhiều kilômét
"The nearest town is many kilometres away from here."
(Thị trấn gần nhất cách đây rất nhiều kilômét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kilometre
danh từMột đơn vị đo chiều dài, tương đương 1000 mét.
"The race is ten kilometres long."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the distance is measured in kilometres, the number is often smaller than when measured in miles. |
Nếu khoảng cách được đo bằng kilômét, con số thường nhỏ hơn khi đo bằng dặm. |
| Phủ định | When you don't convert miles to kilometres, you don't get an accurate comparison of distances. |
Khi bạn không chuyển đổi dặm sang kilômét, bạn sẽ không có được sự so sánh chính xác về khoảng cách. |
| Nghi vấn | If the map scale shows kilometres, do you understand how to calculate real-world distances? |
Nếu tỷ lệ bản đồ hiển thị kilômét, bạn có hiểu cách tính khoảng cách thực tế không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been running for hours and have been covering kilometre after kilometre. |
Họ đã chạy hàng giờ và đã vượt qua hết kilômét này đến kilômét khác. |
| Phủ định | She hasn't been driving; she hasn't even been going a kilometre. |
Cô ấy đã không lái xe; cô ấy thậm chí còn chưa đi được một kilômét nào. |
| Nghi vấn | Has he been hiking all day and been marking kilometre markers? |
Có phải anh ấy đã đi bộ đường dài cả ngày và đánh dấu các mốc kilômét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilometre".
