metre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fundamental unit of length in the metric system, equal to 100 centimetres or approximately 39.37 inches.
Vietnamese Meaning
Mét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng 100 centimet hoặc xấp xỉ 39.37 inch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The race is 100 metres long."
"Cuộc đua dài 100 mét."
-
"He ran 100 metres in 10 seconds."
"Anh ấy chạy 100 mét trong 10 giây."
-
"The fabric costs $20 per metre."
"Vải có giá 20 đô la một mét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measurement | Sự đo lường |
| Verb | measure | Đo đạc |
| Adjective | metric | Thuộc hệ mét |
| Noun | metrics | Số liệu, chỉ số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'metre' (UK) hoặc 'meter' (US) dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài. Phân biệt với 'meter' (US và UK) chỉ dụng cụ đo lường như đồng hồ đo điện, nước.
Prepositions
'in metres' (ví dụ: 'The pool is 50 metres in length.') chỉ kích thước. 'per metre' (ví dụ: 'The fabric costs $10 per metre.') chỉ giá cả trên mỗi mét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard metre (mét tiêu chuẩn)
-
square metre (mét vuông)
-
cubic metre (mét khối)
-
measure in metres (đo bằng mét)
-
convert to metres (chuyển đổi sang mét)
-
expressed in metres (biểu thị bằng mét)
Idioms
-
By the metre
Tính theo mét
"The fabric is sold by the metre."
(Vải được bán tính theo mét.)
-
Give someone an inch and they'll take a mile (approximately 1.6 kilometers, or 1600 metres)
Được voi đòi tiên (cho ai một chút, họ sẽ đòi hỏi nhiều hơn)
"If you let your child stay up late once, he'll want to do it every night. Give him an inch and he'll take a mile."
(Nếu bạn cho con bạn thức khuya một lần, nó sẽ muốn làm điều đó mỗi đêm. Được voi đòi tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metre
nounMét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng 100 centimet hoặc xấp xỉ 39.37 inch.
"The race is 100 metres long."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rope is one metre long. |
Sợi dây dài một mét. |
| Phủ định | The room isn't a metre wide. |
Căn phòng không rộng một mét. |
| Nghi vấn | Is this stick one metre? |
Cây gậy này có phải một mét không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the tailor uses a faulty metre, the dress will be too short. |
Nếu thợ may sử dụng một mét đo bị lỗi, chiếc váy sẽ quá ngắn. |
| Phủ định | If you don't use a metre stick, you won't get an accurate measurement. |
Nếu bạn không sử dụng thước mét, bạn sẽ không có được số đo chính xác. |
| Nghi vấn | Will the carpenter buy more wood if this piece is only one metre long? |
Liệu người thợ mộc có mua thêm gỗ nếu mảnh này chỉ dài một mét? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the building were 100 metres taller, it would be the tallest in the city. |
Nếu tòa nhà cao hơn 100 mét, nó sẽ là tòa nhà cao nhất thành phố. |
| Phủ định | If I didn't need to measure the room in metres, I wouldn't use this tape measure. |
Nếu tôi không cần đo phòng bằng mét, tôi sẽ không sử dụng thước dây này. |
| Nghi vấn | Would you be happier if the race were just 100 metres? |
Bạn có vui hơn không nếu cuộc đua chỉ dài 100 mét? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fabric measures one metre in length. |
Tấm vải dài một mét. |
| Phủ định | Never have I seen such a long metre stick! |
Chưa bao giờ tôi thấy một thước mét dài như vậy! |
| Nghi vấn |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cloth measures one metre in width. |
Tấm vải rộng một mét. |
| Phủ định | This room does not measure 10 metres in length. |
Căn phòng này không dài 10 mét. |
| Nghi vấn | Does the table measure more than two metres? |
Bàn này có dài hơn hai mét không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This table is two metres long, isn't it? |
Cái bàn này dài hai mét, phải không? |
| Phủ định | That building isn't 100 metres tall, is it? |
Tòa nhà đó không cao 100 mét, phải không? |
| Nghi vấn | Is it a metre wide, isn't it? |
Nó rộng một mét, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metre".
