(Top Banner Ad)
metre
A2
noun A2 Đo lường, Vật lý

metre

UK: /ˈmiːtə(r)/ • US: /ˈmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

mét nhịp (âm nhạc) thể thơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental unit of length in the metric system, equal to 100 centimetres or approximately 39.37 inches.

Vietnamese Meaning

Mét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng 100 centimet hoặc xấp xỉ 39.37 inch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The race is 100 metres long."

    "Cuộc đua dài 100 mét."

  • "He ran 100 metres in 10 seconds."

    "Anh ấy chạy 100 mét trong 10 giây."

  • "The fabric costs $20 per metre."

    "Vải có giá 20 đô la một mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measurement Sự đo lường
Verb measure Đo đạc
Adjective metric Thuộc hệ mét
Noun metrics Số liệu, chỉ số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mḗtro-
Greek
métron
Latin
metrum
Old French
metre
English
metre

Nguồn gốc từ 'Đo lường'

Từ 'metre' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'métron', có nghĩa là 'một thước đo'. Người Hy Lạp cổ đại rất coi trọng việc đo lường chính xác trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng đến âm nhạc, và từ đó, khái niệm 'metre' đã lan rộng và phát triển trong nhiều ngôn ngữ khác.

Usage Note

Từ 'metre' (UK) hoặc 'meter' (US) dùng để chỉ đơn vị đo chiều dài. Phân biệt với 'meter' (US và UK) chỉ dụng cụ đo lường như đồng hồ đo điện, nước.

Prepositions

in per

'in metres' (ví dụ: 'The pool is 50 metres in length.') chỉ kích thước. 'per metre' (ví dụ: 'The fabric costs $10 per metre.') chỉ giá cả trên mỗi mét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metre
  • standard metre
    (mét tiêu chuẩn)
  • square metre
    (mét vuông)
  • cubic metre
    (mét khối)
Verb + metre
  • measure in metres
    (đo bằng mét)
  • convert to metres
    (chuyển đổi sang mét)
  • expressed in metres
    (biểu thị bằng mét)

Idioms

  • By the metre

    Tính theo mét

    "The fabric is sold by the metre."

    (Vải được bán tính theo mét.)

  • Give someone an inch and they'll take a mile (approximately 1.6 kilometers, or 1600 metres)

    Được voi đòi tiên (cho ai một chút, họ sẽ đòi hỏi nhiều hơn)

    "If you let your child stay up late once, he'll want to do it every night. Give him an inch and he'll take a mile."

    (Nếu bạn cho con bạn thức khuya một lần, nó sẽ muốn làm điều đó mỗi đêm. Được voi đòi tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metre

noun
Lật mặt

Mét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét, bằng 100 centimet hoặc xấp xỉ 39.37 inch.

"The race is 100 metres long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rope is one metre long.
Sợi dây dài một mét.
Phủ định
The room isn't a metre wide.
Căn phòng không rộng một mét.
Nghi vấn
Is this stick one metre?
Cây gậy này có phải một mét không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tailor uses a faulty metre, the dress will be too short.
Nếu thợ may sử dụng một mét đo bị lỗi, chiếc váy sẽ quá ngắn.
Phủ định
If you don't use a metre stick, you won't get an accurate measurement.
Nếu bạn không sử dụng thước mét, bạn sẽ không có được số đo chính xác.
Nghi vấn
Will the carpenter buy more wood if this piece is only one metre long?
Liệu người thợ mộc có mua thêm gỗ nếu mảnh này chỉ dài một mét?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building were 100 metres taller, it would be the tallest in the city.
Nếu tòa nhà cao hơn 100 mét, nó sẽ là tòa nhà cao nhất thành phố.
Phủ định
If I didn't need to measure the room in metres, I wouldn't use this tape measure.
Nếu tôi không cần đo phòng bằng mét, tôi sẽ không sử dụng thước dây này.
Nghi vấn
Would you be happier if the race were just 100 metres?
Bạn có vui hơn không nếu cuộc đua chỉ dài 100 mét?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fabric measures one metre in length.
Tấm vải dài một mét.
Phủ định
Never have I seen such a long metre stick!
Chưa bao giờ tôi thấy một thước mét dài như vậy!
Nghi vấn

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cloth measures one metre in width.
Tấm vải rộng một mét.
Phủ định
This room does not measure 10 metres in length.
Căn phòng này không dài 10 mét.
Nghi vấn
Does the table measure more than two metres?
Bàn này có dài hơn hai mét không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This table is two metres long, isn't it?
Cái bàn này dài hai mét, phải không?
Phủ định
That building isn't 100 metres tall, is it?
Tòa nhà đó không cao 100 mét, phải không?
Nghi vấn
Is it a metre wide, isn't it?
Nó rộng một mét, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metre".

Hệ Mét

Hệ mét (hay hệ SI) là hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó được xây dựng dựa trên đơn vị mét cho chiều dài, kilogram cho khối lượng và giây cho thời gian. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều sử dụng hệ mét trong khoa học, thương mại và giáo dục.