(Top Banner Ad)
mm
A1
Thán từ A1 Giao tiếp hàng ngày

mm

UK: /m/ • US: /m/

Nghĩa tiếng Việt

ừm à
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một thán từ thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc sự thừa nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mm, that sounds delicious."

    "Ừm, nghe ngon đấy."

  • "Mm, I see your point."

    "Ừm, tôi hiểu ý của bạn rồi."

  • "Mm, maybe we should try something else."

    "Ừm, có lẽ chúng ta nên thử cái gì khác."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Universal Human Sound
m-sound
English (Onomatopoeia)
mm

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'mm' không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ như Latin hay Hy Lạp. Nó là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh 'm' kéo dài mà con người thường phát ra để biểu thị sự đồng ý, suy nghĩ, hài lòng, hoặc đôi khi là sự nghi ngờ. Nó là một trong những âm thanh giao tiếp cơ bản, gần như phổ quát trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

"Mm" thường được dùng trong giao tiếp không chính thức, thân mật. Nó có thể thay thế cho 'yes' (vâng) trong một số trường hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh và tông giọng khi sử dụng, vì nó cũng có thể thể hiện sự do dự hoặc không chắc chắn. So với 'yes', 'mm' mang tính chất thân mật và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + mm
  • say say 'mm'
    (nói 'mm' (thường để biểu lộ sự đồng ý/suy nghĩ))
  • make make an 'mm' sound
    (phát ra âm 'mm')
  • nod and say nod and say 'mm'
    (gật đầu và nói 'mm' (biểu thị đồng ý))
Adjectives describing mm
  • thoughtful a thoughtful 'mm'
    (một tiếng 'mm' đầy suy nghĩ)
  • approving an approving 'mm'
    (một tiếng 'mm' tán thành)
  • hesitant a hesitant 'mm'
    (một tiếng 'mm' ngập ngừng)
Phrases with mm
  • give give a long 'mm'
    (kéo dài tiếng 'mm')

Idioms

  • Mm-hmm

    Vâng, ừm (biểu thị sự đồng ý, tán thành)

    "Are you ready? Mm-hmm, I'm just finishing up."

    (Bạn sẵn sàng chưa? Mm-hmm, tôi chỉ đang hoàn tất thôi.)

  • Mm-mm

    Không (biểu thị sự từ chối, không đồng ý)

    "Do you want more cake? Mm-mm, I'm full."

    (Bạn có muốn thêm bánh không? Mm-mm, tôi no rồi.)

  • Mm, that's good!

    Mm, ngon quá! (biểu thị sự hài lòng về mùi vị)

    "Mm, this coffee is exactly what I needed!"

    (Mm, ly cà phê này đúng là thứ tôi cần!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mm

Thán từ
Lật mặt

Một thán từ thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc sự thừa nhận.

"Mm, that sounds delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mm".

Biểu hiện cảm xúc và suy nghĩ

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'mm' là một âm thanh đa năng được dùng để thể hiện nhiều sắc thái. Nó có thể là dấu hiệu của sự đồng ý hoặc tán thành nhẹ nhàng (thường kèm gật đầu), sự suy nghĩ hoặc cân nhắc, sự hài lòng (đặc biệt khi ăn uống), hoặc đôi khi là sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn. Cách kéo dài âm thanh và ngữ điệu sẽ quyết định ý nghĩa cụ thể.

Phân biệt Mm-hmm và Mm-mm

Điều thú vị là 'mm' có thể biến đổi thành 'mm-hmm' (thường dùng để xác nhận hoặc đồng ý) và 'mm-mm' (thường dùng để phủ định hoặc từ chối). Người học tiếng Anh cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa, vì đây là những cách giao tiếp phi ngôn ngữ rất phổ biến và quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.