mm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interjection expressing agreement, satisfaction, or acknowledgment.
Vietnamese Meaning
Một thán từ thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc sự thừa nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mm, that sounds delicious."
"Ừm, nghe ngon đấy."
-
"Mm, I see your point."
"Ừm, tôi hiểu ý của bạn rồi."
-
"Mm, maybe we should try something else."
"Ừm, có lẽ chúng ta nên thử cái gì khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mm" thường được dùng trong giao tiếp không chính thức, thân mật. Nó có thể thay thế cho 'yes' (vâng) trong một số trường hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh và tông giọng khi sử dụng, vì nó cũng có thể thể hiện sự do dự hoặc không chắc chắn. So với 'yes', 'mm' mang tính chất thân mật và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say 'mm' (nói 'mm' (thường để biểu lộ sự đồng ý/suy nghĩ))
-
make make an 'mm' sound (phát ra âm 'mm')
-
nod and say nod and say 'mm' (gật đầu và nói 'mm' (biểu thị đồng ý))
-
thoughtful a thoughtful 'mm' (một tiếng 'mm' đầy suy nghĩ)
-
approving an approving 'mm' (một tiếng 'mm' tán thành)
-
hesitant a hesitant 'mm' (một tiếng 'mm' ngập ngừng)
-
give give a long 'mm' (kéo dài tiếng 'mm')
Idioms
-
Mm-hmm
Vâng, ừm (biểu thị sự đồng ý, tán thành)
"Are you ready? Mm-hmm, I'm just finishing up."
(Bạn sẵn sàng chưa? Mm-hmm, tôi chỉ đang hoàn tất thôi.)
-
Mm-mm
Không (biểu thị sự từ chối, không đồng ý)
"Do you want more cake? Mm-mm, I'm full."
(Bạn có muốn thêm bánh không? Mm-mm, tôi no rồi.)
-
Mm, that's good!
Mm, ngon quá! (biểu thị sự hài lòng về mùi vị)
"Mm, this coffee is exactly what I needed!"
(Mm, ly cà phê này đúng là thứ tôi cần!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mm
Thán từMột thán từ thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc sự thừa nhận.
"Mm, that sounds delicious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mm".
