centimetre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table is 75 centimetres high."
"Cái bàn cao 75 centimet."
-
"Measure the length of the paper in centimetres."
"Hãy đo chiều dài của tờ giấy bằng centimet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | metre | mét (đơn vị đo chiều dài cơ bản) |
| Noun | millimetre | mi-li-mét (1/10 của xăng-ti-mét) |
| Adjective | metric | thuộc về hệ mét |
| Verb | metrify | chuyển sang hệ mét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Centimetre thường được sử dụng để đo chiều dài các vật nhỏ hoặc khoảng cách ngắn. Nó là một đơn vị đo lường phổ biến trong khoa học, kỹ thuật và cuộc sống hàng ngày. Nên phân biệt với 'millimetre' (1/1000 mét) và 'metre' (đơn vị cơ bản).
Prepositions
Ví dụ: 'The plant grew *in* height by 5 centimetres.' (Cây cao thêm 5 centimet); 'a length *of* 10 centimetres' (một chiều dài 10 centimet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
square square centimetre (xăng-ti-mét vuông)
-
cubic cubic centimetre (xăng-ti-mét khối)
-
few a few centimetres (vài xăng-ti-mét)
-
measure measure in centimetres (đo bằng xăng-ti-mét)
-
grow grow by several centimetres (tăng trưởng thêm vài xăng-ti-mét)
Idioms
-
Every centimetre
Hoàn toàn, từng li từng tí (thường dùng để nhấn mạnh sự bao phủ hoặc tính chất của một bề mặt/vật thể)
"They searched every centimetre of the room for the missing key."
(Họ đã tìm kiếm từng xăng-ti-mét của căn phòng để tìm chiếc chìa khóa bị mất.)
-
By a few centimetres
Trong gang tấc, chỉ một khoảng cách rất nhỏ
"The bullet missed him by only a few centimetres."
(Viên đạn đã trượt anh ta chỉ trong vài xăng-ti-mét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centimetre
nounMột đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét.
"The table is 75 centimetres high."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the measurement is in centimetres, it is equal to ten millimetres. |
Nếu số đo là centimet, nó bằng mười milimet. |
| Phủ định | When the length is not given in centimetres, it is not easy to visualize its actual size. |
Khi chiều dài không được cho bằng centimet, không dễ để hình dung kích thước thực tế của nó. |
| Nghi vấn | If the line is longer than a centimetre, is it possible to measure it with a ruler? |
Nếu đường kẻ dài hơn một centimet, có thể đo nó bằng thước kẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centimetre".
