(Top Banner Ad)
mince one's words
C1
Động từ (Thành ngữ) C1 Giao tiếp

mince one's words

UK: /mɪns wʌnz wɜːdz/ • US: /mɪns wʌnz wɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

lựa lời ăn nói tế nhị nói giảm, nói tránh uyển chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak indirectly or euphemistically; to soften the impact of one's words, especially to avoid offending someone.

Vietnamese Meaning

Ăn nói vòng vo, tế nhị, lựa lời để không làm mất lòng ai; nói giảm, nói tránh, nói uyển chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician didn't mince his words when he condemned the actions of his opponents."

    "Chính trị gia đã không hề lựa lời khi lên án hành động của các đối thủ."

  • "I won't mince my words - this plan is a disaster."

    "Tôi sẽ không vòng vo nữa - kế hoạch này là một thảm họa."

  • "She didn't mince her words when she told him exactly what she thought of his behavior."

    "Cô ấy đã không lựa lời khi nói với anh ta chính xác những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mince Thái nhỏ, băm nhỏ (thực phẩm); đi lại yểu điệu, nhún nhảy (thường mang ý tiêu cực)
Noun mince Thịt băm (e.g., ground meat, minced meat)
Adjective mincing Điệu đà, kiểu cách (thường dùng để chỉ cách đi đứng hoặc nói năng được coi là quá khéo léo hoặc giả tạo)
Adverb mincingly Một cách điệu đà, kiểu cách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mincier
Middle English
mincen
Late Middle English / Early Modern English
mince words

Nguồn gốc của 'mince one's words'

Từ 'mince' ban đầu có nghĩa là thái nhỏ hoặc băm nhỏ thực phẩm. Khi áp dụng vào ngôn ngữ, cụm từ 'mince one's words' mang ý nghĩa 'thái nhỏ lời nói' – tức là làm cho lời nói bớt đi sự sắc bén, trực tiếp, giống như khi bạn thái thịt thành những miếng nhỏ để dễ ăn hơn. Vì vậy, 'mince one's words' có nghĩa là nói giảm, nói tránh, hoặc nói vòng vo để tránh làm phật lòng người khác hoặc để làm cho thông điệp bớt gay gắt.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi ai đó cố tình không nói thẳng thắn hoặc nói giảm đi sự thật, thường là để tránh làm người khác buồn, tức giận hoặc xấu hổ. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và đôi khi là sự thiếu trung thực trong giao tiếp. Khác với việc 'beating around the bush' (nói vòng vo), 'mince one's words' thường mang ý nghĩa có sự cân nhắc về cảm xúc của người khác, trong khi 'beating around the bush' có thể do sự thiếu tự tin hoặc không muốn đối diện trực tiếp với vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ và Trạng từ liên quan
  • not not mince one's words
    (Không nói giảm, nói tránh; nói thẳng, nói toạc móng heo)
  • never never mince one's words
    (Không bao giờ nói vòng vo, luôn nói thẳng thắn)
  • no need to no need to mince words
    (Không cần phải nói giảm nói tránh, cứ nói thẳng)
  • dare not dare not mince one's words
    (Không dám nói thẳng, phải nói giảm nói tránh)

Idioms

  • mince one's words

    Nói giảm, nói tránh, nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (thường để không làm phật lòng người khác, để giữ lịch sự hoặc để làm cho thông điệp nhẹ nhàng hơn).

    "The politician was accused of mincing his words, never giving a direct answer to the public's difficult questions."

    (Chính trị gia bị buộc tội nói vòng vo, không bao giờ đưa ra câu trả lời trực tiếp cho những câu hỏi khó của công chúng.)

  • not mince one's words

    Nói thẳng, nói toạc móng heo, không kiêng nể, không che đậy (thường mang ý dũng cảm, trung thực nhưng đôi khi có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị).

    "To be honest, I won't mince my words: your proposal needs significant improvements before it can be approved."

    (Thành thật mà nói, tôi sẽ không nói giảm nói tránh đâu: đề xuất của bạn cần được cải thiện đáng kể trước khi có thể được chấp thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mince one's words

Động từ (Thành ngữ)
Lật mặt

Ăn nói vòng vo, tế nhị, lựa lời để không làm mất lòng ai; nói giảm, nói tránh, nói uyển chuyển.

"The politician didn't mince his words when he condemned the actions of his opponents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She didn't mince her words when she told him exactly what she thought of his behavior.
Cô ấy không hề lựa lời khi nói với anh ta chính xác những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta.
Phủ định
I won't mince my words: this plan is a disaster.
Tôi sẽ không hề lựa lời: kế hoạch này là một thảm họa.
Nghi vấn
Do you think he'll mince his words when he addresses the shareholders?
Bạn có nghĩ anh ấy sẽ lựa lời khi phát biểu trước các cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mince one's words".

Tính trực tiếp trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc 'không nói giảm nói tránh' (not mincing words) thường được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự chân thật, trung thực và hiệu quả trong giao tiếp. Người ta tin rằng việc nói thẳng giúp giải quyết vấn đề nhanh hơn và tránh hiểu lầm. Tuy nhiên, việc này đôi khi cũng có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị, tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

Giá trị của sự chân thành và rõ ràng

Thành ngữ này phản ánh một quan niệm xã hội về sự cần thiết của việc bày tỏ ý kiến một cách rõ ràng và không che đậy, đặc biệt trong các tình huống cần sự trung thực hoặc khi đưa ra phản hồi. Ngược lại, việc 'mince one's words' có thể bị xem là thiếu quyết đoán hoặc né tránh trách nhiệm, mặc dù đôi khi nó cũng được dùng để thể hiện sự lịch sự hoặc tế nhị, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.