mince one's words
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak indirectly or euphemistically; to soften the impact of one's words, especially to avoid offending someone.
Vietnamese Meaning
Ăn nói vòng vo, tế nhị, lựa lời để không làm mất lòng ai; nói giảm, nói tránh, nói uyển chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician didn't mince his words when he condemned the actions of his opponents."
"Chính trị gia đã không hề lựa lời khi lên án hành động của các đối thủ."
-
"I won't mince my words - this plan is a disaster."
"Tôi sẽ không vòng vo nữa - kế hoạch này là một thảm họa."
-
"She didn't mince her words when she told him exactly what she thought of his behavior."
"Cô ấy đã không lựa lời khi nói với anh ta chính xác những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mince | Thái nhỏ, băm nhỏ (thực phẩm); đi lại yểu điệu, nhún nhảy (thường mang ý tiêu cực) |
| Noun | mince | Thịt băm (e.g., ground meat, minced meat) |
| Adjective | mincing | Điệu đà, kiểu cách (thường dùng để chỉ cách đi đứng hoặc nói năng được coi là quá khéo léo hoặc giả tạo) |
| Adverb | mincingly | Một cách điệu đà, kiểu cách |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi ai đó cố tình không nói thẳng thắn hoặc nói giảm đi sự thật, thường là để tránh làm người khác buồn, tức giận hoặc xấu hổ. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và đôi khi là sự thiếu trung thực trong giao tiếp. Khác với việc 'beating around the bush' (nói vòng vo), 'mince one's words' thường mang ý nghĩa có sự cân nhắc về cảm xúc của người khác, trong khi 'beating around the bush' có thể do sự thiếu tự tin hoặc không muốn đối diện trực tiếp với vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not not mince one's words (Không nói giảm, nói tránh; nói thẳng, nói toạc móng heo)
-
never never mince one's words (Không bao giờ nói vòng vo, luôn nói thẳng thắn)
-
no need to no need to mince words (Không cần phải nói giảm nói tránh, cứ nói thẳng)
-
dare not dare not mince one's words (Không dám nói thẳng, phải nói giảm nói tránh)
Idioms
-
mince one's words
Nói giảm, nói tránh, nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (thường để không làm phật lòng người khác, để giữ lịch sự hoặc để làm cho thông điệp nhẹ nhàng hơn).
"The politician was accused of mincing his words, never giving a direct answer to the public's difficult questions."
(Chính trị gia bị buộc tội nói vòng vo, không bao giờ đưa ra câu trả lời trực tiếp cho những câu hỏi khó của công chúng.)
-
not mince one's words
Nói thẳng, nói toạc móng heo, không kiêng nể, không che đậy (thường mang ý dũng cảm, trung thực nhưng đôi khi có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị).
"To be honest, I won't mince my words: your proposal needs significant improvements before it can be approved."
(Thành thật mà nói, tôi sẽ không nói giảm nói tránh đâu: đề xuất của bạn cần được cải thiện đáng kể trước khi có thể được chấp thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mince one's words
Động từ (Thành ngữ)Ăn nói vòng vo, tế nhị, lựa lời để không làm mất lòng ai; nói giảm, nói tránh, nói uyển chuyển.
"The politician didn't mince his words when he condemned the actions of his opponents."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She didn't mince her words when she told him exactly what she thought of his behavior. |
Cô ấy không hề lựa lời khi nói với anh ta chính xác những gì cô ấy nghĩ về hành vi của anh ta. |
| Phủ định | I won't mince my words: this plan is a disaster. |
Tôi sẽ không hề lựa lời: kế hoạch này là một thảm họa. |
| Nghi vấn | Do you think he'll mince his words when he addresses the shareholders? |
Bạn có nghĩ anh ấy sẽ lựa lời khi phát biểu trước các cổ đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mince one's words".
