soften the blow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a bad situation less unpleasant or difficult to accept.
Vietnamese Meaning
Làm cho một tình huống tồi tệ trở nên dễ chịu hơn hoặc dễ chấp nhận hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tried to soften the blow of the layoffs by offering employees job counseling."
"Công ty đã cố gắng xoa dịu sự mất mát việc làm bằng cách cung cấp cho nhân viên dịch vụ tư vấn nghề nghiệp."
-
"He softened the blow by telling her gently."
"Anh ấy đã xoa dịu bằng cách nói với cô ấy một cách nhẹ nhàng."
-
"The doctor tried to soften the blow when he told her the diagnosis."
"Bác sĩ đã cố gắng giảm nhẹ cú sốc khi ông nói với cô ấy về chẩn đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi một tin xấu hoặc một sự kiện tiêu cực xảy ra, và người ta cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực của nó. Nó tập trung vào việc giảm thiểu sự đau đớn, thất vọng hoặc tổn thất mà tin xấu có thể gây ra. Khác với 'sugarcoat' (che đậy sự thật), 'soften the blow' thừa nhận sự thật nhưng tìm cách làm cho nó dễ tiếp nhận hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường theo sau bởi một hành động hoặc một thứ gì đó được dùng để làm giảm tác động của sự việc. Ví dụ: 'They tried to soften the blow with a generous severance package.' (Họ cố gắng xoa dịu bằng một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to soften the blow (Cố gắng làm dịu cú sốc/tin xấu)
-
help to help to soften the blow (Giúp làm dịu cú sốc/tin xấu)
-
manage to manage to soften the blow (Xoay sở để làm dịu cú sốc/tin xấu)
-
slightly slightly soften the blow (Làm dịu cú sốc một chút)
-
greatly greatly soften the blow (Làm dịu cú sốc đáng kể)
-
by soften the blow by offering a bonus (Làm dịu cú sốc bằng cách đưa ra tiền thưởng)
-
for soften the blow for the employees (Làm dịu cú sốc cho các nhân viên)
Idioms
-
soften the blow
Làm dịu, làm giảm bớt tác động tiêu cực, sự khó chịu, nỗi đau hoặc cú sốc của một tin xấu hay sự kiện không may.
"They tried to soften the blow by offering him a generous severance package."
(Họ đã cố gắng làm dịu cú sốc bằng cách đề nghị anh ấy một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh.)
-
soften the financial blow
Làm giảm bớt gánh nặng hoặc tác động tiêu cực về mặt tài chính.
"The government introduced a new subsidy to soften the financial blow of rising energy prices."
(Chính phủ đã đưa ra một khoản trợ cấp mới để làm giảm bớt gánh nặng tài chính do giá năng lượng tăng cao.)
-
soften the emotional blow
Làm dịu đi nỗi đau tinh thần, sự buồn bã hoặc cảm giác thất vọng do một sự kiện nào đó gây ra.
"Her friends gathered around her to soften the emotional blow of her pet's passing."
(Bạn bè cô ấy vây quanh để làm dịu đi nỗi đau tinh thần khi thú cưng của cô ấy qua đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soften the blow
Idiom (Thành ngữ)Làm cho một tình huống tồi tệ trở nên dễ chịu hơn hoặc dễ chấp nhận hơn.
"The company tried to soften the blow of the layoffs by offering employees job counseling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soften the blow".
