(Top Banner Ad)
soften the blow
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp chung, Kinh doanh, Tâm lý học

soften the blow

Nghĩa tiếng Việt

xoa dịu giảm nhẹ cú sốc làm dịu bớt giảm nhẹ tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a bad situation less unpleasant or difficult to accept.

Vietnamese Meaning

Làm cho một tình huống tồi tệ trở nên dễ chịu hơn hoặc dễ chấp nhận hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tried to soften the blow of the layoffs by offering employees job counseling."

    "Công ty đã cố gắng xoa dịu sự mất mát việc làm bằng cách cung cấp cho nhân viên dịch vụ tư vấn nghề nghiệp."

  • "He softened the blow by telling her gently."

    "Anh ấy đã xoa dịu bằng cách nói với cô ấy một cách nhẹ nhàng."

  • "The doctor tried to soften the blow when he told her the diagnosis."

    "Bác sĩ đã cố gắng giảm nhẹ cú sốc khi ông nói với cô ấy về chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj soft Mềm mại, nhẹ nhàng, không cứng rắn
Noun softness Sự mềm mại, tính nhẹ nhàng
Verb soften Làm mềm, làm dịu, làm bớt gay gắt
Noun softener Chất làm mềm (ví dụ: nước xả vải)
Verb blow Thổi, bay; làm nổ
Noun blow Cú đánh, sự va đập; tin sốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
English
soften
Old English
blāwan
English
blow (noun, a stroke)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'soften the blow' có nguồn gốc từ hành động làm dịu một cú đánh hoặc va chạm vật lý, ví dụ như đặt một vật mềm giữa bạn và một vật cứng để giảm lực tác động. Theo thời gian, ý nghĩa này đã được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm giảm bớt tác động tiêu cực, nỗi đau hoặc sự khó chịu của một tin xấu, một sự kiện không may, hay một quyết định khó khăn.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi một tin xấu hoặc một sự kiện tiêu cực xảy ra, và người ta cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực của nó. Nó tập trung vào việc giảm thiểu sự đau đớn, thất vọng hoặc tổn thất mà tin xấu có thể gây ra. Khác với 'sugarcoat' (che đậy sự thật), 'soften the blow' thừa nhận sự thật nhưng tìm cách làm cho nó dễ tiếp nhận hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường theo sau bởi một hành động hoặc một thứ gì đó được dùng để làm giảm tác động của sự việc. Ví dụ: 'They tried to soften the blow with a generous severance package.' (Họ cố gắng xoa dịu bằng một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soften the blow
  • try to try to soften the blow
    (Cố gắng làm dịu cú sốc/tin xấu)
  • help to help to soften the blow
    (Giúp làm dịu cú sốc/tin xấu)
  • manage to manage to soften the blow
    (Xoay sở để làm dịu cú sốc/tin xấu)
Adverb + soften the blow
  • slightly slightly soften the blow
    (Làm dịu cú sốc một chút)
  • greatly greatly soften the blow
    (Làm dịu cú sốc đáng kể)
Prepositional Phrase + soften the blow
  • by soften the blow by offering a bonus
    (Làm dịu cú sốc bằng cách đưa ra tiền thưởng)
  • for soften the blow for the employees
    (Làm dịu cú sốc cho các nhân viên)

Idioms

  • soften the blow

    Làm dịu, làm giảm bớt tác động tiêu cực, sự khó chịu, nỗi đau hoặc cú sốc của một tin xấu hay sự kiện không may.

    "They tried to soften the blow by offering him a generous severance package."

    (Họ đã cố gắng làm dịu cú sốc bằng cách đề nghị anh ấy một gói trợ cấp thôi việc hậu hĩnh.)

  • soften the financial blow

    Làm giảm bớt gánh nặng hoặc tác động tiêu cực về mặt tài chính.

    "The government introduced a new subsidy to soften the financial blow of rising energy prices."

    (Chính phủ đã đưa ra một khoản trợ cấp mới để làm giảm bớt gánh nặng tài chính do giá năng lượng tăng cao.)

  • soften the emotional blow

    Làm dịu đi nỗi đau tinh thần, sự buồn bã hoặc cảm giác thất vọng do một sự kiện nào đó gây ra.

    "Her friends gathered around her to soften the emotional blow of her pet's passing."

    (Bạn bè cô ấy vây quanh để làm dịu đi nỗi đau tinh thần khi thú cưng của cô ấy qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soften the blow

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Làm cho một tình huống tồi tệ trở nên dễ chịu hơn hoặc dễ chấp nhận hơn.

"The company tried to soften the blow of the layoffs by offering employees job counseling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soften the blow".

Truyền đạt tin xấu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc cá nhân, có một kỳ vọng rằng tin xấu nên được truyền đạt một cách 'làm dịu'. Điều này có nghĩa là người truyền đạt nên cố gắng giảm thiểu tác động tiêu cực, thường bằng cách sử dụng ngôn ngữ nhẹ nhàng, cung cấp lời giải thích hoặc hỗ trợ, hoặc đưa ra các lựa chọn thay thế để người nhận tin cảm thấy được tôn trọng và đỡ tổn thương hơn.

Cơ chế đối phó và hỗ trợ

Hành động 'soften the blow' cũng phản ánh giá trị văn hóa về sự đồng cảm và hỗ trợ cộng đồng. Khi một cá nhân trải qua khó khăn (ví dụ: mất việc, chia tay, thất bại), bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thường tìm cách 'soften the blow' bằng cách thể hiện sự thông cảm, mang đến sự an ủi, hoặc giúp đỡ thiết thực (như tìm kiếm việc làm mới, hỗ trợ tài chính tạm thời), nhằm giúp người đó vượt qua giai đoạn khó khăn một cách dễ dàng hơn.