(Top Banner Ad)
pull no punches
C1
Verb (idiomatic) C1 Giao tiếp, Đấu tranh, Chính trị

pull no punches

UK: /ˌpʊl nəʊ ˈpʌnʧɪz/ • US: /ˌpʊl noʊ ˈpʌnʧɪz/

Nghĩa tiếng Việt

không nể nang không kiêng dè thẳng thắn nói thẳng ruột ngựa không úp mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak or act in a direct and forceful way, without trying to be tactful or gentle; to be brutally honest.

Vietnamese Meaning

Ăn nói hoặc hành động một cách trực tiếp và mạnh mẽ, không cố gắng khéo léo hay nhẹ nhàng; thành thật một cách thô bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist pulled no punches in his criticism of the government's policies."

    "Nhà báo đã không hề kiêng dè trong những lời chỉ trích của mình về các chính sách của chính phủ."

  • "In the debate, she pulled no punches and clearly outlined her opponent's weaknesses."

    "Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã không hề nương tay và vạch rõ những điểm yếu của đối thủ."

  • "The coach told the team he was going to pull no punches in his assessment of their performance."

    "Huấn luyện viên nói với đội rằng ông ấy sẽ không nương tay trong việc đánh giá màn trình diễn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, giật, lôi, rút
Noun pull sự kéo, lực kéo, ảnh hưởng
Verb punch đấm, đấm mạnh, đục lỗ
Noun punch cú đấm, máy đục lỗ, sức ảnh hưởng, sự hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đấu tranh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
pull (one's) punches

Nguồn gốc từ Quyền Anh

Cụm từ 'pull no punches' xuất phát từ môn thể thao quyền Anh. Ban đầu, 'pull one's punches' có nghĩa đen là một võ sĩ cố tình không đấm hết sức, nương tay để tránh gây thương tích nghiêm trọng hoặc để kéo dài trận đấu. 'Pull no punches' là phủ định của hành động đó, tức là đấm hết sức, không nương tay. Theo nghĩa bóng, nó được dùng để chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó một cách thẳng thắn, quyết liệt, không kiêng nể hay che giấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người đưa ra ý kiến, chỉ trích hoặc đối phó với một tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thẳng thắn và dứt khoát, đôi khi có thể gây khó chịu cho người khác. Khác với 'beat around the bush' (nói vòng vo), 'pull no punches' thể hiện sự trực diện và không né tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Người/Chủ thể + pull no punches
  • critic The critic pulls no punches in his reviews.
    (Nhà phê bình không ngần ngại chỉ trích gay gắt trong các bài đánh giá của mình.)
  • journalist The journalist pulls no punches in her investigative reports.
    (Nữ nhà báo không ngại đưa tin thẳng thắn trong các phóng sự điều tra của mình.)
  • manager My manager always pulls no punches when giving feedback.
    (Quản lý của tôi luôn thẳng thắn khi đưa ra phản hồi.)
Trạng từ + pull no punches
  • always She always pulls no punches, no matter how uncomfortable the truth is.
    (Cô ấy luôn nói thẳng, bất kể sự thật có khó nghe đến đâu.)
  • openly He openly pulls no punches when discussing political issues.
    (Anh ấy công khai thẳng thắn khi thảo luận các vấn đề chính trị.)

Idioms

  • pull no punches

    Nói thẳng, làm thẳng, không kiêng nể hay che giấu gì; không nương tay.

    "The CEO pulled no punches when criticizing the team's performance, highlighting every area for improvement."

    (Vị CEO đã không ngần ngại chỉ trích thẳng thắn về hiệu suất làm việc của nhóm, nêu bật mọi lĩnh vực cần cải thiện.)

  • pull one's punches

    Kiềm chế, không dùng hết sức mạnh hoặc sự thẳng thắn; nương tay, nhẹ lời.

    "The reporter pulled his punches, avoiding the most controversial questions to maintain a good relationship with the politician."

    (Phóng viên đã nương nhẹ, tránh các câu hỏi gây tranh cãi nhất để duy trì mối quan hệ tốt với chính trị gia.)

  • someone who pulls no punches

    Một người nói hoặc làm thẳng thắn, không ngại đối đầu hay kiêng nể ai.

    "She's known as someone who pulls no punches; you always know exactly where you stand with her."

    (Cô ấy nổi tiếng là người thẳng thắn; bạn luôn biết chính xác lập trường của mình khi làm việc với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pull no punches

Verb (idiomatic)
Lật mặt

Ăn nói hoặc hành động một cách trực tiếp và mạnh mẽ, không cố gắng khéo léo hay nhẹ nhàng; thành thật một cách thô bạo.

"The journalist pulled no punches in his criticism of the government's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist pulled no punches when criticizing the government's new policy.
Nhà báo đã không hề nể nang khi chỉ trích chính sách mới của chính phủ.
Phủ định
The manager didn't pull any punches when he told the employee his performance was unacceptable.
Người quản lý đã không hề nể nang khi anh ta nói với nhân viên rằng hiệu suất làm việc của anh ta là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Did the coach pull any punches when he addressed the team after their devastating loss?
Huấn luyện viên có thẳng thắn khi nói chuyện với đội sau thất bại nặng nề của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pull no punches".

Sự thẳng thắn trong giao tiếp phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và một số nước châu Âu, sự thẳng thắn và trực tiếp trong giao tiếp thường được đánh giá cao. Cụm từ 'pull no punches' thể hiện tinh thần này, coi trọng việc trình bày sự thật, ý kiến một cách rõ ràng và không úp mở, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu. Đây là một phẩm chất được coi là đáng tin cậy và hiệu quả trong môi trường chuyên nghiệp.

Khác biệt với văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam và nhiều nước châu Á khác, sự hài hòa, duy trì mối quan hệ và 'giữ thể diện' thường được ưu tiên. Việc 'pull no punches' (nói thẳng toẹt, không kiêng nể) có thể bị coi là thiếu tế nhị, bất lịch sự hoặc gây mất lòng, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội, gia đình, hoặc giữa cấp trên và cấp dưới. Người Việt thường có xu hướng dùng cách nói giảm nói tránh để truyền đạt ý kiến một cách nhẹ nhàng hơn, nhằm tránh xung đột trực tiếp.